Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài tập 21/5

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
便宜 Piányì
b)
好吃 hǎochī
c)
饼干 bǐnggān
2.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
果汁 guǒzhī
b)
饺子 jiǎozi
c)
蛋糕 dàngāo
3.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
巧克力 qiǎokèlì
b)
便宜 Piányì
c)
面包 miànbāo
4.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
牛奶 niúnǎi
b)
刮风 gūafēng
c)
阴天 yīntiān
5.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
果汁 guǒzhī
b)
尝一尝 cháng yī cháng
c)
果汁 guǒzhī
6.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
冰激凌 bīngjīlíng
b)
运动 yùndòng
c)
站着 zhàn zhe
7.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
苹果 píngguǒ
b)
踢足球 tī zúqíu
c)
春天 chūntiān
8.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
香蕉 xiāngjiāo
b)
苹果 píngguǒ
c)
牛奶 niúnǎi
9.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
西瓜 xīguā
b)
唱歌 chànggē
c)
超市 chāoshì
10.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
想办法 xiǎng bànfǎ
b)
记得 jìdé
c)
玩具 wánjù
11.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
蛋糕 dàngāo
b)
饮料 qiǎokèlì
c)
项圈 xiàngquān
12.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
玩具 wánjù
b)
手表 shǒubiǎo
c)
看见 kànjiàn
13.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
联系 liánxì
b)
苹果 píngguǒ
c)
饺子 jiǎozi
14.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
眼镜 yǎnjìng
b)
已经 yǐjīng
c)
想办法 xiǎng bànfǎ
15.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
游泳 yóuyǒng
b)
打乒乓球 dǎ pīngpāngqíu
c)
晴天 qíngtiān
16.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
打篮球 dǎ lánqíu
b)
冬天:堆雪人 Dōngtiān: Duī xuěrén
c)
手表 shǒubiǎo
17.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
跳舞 tiàowǔ
b)
电话 diànhuà
c)
戴着 dài zhe
18.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
阴天 yīntiān
b)
唱歌 chànggē
c)
号码 hàomǎ
19.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
漂亮 piàoliàng
b)
跑步 pǎobù
c)
爬山 páshān
20.
Tìm từ phù hợp miêu tả bức tranh sau:
a)
变化 biànhuà
b)
阴天 yīntiān
c)
一共 yígòng