wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảo mật thông tin và an ninh mạng

Total questions: 151

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Liệu có trạng thái an ninh/an toàn tuyệt đối hay không?

4 lines
2.

Một đối tượng được coi là an toàn khi:

4 lines
3.

Tấn công chủ động bao gồm những loại nào sau đây?

4 lines
4.

Bảo mật mạng truyền thông máy tính khác với bảo mật máy tính như thế nào?

4 lines
5.

Bảo mật mạng truyền thông máy tính khác với bảo mật máy tính như thế nào?

4 lines
6.

Chứng thực ngang hàng được thực hiện tại đâu theo X.800?

4 lines
7.

An ninh mạng được định nghĩa là gì?

4 lines
8.

Bộ tạo số giả ngẫu nhiên (PRNG) sử dụng gì để tạo ra chuỗi bit đầu ra?

4 lines
9.

Nêu một số ứng dụng của số ngẫu nhiên trong an ninh mạng?

4 lines
10.

Khóa con Ki của vòng thứ i được tạo ra như thế nào?

4 lines
11.

Quá trình tạo số ngẫu nhiên trong PRNG dựa trên mã hóa theo đường cong elliptic liên quan đến phép toán nào?

4 lines
12.

Khóa phiên trong quản lý khóa là gì?

4 lines
13.

An toàn tuyệt đối trong an ninh mạng có thể được đảm bảo cho mọi đối tượng trong môi trường kỹ thuật số. Đây là khẳng định đúng hay sai?

a)

Đúng.

b)

Sai.

c)

Không rõ.

d)

Tùy vào ngữ cảnh.

14.

Mạng lõi trong cơ sở hạ tầng truyền thông không dây thường là:

a)

Mạng không dây.

b)

Mạng quang.

c)

Mạng có dây.

d)

Mạng di động.

15.

So với mạng truyền thông có dây, mạng truyền thông không dây:

a)

Có tốc độ truyền tải cao hơn.

b)

Có độ tin cậy thấp

16.

Ưu điểm của mạng truyền thông không dây là:

a)

Tốc độ truyền tải cao

b)

Độ tin cậy cao

c)

Khả năng truy cập linh hoạt

d)

Chi phí thấp

17.

Mô hình nào trong mạng máy tính được mô tả gần đúng nhất về các thiết bị kết nối có chức năng ngang nhau?

a)

Mô hình tập trung.

b)

Mô hình phân tán.

c)

Mô hình ngang hàng.

d)

Mô hình phân tán và mô hình ngang hàng.

18.

Trong lĩnh vực an ninh mạng, cơ chế bảo vệ bao gồm cảnh báo, phòng ngừa, phát hiện và ứng phó. Cơ chế nào là quá trình cố gắng ngăn chặn những kẻ xâm nhập truy cập vào tài nguyên của hệ thống?

a)

Ngăn chặn.

b)

Cảnh báo.

c)

Phát hiện.

d)

Đáp ứng.

19.

Điều gì làm cho Internet trở thành mạng máy tính lớn nhất trên thế giới?

a)

Số lượng lớn các máy tính kết nối với nhau

b)

Sự hiện diện của các điện thoại di động và máy tính bảng

c)

Hệ thống cơ sở hạ tầng mạng phức tạp

d)

Tính phân tán và liên mạng của hàng tỷ nút trên toàn cầu

20.

toàn tuyệt đối hay không?

a)

b)

Không

c)

Tùy thuộc vào hệ thống

d)

Không có câu trả lời chính xác

21.

Lược đồ mã hóa nào sử dụng sóng dao động liên tục để biểu diễn dữ liệu số?

a)

Mã hóa tương tự.

b)

Mã hóa kỹ thuật số.

c)

Mã hóa tương tự và kỹ thuật số.

d)

Mã hóa không thuần số

22.

Mô hình nào trong mạng máy tính đóng vai trò trung tâm điều phối các hoạt động và kiểm soát tài nguyên?

a)

Mô hình tập trung.

b)

Mô hình phân tán.

c)

Mô hình mạng lưới.

d)

Mô hình điểm đến điểm.

23.

Phương tiện truyền dẫn nào được sử dụng trong mạng không dây và không yêu cầu tầm nhìn thẳng?

a)

Truyền sóng RF.

b)

Truyền dẫn ánh sáng laser.

c)

Truyền dẫn microware.

d)

Truyền dẫn hồng ngoại.

24.

Ghép kênh FDM sử dụng phương pháp nào để phân biệt các kênh dữ liệu?

a)

Biên độ sóng mang.

b)

Tần số sóng mang.

c)

Dịch pha sóng mang.

d)

Cả tần số sóng mang và dịch pha sóng mang.

25.

Mô hình ghép kênh nào chia kênh thành các khe thời gian cho các luồng dữ liệu trước khi chúng được truyền đi?

a)

Ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM).

b)

Ghép kênh phân chia theo tần số (FDM).

c)

Ghép kênh theo chiều dài sóng.

d)

Ghép kênh theo địa chỉ IP.

26.

Trong truyền thông dữ liệu, phương pháp mã hóa nào được sử dụng cho dữ liệu số khi truyền qua phương tiện truyền dẫn tương tự?

a)

Mã hóa tương tự.

b)

Mã hóa kỹ thuật số.

c)

Điều chế.

d)

Cả mã hóa tương tự và điều chế số.

27.

Mục đích chính của phương tiện truyền dẫn trong mạng là gì?

a)

Liên kết các phần tử mạng với nhau.

b)

Đảm bảo tính khả dụng của mạng.

c)

Điều khiển tín hiệu dữ liệu giữa các phần tử mạng.

d)

Tạo điều kiện cho giao tiếp thông tin có thể diễn ra.

