wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 3 Unit 2 - Trắc nghiệm

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Car

a)

Xe máy

b)

Xe ô tô

2.

Plane

a)

Máy bay

b)

Xe ô tô

3.

Puzzle

a)

Máy tính

b)

Trò chơi ghép hình

4.

Building set

a)

Bộ lắp ghép

b)

Trò chơi ghép hình

5.

Dinosaur

a)

Bộ lắp ghép

b)

Khủng long

6.

Train

a)

Tàu hỏa

b)

Máy bay

7.

What is this ?

a)

Đây là cái gì ?

b)

Kia là cái gì ?

8.

It's a plane

a)

Đây là 1 cái máy bay

b)

Đây là 2 cái tàu hỏa

9.

Yoyo

a)

Con quay

b)

Chong chóng

10.

Doll

a)

Xe máy

b)

Búp bê

11.

Ball

a)

Quả bóng

b)

Quả táo

12.

Robot

a)

Người máy

b)

Máy bay

13.

Teddy

a)

Con gấu

b)

Gấu bông

14.

Toy

a)

Đồ chơi

b)

Lắp ghép

15.

Boy

a)

Học sinh

b)

Cậu bé

16.

Girl

a)

Cậu bé

b)

Cô bé

17.

Baby

a)

Em bé

b)

Trẻ con

18.

Day

a)

Đêm

b)

Ngày

19.

Slide

a)

Cầu trượt

b)

Lướt ván

20.

Bike

a)

Xe đạp

b)

Xe lăn

21.

Scooter

a)

Xe máy

b)

Xe trượt

22.

Kite

a)

Diều

b)

Xe máy

23.

Swing

a)

Xích đu

b)

Cầu trượt

24.

Play

a)

Học

b)

Chơi

25.

Outside

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

26.

Today

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

27.

New toy

a)

Đồ chơi mới

b)

Lắp ghép cũ

28.

Come in

a)

Đi ra

b)

Đi vào

29.

Look

a)

Nhìn

b)

Đọc

30.

Again

a)

Tiếp tục

b)

Lại

31.

Can you guess ?

a)

Bạn có thể bơi không ?

b)

Bạn có thể đoán không ?

32.

Xe ô tô

a)

Car

b)

Bike

33.

Máy bay

a)

Car

b)

Plane

34.

Trò chơi ghép hình

a)

Puzzle

b)

Puzle

35.

Khủng long

a)

Dinosaur

b)

Elephant

36.

Bộ lắp ghép

a)

Building set

b)

Yoyo

37.

Tàu hỏa

a)

Bus

b)

Train

38.

Con quay

a)

Yoyo

b)

Puzzle

39.

Búp bê

a)

Doll

b)

Teddy

40.

Quả bóng

a)

Doll

b)

Ball

41.

Người máy

a)

Robot

b)

Motorbike

42.

Đồ chơi

a)

Toy

b)

Yoyo

43.

Gấu bông

a)

Teddy

b)

Bear

44.

Cậu bé

a)

Boy

b)

Children

45.

Cô bé

a)

Children

b)

Girl

46.

Em bé

a)

Baby

b)

Kid

47.

NGÀY

a)

Night

b)

Day

48.

Cầu trượt

a)

Slide

b)

Train

49.

Xe đạp

a)

Car

b)

Bike

50.

Xe trượt

a)

Scooter

b)

Bike

51.

Diều

a)

Fly

b)

Kite

52.

Xích đu

a)

Swing

b)

Slide

53.

Chơi

a)

Play

b)

Study

54.

Bên ngoài

a)

Inside

b)

Outside

55.

Hôm nay

a)

Today

b)

Tomorrow

56.

Đồ chơi mới

a)

New toy

b)

Toy new

57.

Nhìn

a)

Look

b)

Smile

58.

Đi vào

a)

Go out

b)

Come in

59.

Lại

a)

Again

b)

Going

60.

Nhỏ

a)

Big

b)

Small

61.

Bạn có thể đoán không?

a)

Can you look ?

b)

Can you guess ?