wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 3

Total questions: 40

Worksheet time: 10hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

chart [tʃɑːrt]

(a)  

2.

cheap [tʃiːp]

(a)  

3.

choose [tʃuːz]

(a)  

4.

chọn

(a)  

5.

đô thị, bản đồ, biểu đồ

(a)  

6.

rẻ

(a)  

7.

climb [klaɪm]

(a)  

8.

trèo

(a)  

9.

clothers [kloʊðz]

(a)  

10.

quần áo

(a)  

11.

come [kʌm]

(a)  

12.

đến

(a)  

13.

common [ˈkɑː.mən]

(a)  

14.

chung

(a)  

15.

company [ˈkʌm.pə.ni]

(a)  

16.

công ty

(a)  

17.

compare [kəmˈper]

(a)  

18.

đối chiếu

(a)  

19.

complete [kəmˈpliːt]

(a)  

20.

hoàn thành

(a)  

21.

concert [ˈkɑːn.sɚt]

(a)  

22.

buổi hòa nhạc

(a)  

23.

cost [kɑːst]

(a)  

24.

giá

(a)  

25.

country [ˈkʌn.tri]

(a)  

26.

quốc gia

(a)  

27.

course [kɔːrs]

(a)  

28.

khóa học

(a)  

29.

culture [ˈkʌl.tʃɚ]

(a)  

30.

văn hóa

(a)  

31.

customer [ˈkʌs.tə.mɚ]

(a)  

32.

khách hàng

(a)  

33.

dangerous [ˈdeɪn.dʒɚ.əs]

(a)  

34.

nguy hiểm

(a)  

35.

daughter [ˈdɑː.t̬ɚ]

(a)  

36.

con gái

(a)  

37.

decide [dɪˈsaɪd]

(a)  

38.

quyết định

(a)  

39.

delicious [dɪˈlɪʃ.əs]



(a)  

40.

ngon

(a)