wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHRASAL VERBS - MEANING H1

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
a)

sit down

b)

stand up

c)

take after

2.

get on well

a)

sống hòa hợp

b)

mặc vào

3.

live on

a)

sống dựa vào

b)

sống ở đâu

4.

turn down

a)

chấp nhận

b)

từ chối

5.

give up

a)

tiếp tục

b)

từ bỏ

6.

pass away = die

a)

truyền lại

b)

chết

7.

pass down = hand down

a)

chết

b)

truyền lại

8.

keep on

a)

tiếp tục

b)

dừng lại

9.

give up

a)

đạt đc

b)

từ bỏ

10.

make up

a)

trang điểm/ bịa đặt

b)

kể lại

11.

come up = happen

a)

xuất hiện

b)

quay lại

12.

come back = return

a)

đi

b)

quay lại

13.

turn up = arrive

a)

đến

b)

đạt được

14.

turn down

a)

từ chối

b)

chấp nhận

15.

account for

a)

giải thích

b)

tìm ra

16.

break down = fail

a)

cảm thấy

b)

1. hỏng,  suy sụp

17.

Bring out = publish

a)

xuất bản

b)

ghi chép

18.

bring up = raise and educate:

a)

nuôi lớn

b)

làm lại

19.

catch up / catch up with

a)

tìm ra

b)

1.  bắt kịp , theo kịp .

20.

call off = delay = put off = postpone

a)

trì hoãn, hủy

b)

tiếp tục

21.

call on = visit:

a)

truyền lại

b)

viếng thăm

22.

1. carry on:

a)

giải thích

b)

tiến hành

23.

1. come up with: think of

a)

đi tìm

b)

Nghĩ ra

24.

look down on sb

a)

coi trọng

b)

coi thường

25.

look up to sb = respect

a)

coi trọng

b)

coi thường

26.

put on = wear

a)

mặc vào

b)

cởi ra

27.

put off = postpone

a)

hoãn lại

b)

tiếp tục

28.

set off = begin

a)

khởi hành

b)

chết

29.

1.  set up = establish

a)

đi làm

b)

thành lập

30.

1.  stand for:

a)

là viết tắt của…

b)

nối lại

31.

1.  take after = resemble :

a)

giống

b)

khác

32.

turn on

a)

bật lên

b)

tắt đi

33.

turn off

a)

tắt đi

b)

turn on

34.

take off

a)

mặc vào

b)

cởi ra

35.

go off

a)

đổ chuông

b)

la hét

36.

TOUCHDOWN

a)

hạ cánh

b)

cất cánh

37.

trang điểm

a)

make up

b)

take up

38.

theo kịp, đuổi kịp

a)

keep up with

b)

keep on

39.

thành lập

a)

set up = establish

b)

open to

40.

đối mặt với

a)

face up to

b)

wash face

41.

giải quyết: solve =

a)

deal with

b)

keep up with

42.

................... from generation to generation

a)

pass down

b)

pass into

43.

close down

a)

đóng cửa, sập tiệm

b)

đống cổng

44.

come up = happen = occur

a)

xảy ra

b)

tìm ra

45.

break up

a)

chia tay

b)

chia miếng bánh

46.

watch out =

a)

be careful (hãy cẩn thận)

b)

look at (nhìn)

47.

look after

a)

chăm sóc

b)

trông nhà

48.

look into

a)

điều tra

b)

tìm ra

49.

search = find out

a)

tìm ra

b)

nấu ăn