28.

Mục tiêu của bảo mật máy tính là gì?

a)

Tạo ra một môi trường an toàn cho việc sử dụng máy tính và Bảo vệ thông tin và dữ liệu trên cả cấp độ vật lý và trừu tượng.

b)

Tạo ra một môi trường an toàn cho việc sử dụng máy tính.

c)

Bảo vệ thông tin và dữ liệu trên cả cấp độ vật lý và trừu tượng.

d)

Bảo vệ mạng và các dịch vụ khỏi sự sửa đổi, phá hủy hoặc tiết lộ trái phép.

29.

Mục tiêu của việc bảo mật thông tin là:

a)

Đảm bảo tính bí mật của thông tin

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

c)

Đảm bảo tính sẵn sàng của thông tin

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Mục đích chính của mã hóa tín hiệu là gì?

a)

Chuyển đổi dữ liệu từ số sang tương tự.

b)

Biểu diễn dữ liệu số dưới dạng chuỗi xung điện áp.

c)

Tạo ra tín hiệu sóng mang.

d)

Xác định tín hiệu được sử dụng trong phương tiện truyền thông.

31.

Một đối tượng được coi là an toàn khi:

a)

Không có mối đe dọa từ bên ngoài.

b)

Duy trì giá trị nội tại ở mức tối đa trong các điều kiện có thể.

c)

Không liên quan đến công nghệ thông tin.

d)

Chỉ cần có bảo mật vật lý là đủ.

32.

Tấn công thụ động thường liên quan đến việc gì?

a)

Đọc và phân tích thông tin

b)

Sửa đổi dữ liệu

c)

Thay đổi tài nguyên hệ thống

d)

Gây ảnh hưởng đến hoạt động của đối tượng

33.

Ba thành phần cần thiết cho một giao tiếp hiệu quả bao gồm những gì?

a)

Thực thể gửi và nhận thông tin, bộ nhớ lưu trữ, giao thức truyền thông

b)

Người gửi và người nhận, phương tiện truyền thông, tài liệu hướng dẫn

c)

Thiết bị gửi và nhận thông tin, phương tiện truyền thông, giao thức truyền thông

d)

Máy tính gửi và nhận thông tin, đường truyền, mã hóa dữ liệu

34.

Chứng thực dữ liệu trong X.800 có chức năng gì?

a)

Thực hiện các chính sách an toàn.

b)

Đảm bảo tính an toàn của dữ liệu.

35.

An ninh mạng tập trung chủ yếu vào những gì?

a)

Mạng, giao thức mạng và ứng dụng mạng.

b)

Bảo vệ dữ liệu trên internet.

c)

Bảo mật phần cứng của máy tính.

d)

Máy tính cá nhân và thiết bị di động.

36.

Lỗ hổng bảo mật nào khó kiểm tra và đánh giá nhất?

a)

Lỗ hổng trong kết nối liên mạng.

b)

Lỗ hổng trong phần mềm.

c)

Lỗ hổng trong phần cứng.

d)

Lỗ hổng trong chính sách bảo mật.

37.

Mục tiêu của tấn công thụ động là gì?

a)

Lấy cắp thông tin hệ thống.

b)

Gây ra lỗi hệ thống.

c)

Gây ra sự gián đoạn dịch vụ hệ thống.

d)

Thay đổi dữ liệu hệ thống.

38.

An ninh mạng được hiểu tùy thuộc vào điều gì?

a)

Tất cả các phương án trên.

b)

Luật pháp của một khu vực.

c)

Nhu cầu của các cá nhân.

d)

Phong tục tập quán.

39.

Khác biệt chính giữa tấn công thụ động và tấn công chủ động là gì?

a)

Tấn công thụ động không ảnh hưởng đến tài nguyên hệ thống, trong khi tấn công chủ động có thể gây ra thay đổi hoặc gián đoạn dịch vụ.

b)

Tấn công thụ động dễ phát hiện hơn tấn công chủ động.

c)

Tấn công thụ động chỉ nhắm vào dữ liệu, trong khi tấn công chủ động nhắm vào cả dữ liệu và dịch vụ.

d)

Tấn công thụ động chỉ xảy ra trên mạng LAN, trong khi tấn công chủ động có thể xảy ra trên cả mạng LAN và WAN.

40.

Để đạt được tính bảo mật trong việc truyền dữ liệu giữa người dùng A và người dùng B, cần có điều gì?

a)

Thỏa thuận về cơ chế mã hóa

b)

Thỏa thuận về chứng thực

c)

Thỏa thuận về kiểm soát truy cập

d)

Thỏa thuận về tính khả dụng

41.

Các loại vi phạm bảo mật phổ biến bao gồm?

a)

Truy cập trái phép, sửa đổi dữ liệu, tấn công từ chối dịch vụ, lừa đảo tài chính, nghe trộm điện tử và gián điệp mạng.

b)

Không có loại vi phạm bảo mật nào.

c)

Truy cập trái phép, sửa đổi dữ liệu và tấn công từ chối dịch vụ.

d)

Lừa đảo tài chính, nghe trộm điện tử và gián điệp mạng.

42.

Dịch vụ an ninh nào đảm bảo thông tin không bị thay đổi hoặc chỉ được phép chỉnh sửa bởi người có thẩm quyền?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính bảo mật

c)

Tính khả dụng

d)

Tính bảo mật và tính toàn vẹn

43.

