wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 : Vocabulary : Daily Routine

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Daily routine

a)

thói quen

b)

thói quen hàng ngày

c)

sở thích

d)

hoạt động yêu thich

2.

Have breakfast

a)

có một bữa sáng to

b)

ăn sáng

c)

ăn trưa

d)

ăn tối

3.

ăn tối

a)

have lunch

b)

have breakfast

c)

have dinner

d)

eat dinner

4.

have lunch

a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn tối

d)

ăn lỡ

5.

get up

a)

thức dậy

b)

đi ngủ

c)

đi tập thể dục

d)

đi dạo

6.

brush my teeth

a)

đánh răng

b)

rửa mặt

c)

vệ sinh cá nhân

d)

giặt quần áo

7.

Rửa mặt

a)

brush my teeth

b)

go to bed

c)

wash my face

d)

play hide and seek

8.

go to bed

a)

sleep

b)

go to school

c)

study

d)

do the homework

9.

go to school

a)

đi học

b)

đi ngủ

c)

đi dạo

d)

đi chơi

10.

get home

a)

đi về nhà

b)

đi ngủ

c)

đi học

d)

làm việc nhà

11.

xem TV

a)

watch TV

b)

listen to music

c)

listen to radio

d)

watch football match

12.

to (cause someone to) become less active and more calm and happy:

a)

go to bed = sleep

b)

relax

c)

play video games

d)

play outside

13.

chơi trò chơi điện tử

a)

play hide and seek

b)

play games

c)

play board games

d)

play video games

14.

trò chuyện qua mạng

a)

chat

b)

talk

c)

chat online

d)

speak

15.

THEN VÀ AFTER THAT NGHĨA LÀ GÌ?

a)

SAU ĐÓ

b)

TRƯỚC ĐÓ

c)

BÂY GIỜ

16.

Watch a movie

a)

gọi cho bạn bè

b)

đi ngủ

c)

xem phim

d)

dắt chó đi dạo

17.

Do the laundry

a)

nấu bữa tối

b)

xem phim

c)

gửi thư điện tử

d)

giặt đồ

18.

Have a cup of coffee

a)

làm sạch nhà

b)

uống cà phê

c)

ăn tráng miệng

d)

gửi thư điện tử

19.

Clean the house

a)

gọi cho bạn bè

b)

giặt đồ

c)

ăn tráng miệng

d)

làm sạch nhà

20.

send an email

a)

gửi thư điện tử

b)

gọi điện cho bạn bè

c)

uống cà phê

d)

dắt chó đi dạo

21.

Cook dinner

a)

xem phim

b)

giặt đồ

c)

làm sạch nhà

d)

nấu bữa tối

22.

Have dessert

a)

đi ngủ

b)

ăn tráng miệng

c)

nấu bữa tối

d)

giặt đồ

23.

Walk the dog

a)

uống cà phê

b)

ăn tráng miệng

c)

dắt chó đi dạo

d)

gọi cho bạn bè

24.

Check your phone

a)

thức dậy

b)

kiểm tra điện thoại

c)

nghe đài

d)

về nhà

25.

Get out of bed

a)

tắm (vòi hoa sen)

b)

xem tin tức

c)

rời giường

d)

đi vệ sinh

26.

Go to the bathroon

a)

đi vệ sinh

b)

kiểm tra điện thoại

c)

rời giường

d)

nghe đài

27.

Take a shower

a)

đi vệ sinh

b)

xem tin tức

c)

ăn sáng

d)

tắm (vòi hoa sen)

28.

Listen to the radio

a)

nghe đài

b)

nghe nhạc

c)

ăn sáng

d)

về nhà

29.

Watch the news

a)

nghe đài

b)

kiểm tra điện thoại

c)

ăn sáng

d)

Xem tin tức

30.

Go to work

a)

rời giường

b)

nghe đài

c)

đi làm

d)

đi chơi đêm

31.

Come home

a)

đi làm

b)

về nhà

c)

xem tin tức

d)

thức dậy