Font size
WorksheetsTừ vựng 3
Total questions: 40
Worksheet time: 10hrs 0mins
chart [tʃɑːrt]
(a)
cheap [tʃiːp]
(a)
choose [tʃuːz]
(a)
chọn
(a)
đô thị, bản đồ, biểu đồ
(a)
rẻ
(a)
climb [klaɪm]
(a)
trèo
(a)
clothers [kloʊðz]
(a)
quần áo
(a)
come [kʌm]
(a)
đến
(a)
common [ˈkɑː.mən]
(a)
chung
(a)
company [ˈkʌm.pə.ni]
(a)
công ty
(a)
compare [kəmˈper]
(a)
đối chiếu
(a)
complete [kəmˈpliːt]
(a)
hoàn thành
(a)
concert [ˈkɑːn.sɚt]
(a)
buổi hòa nhạc
(a)
cost [kɑːst]
(a)
giá
(a)
country [ˈkʌn.tri]
(a)
quốc gia
(a)
course [kɔːrs]
(a)
khóa học
(a)
culture [ˈkʌl.tʃɚ]
(a)
văn hóa
(a)
customer [ˈkʌs.tə.mɚ]
(a)
khách hàng
(a)
dangerous [ˈdeɪn.dʒɚ.əs]
(a)
nguy hiểm
(a)
daughter [ˈdɑː.t̬ɚ]
(a)
con gái
(a)
decide [dɪˈsaɪd]
(a)
quyết định
(a)
delicious [dɪˈlɪʃ.əs]
(a)
ngon
(a)