Các xu hướng mới nổi trong lĩnh vực an ninh mạng bao gồm?

a)

Trí tuệ nhân tạo, học máy và blockchain.

b)

Điện toán đám mây, Internet vạn vật và mạng 5G.

c)

Trí tuệ nhân tạo, học máy, blockchain và các công nghệ trong truyền thông.

d)

Không có xu hướng mới nổi nào trong lĩnh vực an ninh mạng.

44.

Công nghệ xấu sử dụng để xâm nhập vào hệ thống máy tính tăng lên do nguyên nhân gì?

a)

Sự thay đổi tự nhiên của công nghệ tấn công.

b)

Phát triển công nghệ vô tuyến và máy tính.

c)

Sự phát triển của các cộng đồng hacker.

d)

Sự tương thích trong triển khai.

45.

Dịch vụ chứng thực toàn bộ ngang hàng đảm bảo điều gì?

a)

Cung cấp chứng thực nhận dạng thực thể ngang hàng trong một liên kết.

b)

Chống lại việc nhân bản thông tin.

c)

Xác minh nguồn gốc của thông tin.

d)

Bảo vệ thông tin khỏi việc mạo danh.

46.

Hai xu hướng chính nào kết hợp với nhau để tạo ra các mối quan tâm sâu sắc về bảo mật?

a)

Sự phát triển của các hệ thống máy tính và sự trưởng thành của lĩnh vực mật mã và an ninh mạng.

b)

Sự phát triển của Internet và sự xuất hiện của các loại virus mới.

c)

Sự phát triển của thương mại điện tử và sự gia tăng các vụ lừa đảo trực tuyến.

d)

Sự phát triển của mạng xã hội và sự gia tăng các vụ tấn công mạng.

47.

Bảo mật thông tin là gì?

a)

Bảo vệ thông tin và dữ liệu trên cả cấp độ vật lý và trừu tượng.

b)

Một lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn cả bảo mật máy tính và bảo mật mạng máy tính.

c)

Một lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn cả bảo mật máy tính và bảo mật mạng máy tính và Bảo vệ thông tin và dữ liệu trên cả cấp độ vật lý và trừu tượng.

d)

Bảo vệ mạng và các dịch vụ khỏi sự sửa đổi, phá hủy hoặc tiết lộ trái phép.

48.

Kỹ thuật nào được sử dụng để thao tác tâm lý người dùng nhằm tiết lộ thông tin bí mật?

a)

Kỹ thuật xã hội.

b)

Xác thực.

c)

Mã hóa.

d)

Lọc dữ liệu.

49.

Vấn đề gì gây ra trở ngại lớn cho việc đảm bảo an ninh mạng trong triển khai hệ thống?

a)

Thiếu tiêu chuẩn hóa trong hệ thống.

b)

Khả năng tương thích cao giữa các thành phần.

c)

Số lượng và chủng loại hệ thống đồng nhất.

d)

Hiểu biết sâu sắc của người thực thi triển khai.

50.

Dịch vụ bảo mật nào đảm bảo thông tin cần được truy cập và sử dụng dễ dàng bởi những người cần thiết trong doanh nghiệp?

a)

Tính khả dụng

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính bảo mật

51.

Vấn đề chính với tính tương thích và tiêu chuẩn hóa trong hệ thống máy tính là gì?

a)

Số lượng và chủng loại không thể đồng nhất và tiêu chuẩn hóa.

b)

Sự hiểu biết giới hạn của người triển khai hệ thống.

c)

Thiếu sự phối hợp giữa các bên liên quan.

d)

Không có sản phẩm hệ thống thông tin nào dựa trên tiêu chuẩn.

52.

Dịch vụ an ninh nào đảm bảo rằng thông tin chỉ có thể truy cập được bởi những người được ủy quyền?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính khả dụng

d)

Tính bảo mật và tính toàn vẹn

53.

Mục đích của đánh giá rủi ro bảo mật là gì?

a)

Tất cả các mục đích trên.

b)

Xác định các mối đe dọa tiềm ẩn đối với hệ thống.

c)

Đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo mật.

d)

Xác định mức độ bảo mật cần thiết cho hệ thống.

54.

Dịch vụ chứng thực toàn bộ ngang hàng trong X.800 là gì?

a)

Cung cấp chứng thực nhận dạng thực thể ngang hàng trong một liên kết.

b)

Thực hiện các chính sách an toàn.

c)

Đảm bảo tính an toàn của dữ liệu.

d)

Bảo vệ chống lại việc nhân bản dữ liệu.

55.

RFC 4949 định nghĩa dịch vụ an toàn làm gì?

a)

Thực hiện các chính sách an toàn và được thực thi bởi các cơ chế an toàn.

b)

Đảm bảo tính an toàn của hệ thống truyền thông.

c)

Ngăn chặn việc truyền dẫn không được phép.

d)

Bảo vệ thông tin khỏi việc mạo danh.

56.

Kỹ thuật chung để che dấu thông tin trong kiểu tấn công thụ động là gì?

a)

Mật mã hóa

b)

Xem trộm nội dung bản tin

c)

Phân tích luồng thông tin

d)

Lấy được thông tin đang được truyền đi

57.

Kiểu tấn công thụ động nào liên quan đến việc xem trộm nội dung bản tin?

a)

Đọc các nội dung bản tin.

b)

Phân tích luồng thông tin.

c)

Quan sát tần suất và độ dài các bản tin đang được trao đổi.

d)

Lấy được thông tin đang được truyền đi.

58.

Chứng thực dữ liệu trong X.800 có chức năng gì?

a)

Thực hiện các chính sách an toàn.

b)

Đảm bảo tính an toàn của dữ liệu.

c)

Bảo vệ chống lại việc nhân bản dữ liệu.

d)

Cung cấp chứng thực nguồn dữ liệu.

59.

