WorksheetsNature
Total questions: 41
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
phong cảnh, cảnh vật
(a)
2.
(a)
3.
(a)
4.
(a)
5.
(a)
6.
Đảo
(a)
7.
Bán đảo
(a)
8.
(a)
9.
bờ biển
(a)
10.
(a)
11.
(a)
12.
(a)
13.
(a)
14.
(a)
15.
biển
(a)
16.
lạch, nhánh sông, sông con
(a)
17.
bờ sông, bãi sông, vùng đất ven sông
(a)
18.
(a)
19.
(a)
20.
(a)
21.
(a)
22.
chất liệu hóa thạch; hóa thạch, hóa đá
(a)
23.
(a)
24.
(a)
25.
hoang mạc, thảo nguyên
(a)
26.
(a)
27.
(a)
28.
(a)
29.
(a)
30.
(a)
31.
(a)
32.
(a)
33.
(a)
34.
(a)
35.
(a)
36.
thung lũng, châu thổ, lưu vực
(a)
37.
đồi
(a)
38.
cao nguyên
(a)
39.
(a)
40.
rừng mưa nhiệt đới
(a)
41.
rừng
(a)
100 %
