Font size
WorksheetsTiếng anh 4
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
Can you swim ?
No, I can
Yes, I can
Yes, I can't
(a) hat can you do ?
Ảnh bên tiếng anh là gì ?
sing
skip
skate
swim
(a) can cook.
Cô bé có biết nấu ăn ko ?
Yes, she can
Yes, she can't
No, she can
No, she can't
"Đi xe đạp nghĩa là:"
Ride a bike
Ride
Swing
Swim
Cô bé có đi được xe đạp ko ?
Yes, she can
No, she can't
1,2 đều sai
M... name is Mai.
(a)
W (a) en's your birthday ?
con hãy chọn đáp án đúng
do
can
sing
dance
con hãy chọn đáp án đúng
do
can
sing
dance
Con viết từ theo tranh
(a)
con chọn đáp án đúng
swim
cook
skate
play
con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:
What can you do?
I can swim.
I play football.
I can cook.
I cook.
con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:
k p i s
(a)
con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
I/ hide/ can/ play/ -and-/ seek.
(a)
con hãy chọn cụm từ đúng:
draw a dog
draw a cat
write
skip
car
ô tô
công viên
cá mập
ngôi sao
park
ô tô
công viên
cá mập
ngôi sao
shark
ô tô
công viên
cá mập
khăng choàng
star
công viên
ngôi sao
cá mập
khăn choàng
scarf
cá mập
ngôi sao
ô tô
khăn choàng
farm
trang trại
ngôi sao
cá mập
khăn choàng
arm
cánh tay
cá mập
công viên
khăn choàng
posters
những tấm áp phích quãng cáo
hình
vỏ sò
cá mập
postcards
tấm ảnh
tấm bưu thiếp
cá sâu
áp phích quãng cáo
collection
ảnh
tấm bưu thiếp
bộ sưu tập
kẹp ghim
shell
cá voi
bộ sưu tập
vỏ sò
tấm ảnh
this is ... apple.
a
o
an
n
pencil case
hộp bút
bút màu
bút chì
bút bi
f...mer
f
r
a
e
tall
cao
thấp
to
lùn
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
1. What (a) do you have today?
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
2. Maths, Art, (a) and Music.
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
3. What's your (a) subjects?
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
4. Oh, I (a) English.
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
5. (a) do you have English?
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
6. I have it (a) Mondays, Tuesdays, Thursdays and Friday.
When _____________ your birthday?
A. the
B. her
C. is
D. of
There are _____________ days in October.
A. twenty
B. thirty
C. twenty-eight
D. thirty-one
I get up early _____________ the morning.
A. at
B. in
C. on
D. for
Chọn từ khác loại
1. A. swing B. swim C. walk D. write
A. swing
B. swim
C. run
D. write
Chọn từu khác loại
A. volleyball
B. chess
C. play
D. badminton
Điền vào chỗ trống
Today it’s the twenty-ninth (a) November
Điền vào chỗ trống
(a) is the date today?
Điền vào chỗ trống
Nice (a) meet you, too.
Điền vào chỗ trống
(a) is her birthday?
Điền vào chỗ trống
It’s (a) the second of May
Điền vào chỗ trống
I can (a) a bike.
Điền vào chỗ trống
(a) can you do Hoa?
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
Taking/ is/ hobby/ photographs/ my.
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
What/ hobby/ your/ is?
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
go/ Let’s/ Super Music/ to/ Club/ the.
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
likes/ He/ so/ comic/ reading/ much/ books.
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
nationality/ his/ What/ is?
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
She/ to/ listening/ doesn’t/ music/like.
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
like/ ,/ bike/ too/ I/ riding/ a.
(a)