Hai loại tấn công mạng cơ bản là gì?

a)

Tấn công thụ động và tấn công chủ động.

b)

Tấn công phần cứng và tấn công phần mềm.

c)

Tấn công trực tuyến và tấn công ngoại tuyến.

d)

Tấn công mạng LAN và tấn công mạng WAN.

60.

Lỗ hổng bảo mật được định nghĩa là gì?

a)

Điều kiện hoặc điểm yếu có thể bị khai thác bởi một mối đe dọa.

b)

Sai lỗi trong thiết kế phần cứng.

c)

Điểm yếu trong phần mềm.

d)

Thiếu sót trong chính sách bảo mật.

61.

Nguyên nhân nào tạo ra lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn lớn nhất trong hệ thống máy tính?

a)

Sai lỗi thiết kế.

b)

Kết nối liên mạng.

c)

Sự tương thích trong triển khai.

d)

Quản lý bảo mật yếu.

62.

Kiểu tấn công thụ động nào cho phép kẻ tấn công xác định vị trí và nhận dạng các thiết bị truyền thông?

a)

Phân tích luồng thông tin.

b)

Xem trộm nội dung bản tin.

c)

Cả hai đều có thể.

d)

Không có kiểu tấn công thụ động nào có thể thực hiện việc này.

63.

X.800 chia các dịch vụ an toàn thành mấy loại?

a)

3.

b)

5.

c)

7.

d)

10.

64.

Trạng thái an ninh của hệ thống mạng có thể được đảm bảo nếu có những cơ chế bảo vệ sau:

a)

Cảnh báo, phòng ngừa, phát hiện và ứng phó.

b)

Chỉ cần cảnh báo và phòng ngừa.

c)

Chỉ cần phát hiện và ứng phó.

d)

Không cần cơ chế bảo vệ.

65.

Dịch vụ bảo mật nào đảm bảo thông tin cần được truy cập và sử dụng dễ dàng bởi những người cần thiết trong doanh nghiệp?

a)

Tính khả dụng.

b)

Tính toàn vẹn.

c)

Tính bảo mật.

d)

Tính bảo mật và tính khả dụng.

66.

Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng dẫn đến lỗ hổng bảo mật?

a)

Lỗi phần cứng.

b)

Sai lỗi thiết kế phần mềm.

c)

Quản lý bảo mật yếu.

d)

Sự tương thích trong triển khai.

67.

Dịch vụ chứng thực làm gì để đảm bảo tính an toàn của thông tin truyền đi?

a)

Bảo vệ thông tin khỏi việc mạo danh.

b)

Chống lại việc nhân bản thông tin.

c)

Xác minh nguồn gốc của thông tin.

d)

Thực thi các cơ chế an toàn.

68.

Bộ tạo số giả ngẫu nhiên (PRNG) sử dụng gì để tạo ra chuỗi bit đầu ra?

a)

Hạt giống (seed)

b)

Hàm băm

c)

Khóa bí mật

d)

Nguồn entropy

69.

Tấn công chủ động bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Mạo danh, phát lại bản tin, sửa đổi bản tin, và từ chối dịch vụ.

b)

Xem trộm nội dung bản tin, phân tích luồng thông tin, mạo danh, và phát lại bản tin.

c)

Sửa đổi bản tin, từ chối dịch vụ, xem trộm nội dung bản tin, và phân tích luồng thông tin.

d)

Mạo danh, phát lại bản tin, sửa đổi bản tin, và phân tích luồng thông tin.

70.

Các yếu tố chính để bảo mật máy tính từ góc độ kỹ thuật là gì?

a)

Bí mật, toàn vẹn và khả dụng.

b)

Mã hóa, xác thực và ủy quyền.

c)

Giám sát, kiểm tra và phản hồi.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

71.

Tại sao bảo mật trở nên rất quan trọng trong thời đại kết nối điện tử toàn cầu?

a)

Vì sự phụ thuộc của tổ chức và cá nhân vào thông tin được lưu trữ và giao tiếp qua hệ thống máy tính.

b)

Vì sự phát triển của các lĩnh vực mật mã và an ninh mạng.

c)

Vì sự phát triển bùng nổ của các hệ thống máy tính và kết nối qua mạng.

d)

Vì vi rút và tin tặc ngày càng tinh vi.

72.

Các loại tấn công nào có thể xảy ra trong mật mã hiện đại?

a)

Tất cả các lựa chọn trên.

b)

Tấn công chỉ bằng bản mã.

c)

Tấn công bản rõ đã biết.

d)

Tấn công bản rõ được lựa chọn.

73.

Dịch vụ chứng thực đảm bảo điều gì trong trường hợp có sự tương tác xảy ra?

a)

Kết nối không bị cản trở bởi bên thứ ba.

b)

Người gửi và người nhận không bị mạo danh.

c)

Bản tin đến từ nguồn được chứng thực.

d)

Chúng thực thi cùng giao thức trong các hệ thống khác nhau.

74.

Thuật toán đồng dạng tuyến tính (LCG) sử dụng những tham số nào?

a)

m, a, c, X0

b)

p, q, s, n

c)

k, l, h, g

d)

e, d, N, Phi(N)

75.

Tấn công thụ động là gì?

a)

Là việc lấy hoặc lợi dụng thông tin hệ thống mà không ảnh hưởng đến tài nguyên.

b)

Là việc gây ảnh hưởng đến hoạt động của đối tượng.

c)

Là việc thay đổi dữ liệu trên hệ thống mạng.

d)

Là việc tấn công vào các thiết bị truyền thông.

76.

