Font size
Worksheetstừ vựng bài 3 n5
Total questions: 42
Worksheet time: 42mins
Chỗ này
(a)
Chỗ đó
(a)
Chỗ kia
(a)
Chỗ nào、ở đâu
(a)
Chỗ này, đằng này
(a)
Chỗ đó, đằng đó
(a)
Chỗ kia, đằng kia
(a)
Ở đâu
(a)
Lớp học, phòng học
(a)
Nhà ăn, phòng ăn
(a)
Văn phòng
(a)
Phòng họp
(a)
Bộ phận tiếp tân, phòng thường trực
(a)
Hành lang, đại sảnh
(a)
Căn phòng
(a)
Nhà vệ sinh
(a)
Cầu thang
(a)
thang máy
(a)
thang cuốn
(a)
đất nước
(a)
Công ty
(a)
Nhà
(a)
Điện thoại
(a)
Giầy
(a)
Cà vạt
(a)
Rượu vang
(a)
Thuốc lá
(a)
Quầy, chỗ bán hàng (trong cửa
hàng bách hóa, siêu thị)
(a)
Tầng hầm
(a)
Tầng ~
(a)
Tầng mấy
(a)
~ yên
(a)
Bao nhiêu tiền
(a)
Trăm
(a)
Nghìn
(a)
Vạn, mười nghìn
(a)
xin lỗi
(a)
cho tôi xem (a)
Vậy thì, trong trường hợp đó thì...
(a)
cho tôi (a)
ý
(a)
Thụy Sỹ
(a)