Mã hóa khóa bi mật là gì?

a)

Phương pháp mã hóa sử dụng một khóa bí mật được chia sẻ giữa hai bên giao tiếp.

b)

Phương pháp mã hóa sử dụng hai khóa khác nhau: khóa công khai và khóa bí mật.

c)

Phương pháp mã hóa không sử dụng khóa.

d)

Phương pháp mã hóa chỉ sử dụng khóa công khai.

77.

AES là viết tắt của:

a)

Advanced Encryption Standard

b)

Advanced Encoding Standard

c)

Advanced Encryption System

d)

Advanced Encoding System

78.

Mật mã Vigenère là gì?

a)

Một loại mật mã dịch chuyển đa chữ cái

b)

Một biến thể của mật mã Caesar

c)

Một loại mật mã thay thế đa chữ cái

d)

Một loại mật mã kết hợp giữa thay thế và dịch chuyển

79.

Các dịch vụ bảo mật thường được sử dụng trong hệ thống mạng truyền thông bao gồm?

a)

Bảo mật, tính toàn vẹn và tính khả dụng.

b)

Mã hóa, xác thực và ủy quyền.

c)

Giám sát, kiểm tra và phản hồi.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

80.

S-boxes trong DES có chức năng gì?

a)

Biến đổi 48 bit thành 32 bit

b)

Biến đổi 32 bit thành 48 bit

c)

Biến đổi 6 bit thành 4 bit

d)

Biến đổi 4 bit thành 6 bit

81.

Hàm F trong một vòng DES có chức năng gì?

a)

Cả mở rộng và nén

b)

Mở rộng 32 bit thành 48 bit

c)

Nén 48 bit thành 32 bit

d)

Thực hiện hoán vị 32 bit

82.

Từ viết tắt "CIA" trong lĩnh vực bảo mật thông tin đại diện cho ba dịch vụ nào?

a)

Tính bảo mật - Tính toàn vẹn - Tính khả dụng.

b)

Chứng thực - Toàn vẹn - Khả dụng.

c)

Tính bảo mật - Tính toàn vẹn - Chứng thực.

d)

Tính bảo mật - Toàn vẹn - Khả dụng.

83.

Thuật toán Mã hóa tiêu chuẩn dữ liệu viết tắt là gì?

a)

DES

b)

DEA

c)

AES

d)

RSA

84.

Độ dài khối điển hình của mật mã khối là gì?

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

256 bit

d)

512 bit

85.

Xu hướng tích hợp sâu máy tính, hệ thống truyền thông và hệ thống mạng máy tính đang tạo ra thách thức gì cho lĩnh vực an ninh mạng?

a)

Mở rộng đối tượng cần được bảo vệ và Tăng nguy cơ tấn công mạng.

b)

Mở rộng đối tượng cần được bảo vệ.

c)

Tăng nguy cơ tấn công mạng.

d)

Không có thách thức nào được tạo ra.

86.

Quản lý bảo mật yếu liên quan đến điều gì trong hệ thống máy tính?

a)

Quy trình bảo mật kỹ thuật và quản trị liên quan đến chính sách và kiểm soát bảo mật.

b)

Sự tương thích trong triển khai.

c)

Kết nối liên mạng.

d)

Sự phát triển của các cộng đồng hacker.

87.

So sánh mật mã cổ điển và mật mã hiện đại?

a)

Tất cả các phương án trên đều đúng

b)

Mật mã hiện đại an toàn hơn mật mã cổ

88.

Hàm F trong mật mã Feistel thể hiện phép gì?

a)

Thay thế

b)

Hoán vị

c)

Không có câu trả lời nào đúng

d)

Cả A và B

89.

Mật mã Caesar sử dụng phương pháp nào để mã hóa?

a)

Dịch chuyển đơn chữ cái

b)

Thay thế đơn chữ cái

c)

Dịch chuyển đa chữ cái

d)

Thay thế đa chữ cái

90.

DES có bao nhiêu vòng mật mã?

a)

8 vòng

b)

12 vòng

c)

16 vòng

d)

20 vòng

91.

Mục đích của việc sử dụng các định nghĩa chính thức trong mật mã hiện đại là gì?

a)

So sánh các lược đồ mã hóa một cách có ý nghĩa và ác định các tính chất cần thiết cho vấn đề bảo mật

b)

So sánh các lược đồ mã hóa một cách có ý nghĩa

c)

Xác định các tính chất cần thiết cho vấn đề bảo mật

d)

Giúp cho việc thiết kế và nghiên cứu mật mã dễ dàng hơn

92.

Mật mã cổ điển ngày nay còn được sử dụng hay không?

a)

Không, vì nó không an toàn và dễ bị tấn công

b)

Có, vì nó đơn giản và dễ sử dụng

c)

Chỉ được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt

d)

Không có câu trả lời chính xác

93.

Thuật toán Mã hóa tiêu chuẩn dữ liệu viết tắt là gì?

a)

DES

b)

DEA

c)

AES

d)

RSA

94.

Số ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng trong an ninh mạng vì

a)

Tăng tốc độ mã hóa.

b)

Giảm độ phức tạp của thuật toán.

c)

Tạo khóa bí mật an toàn.

d)

Tăng tốc độ mã hóa và giảm độ phức tạp.

95.

Nguyên lý nào sau đây không phải là nguyên tắc cơ bản của mật mã hiện đại?

a)

Sử dụng các thuật toán mã hóa phức tạp

b)

Sử dụng các định nghĩa chính thức về bảo mật

c)

Dựa trên các giả thiết chính xác

d)

Cung cấp bằng chứng bảo mật chặt chẽ

96.

Khóa được sử dụng trong mã hóa khóa bí mật được chia sẻ giữa hai bên giao tiếp như thế nào?

a)

Cả kênh liên lạc công khai và bí mật.

b)

Qua kênh liên lạc công khai.

c)

Qua kênh liên lạc bí mật.

d)

Gặp nhau trực tiếp để chia sẻ khóa.

97.

Khóa con trong mật mã Feistel được tạo ra như thế nào?

a)

Từ khóa K ban đầu theo một thuật toán sinh khóa con

b)

Ngẫu nhiên

c)

Từ bản rõ

d)

Từ bản mã

98.

Cấu trúc mật mã khối Feistel có ưu điểm gì so với mạng SPN?

a)

Chức năng cơ bản không cần đảo ngược

b)

Chức năng cơ bản cần đảo ngược

c)

Tốc độ mã hóa nhanh hơn

d)

Tốc độ giải mã nhanh hơn

99.

Quá trình giải mật mã Feistel được thực hiện như thế nào?

a)

Ngược lại quá trình mã hóa với số vòng như ở phần mật mã hóa

b)

Ngược lại quá trình mã hóa với số vòng gấp đôi so với phần mật mã hóa

c)

Ngược lại quá trình mã hóa với số vòng bằng một nửa so với phần mật mã hóa

d)

Không có câu trả lời nào đúng

100.

Mật mã hiện đại khác với mật mã cổ điển như thế nào?

a)

Tất cả các lựa chọn trên

b)

Sử dụng các định nghĩa chính thức về bảo mật

c)

Dựa trên các giả thiết chính xác

d)

Cung cấp bằng chứng bảo mật chặt chẽ

101.

Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để bảo vệ hệ thống mạng khỏi tấn công bao gồm?

a)

Tất cả các biện pháp trên.

b)

Cập nhật phần mềm thường xuyên, sử dụng mật khẩu mạnh và cài đặt phần mềm diệt virus.

c)

Đào tạo nhân viên về nhận thức an ninh mạng và sao lưu dữ liệu thường xuyên.

d)

Sử dụng tường lửa.

102.

Hàm giả ngẫu nhiên (PRF) khác với PRNG ở điểm nào?

a)

Tạo chuỗi bit độ dài cố định và có bổ sung thêm thông tin

b)

Tạo ra chuỗi bit có độ dài cố định

c)

Sử dụng thêm thông tin bổ sung

d)

Sử dụng thuật toán khác

103.

Giải pháp nào hiệu quả nhất để chống lại tấn công từ chối dịch vụ (DoS)?

a)

Tất cả các giải pháp trên.

b)

Sử dụng tường lửa.

c)

Sử dụng hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS).

d)

Sử dụng hệ thống cân bằng tải (load balancer).

104.

Tính chất bảo mật của mạng SPN được đánh giá qua các vòng gồm các bước nào?

a)

Trộn khóa, thay thế, hoán vị

b)

Thay thế, hoán vị, trộn khóa

c)

Hoán vị, trộn khóa, thay thế

d)

Trộn khóa, hoán vị, thay thế

105.

Bản mã của hệ thống Feistel là gì?

a)

Bản mã đầu ra của vòng cuối cùng được hoán vị

b)

Bản mã đầu ra của vòng đầu tiên

c)

Bản mã đầu ra của vòng thứ hai

d)

Bản mã đầu ra của vòng thứ ba

106.

Nhược điểm của mật mã One-time-pad là gì?

a)

Tất cả các phương án trên đều đúng

b)

Khóa dài bằng bản tin

c)

Khó chia sẻ và lưu trữ khóa

d)

Chỉ an toàn nếu sử dụng một lần

107.

Ứng dụng nào sau đây không sử dụng mã hóa khóa bí mật?

a)

Bỏ phiếu điện tử.

b)

Giao tiếp bí mật giữa hai bên.

c)

Xác thực người dùng.

d)

Chữ ký điện tử.

108.

Kích thước khóa của DES là bao nhiêu bit?

a)

56 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

256 bit

109.

Chuỗi giả ngẫu nhiên khác với chuỗi ngẫu nhiên thực ở điểm nào?

a)

Được tạo ra bởi thuật toán và ít an toàn hơn.

b)

Được tạo ra bởi thuật toán.

c)

Có độ dài ngắn hơn.

d)

Ít an toàn hơn.

110.

Làm thế nào để tấn công mật mã Vigenère nếu biết độ dài khóa?

a)

Sử dụng kết hợp các phương pháp trên.

b)

Phân tích tần suất chữ cái.

c)

Sử dụng phương pháp vét cạn.

d)

Áp dụng cuộc tấn công Kasiski.

111.

Điểm yếu của thuật toán LCG là gì?

a)

Dễ bị tấn công nếu biết một phần chuỗi số.

b)

Tốn nhiều thời gian để tạo ra chuỗi số.

c)

Không tạo ra được chuỗi số thực sự ngẫu nhiên.

d)

Không có điểm yếu.

112.

Nêu một số ứng dụng của số ngẫu nhiên trong an ninh mạng?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Tạo khóa phiên

c)

Mã hóa luồng

d)

Xác thực lẫn nhau

113.

Bộ tạo BBS (Blum Blum Shub) sử dụng hai số nguyên tố lớn để làm gì?

a)

Đảm bảo tính an toàn cho chuỗi số.

b)

Tạo ra khóa bí mật.

c)

Tăng tốc độ tạo số ngẫu nhiên.

d)

Vừa tạo ra khóa bí mật vừa đảm bảo tính an toàn.

114.

Thuật toán sinh khóa con của DES có chức năng gì?

a)

Tạo ra 16 khóa con 48 bit từ khóa chính 56 bit

b)

Tạo ra 16 khóa con 32 bit từ khóa chính 56 bit

c)

Tạo ra 16 khóa con 64 bit từ khóa chính 56 bit

d)

Tạo ra 16 khóa con 128 bit từ khóa chính 56 bit

115.

Nêu một phương pháp mã hóa được cho là hiện đại nhất hiện nay?

a)

RSA

b)

AES

c)

Elliptic Curve Cryptography (ECC)

116.

Tại sao cần có các giả thiết chính xác trong mật mã hiện đại?

a)

Chứng minh độ an toàn vô điều kiện và so sánh các giả định.

b)

Để chứng minh độ an toàn vô điều kiện của các lược đồ mã hóa.

c)

Để so sánh các giả định của các phương án mã hóa khác nhau.

d)

Để đánh giá điểm yếu của lược đồ mã hóa và ảnh hưởng của nó đến tính bảo mật.

117.

Phép biến đổi trong cấu trúc mật mã Feistel được mô tả như thế nào?

a)

Cả hai bản rõ và bản mã thành hai nửa trái và phải và Áp dụng hàm F và hoán đổi các nửa trái và phải

b)

Chia bản rõ và bản mã thành hai nửa trái và phải

c)

Áp dụng hàm F và hoán đổi các nửa trái và phải

d)

Không có câu trả lời nào đúng

118.

Kích thước khối của DES là bao nhiêu bit?

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

256 bit

d)

512 bit

119.

Giao thức nào sau đây yêu cầu một không gian khóa có kích thước O(n) nếu có n máy khách?

a)

Kerberos

b)

Wide-Mouth Frog

c)

Needham-Schroeder

d)

Otway-Rees

120.

DES là mã thuộc loại nào?

a)

Mã Feistel

b)

Mã khối

c)

Mã luồng

d)

Cả Mã khối và Mã Feistel

121.

Mật mã One-time-pad là gì?

a)

Tất cả các phương án trên đều đúng

b)

Mật mã hoàn toàn bí mật

c)

Mật mã sử dụng khóa dài bằng bản tin

d)

Mật mã chỉ an toàn nếu được sử dụng một lần

122.

Giao thức phân phối khóa nào sử dụng phương pháp truyền một khóa bí mật từ bên A sang bên B thông qua một bên trung gian S?

a)

Wide-Mouth Frog

b)

Needham-Schroeder

c)

Otway-Rees

d)

Kerberos

123.

Giao thức nào sau đây được phát triển tại MIT vào khoảng năm 1987?

a)

Kerberos

b)

Wide-Mouth Frog

c)

Needham-Schroeder

d)

Otway-Rees

124.

Nguyên tắc không gian khóa đủ lớn là gì?

a)

Khóa phải đủ dài để không thể bẻ khóa bằng phương pháp vét cạn

b)

Khóa phải đủ dài để bảo mật thông tin trong thời gian dài

c)

Khóa phải đủ dài để có thể chia sẻ dễ dàng

d)

Khóa phải đủ dài để có thể sử dụng cho nhiều bản tin

125.

Phương pháp nào được sử dụng để giải bài toán logarit rời rạc trên đường cong elliptic?

a)

Phương pháp Pollard's Rho

b)

Phương pháp cấp số nhân con

c)

Phương pháp Shor

d)

Phương pháp Elliptic Curve Method

126.

RSA là thuật toán mã hóa gì?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa bí mật

c)

Đối xứng

d)

Dựa trên đường cong eliptic

127.

Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để tạo khóa bí mật?

a)

Từ điển

b)

Trình tạo số ngẫu nhiên thực sự

c)

Mật khẩu

d)

Cụm từ dài

128.

Mã hóa khóa bí mật có thể được sử dụng trong các trường hợp nào?

a)

Cả giao tiếp tách biệt không gian lẫn gặp trực tiếp

b)

Hai bên giao tiếp được tách biệt trong không gian

c)

Hai bên giao tiếp có thể gặp nhau trực tiếp để chia sẻ khóa

d)

Không có trường hợp nào

129.

Tấn công thụ động khó để phát hiện vì:

a)

Không liên quan đến bất kỳ sự thay đổi nào của dữ liệu

b)

Liên quan đến sự thay đổi dữ liệu

c)

Thường làm người dùng mất dữ liệu

d)

Được thực hiện từ một số lượng lớn các host khác

130.

So sánh mật mã cổ điển và mật mã hiện đại?

a)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

b)

Mật mã hiện đại an toàn hơn mật mã cổ điển.

c)

Mật mã cổ điển dễ sử dụng hơn mật mã hiện đại.

d)

Mật mã hiện đại sử dụng các thuật toán phức tạp hơn.

131.

Hợp số 'khó' phân tích thành thừa số là gì?

a)

Hợp số có thừa số nguyên tố lớn.

b)

Hợp số có nhiều thừa số nguyên tố.

c)

Hợp số có ít thừa số nguyên tố.

d)

Hợp số có thừa số nguyên tố nhỏ.

132.

Hai tiêu chí đánh giá tính ngẫu nhiên của chuỗi ngẫu nhiên là:

a)

Phân phối đồng nhất và độc lập ngẫu nhiên.

b)

Phân phối đồng đều và tính dự đoán.

c)

Tính hiệu quả và tính bảo mật.

d)

Tính đơn giản và tính linh hoạt.

133.

RSA có thể được thay thế bởi những thuật toán nào?

a)

Elliptic Curve Cryptography (ECC)

b)

Advanced Encryption Standard (AES)

c)

Twofish

d)

Tất cả các lựa chọn trên

134.

Khóa công khai trong RSA bao gồm những gì?

a)

e và n

b)

d và n

c)

p và q

d)

e, d và n

135.

Khóa riêng trong RSA bao gồm những gì?

a)

d và n

b)

e và n

c)

p và q

d)

e, d và n

136.

Giao thức nào sau đây sử dụng hệ thống cấp ticket để cho phép kiểm soát quyền truy cập vào các dịch vụ và tài nguyên?

a)

Kerberos

b)

Wide-Mouth Frog

c)

Needham-Schroeder

d)

Otway-Rees

137.

Thuật toán tạo số nguyên tố hoạt động như thế nào?

a)

Chọn lặp đi lặp lại các số nguyên n-bit ngẫu nhiên cho đến khi tìm thấy số nguyên tố.

b)

Chọn lặp đi lặp lại các số nguyên n-bit ngẫu nhiên cho đến khi tìm thấy hợp số.

c)

Chọn lặp đi lặp lại các số nguyên n-bit ngẫu nhiên cho đến khi tìm thấy số nguyên tố lẻ.

d)

Chọn lặp đi lặp lại các số nguyên n-bit ngẫu nhiên cho đến khi tìm thấy số nguyên tố chẵn.

138.

Mật khẩu có độ dài tối thiểu 8 ký tự, bao gồm cả chữ hoa, chữ thường, số và ký hiệu đặc biệt có tác dụng gì?

a)

Giảm số lượng mật khẩu có thể tạo ra

b)

Tăng độ ngẫu nhiên của mật khẩu

c)

Tăng số lượng mật khẩu

d)

Không có tác dụng gì

139.

Việc sử dụng các quy tắc mật khẩu như "ít nhất 8 ký tự, bao gồm cả chữ hoa, chữ thường, số và ký hiệu đặc biệt" có tác dụng gì?

a)

Giảm số lượng mật khẩu có thể tạo ra

b)

Tăng độ ngẫu nhiên của mật khẩu

c)

Tăng số lượng mật khẩu

d)

Không có tác dụng gì

140.

Ưu điểm của hệ thống mật mã dựa trên đường cong elliptic so với hệ thống RSA là gì?

a)

Hiệu quả và băng thông được cải thiện

b)

Độ bảo mật

141.

Định lý số nguyên tố đưa ra kết luận gì?

a)

Giới hạn tương đối chính xác về phân số của các số nguyên có độ dài cho trước là số nguyên tố.

b)

Giới hạn chính xác về phân số của các số nguyên có độ dài cho trước là số nguyên tố.

c)

Giới hạn tối đa về phân số của các số nguyên có độ dài cho trước là số nguyên tố.

d)

Giới hạn tối thiểu về phân số của các số nguyên có độ dài cho trước là số nguyên tố.

142.

Kích thước khóa trong RSA ảnh hưởng như thế nào đến độ an toàn?

a)

Khóa càng lớn càng an toàn

b)

Khóa càng nhỏ càng an toàn

c)

Kích thước khóa không ảnh hưởng đến độ an toàn

d)

Không có câu trả lời chính xác

143.

Hạn chế của RSA là gì?

a)

Tốn nhiều tài nguyên tính toán

b)

Dễ bị tấn công

c)

Không tương thích với nhiều nền tảng

d)

Không có câu trả lời chính xác

144.

Phép thử Miller - Rabin hoạt động như thế nào?

a)

Cho ra kết quả "số nguyên tố" với xác suất cao nếu p là số nguyên tố.

b)

Luôn cho ra kết quả là "số nguyên tố" nếu p là số nguyên tố.

c)

Luôn cho ra kết quả là "hợp số" nếu p là hợp số.

d)

Cho ra kết quả "hợp số" với xác suất cao nếu p là hợp số.

145.

Khóa của mật mã Caesar là gì?

a)

Một số từ 0 đến 25.

b)

Một chuỗi các ký tự.

c)

Một bảng thay thế.

d)

Một tập hợp các ký tự đặc biệt.

146.

Cách nào giúp tăng cường độ an toàn cho bộ tạo PRNG?

a)

Tất cả các phương án trên.

b)

Sử dụng đồng hồ hệ thống

c)

Kết hợp nhiều bộ tạo PRNG

d)

Thay đổi seed thường xuyên

147.

Tương lai của thuật toán RSA như thế nào?

a)

RSA vẫn sẽ được sử dụng rộng rãi

b)

RSA sẽ bị thay thế bởi các thuật toán mới hơn

c)

RSA sẽ chỉ được sử dụng cho các ứng dụng không yêu cầu bảo mật cao

d)

Không thể dự đoán được

148.

Việc xóa tệp bằng cách sử dụng lệnh "del/rm" có thực sự xóa nội dung tệp khỏi đĩa cứng hay không?

a)

Không

b)

c)

Tùy thuộc vào hệ điều hành

d)

Tùy thuộc vào loại tệp

149.

Khóa con Ki của vòng thứ i được tạo ra như thế nào?

a)

Dịch vòng trái khóa K

b)

Hoán vị khóa K

c)

Nén khóa K

d)

Tất cả các phương án trên

150.

Tương lai của thuật toán RSA như thế nào?

a)

RSA vẫn sẽ được sử dụng rộng rãi

b)

RSA sẽ bị thay thế bởi các thuật toán mới hơn

c)

RSA sẽ chỉ được sử dụng

151.

Bằng chứng bảo mật trong mật mã hiện đại đóng vai trò gì?

a)

Nâng cao độ tin cậy của lược đồ mã hóa.

b)

Xác định các giả định cần thiết cho tính bảo mật.

c)

Cung cấp hướng dẫn cho việc sử dụng lược đồ mã hóa an toàn.

d)

Tất cả các lựa chọn trên.