wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh 4

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Can you swim ?

a)

No, I can

b)

Yes, I can

c)

Yes, I can't

2.

(a)   hat can you do ?

3.

Ảnh bên tiếng anh là gì ?

a)

sing

b)

skip

c)

skate

d)

swim

4.

(a)   can cook.

5.

Cô bé có biết nấu ăn ko ?

a)

Yes, she can

b)

Yes, she can't

c)

No, she can

d)

No, she can't

6.

"Đi xe đạp nghĩa là:"

a)

Ride a bike

b)

Ride

c)

Swing

d)

Swim

7.

Cô bé có đi được xe đạp ko ?

a)

Yes, she can

b)

No, she can't

c)

1,2 đều sai

8.

M... name is Mai.

(a)  

9.

W (a)   en's your birthday ?

10.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

11.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

12.

Con viết từ theo tranh

(a)  

13.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

14.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

15.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

16.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

17.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

18.

car

a)

ô tô

b)

công viên

c)

cá mập

d)

ngôi sao

19.

park

a)

ô tô

b)

công viên

c)

cá mập

d)

ngôi sao

20.

shark

a)

ô tô

b)

công viên

c)

cá mập

d)

khăng choàng

21.

star

a)

công viên

b)

ngôi sao

c)

cá mập

d)

khăn choàng

22.

scarf

a)

cá mập

b)

ngôi sao

c)

ô tô

d)

khăn choàng

23.

farm

a)

trang trại

b)

ngôi sao

c)

cá mập

d)

khăn choàng

24.

arm

a)

cánh tay

b)

cá mập

c)

công viên

d)

khăn choàng

25.

posters

a)

những tấm áp phích quãng cáo

b)

hình

c)

vỏ sò

d)

cá mập

26.

postcards

a)

tấm ảnh

b)

tấm bưu thiếp

c)

cá sâu

d)

áp phích quãng cáo

27.

collection

a)

ảnh

b)

tấm bưu thiếp

c)

bộ sưu tập

d)

kẹp ghim

28.

shell

a)

cá voi

b)

bộ sưu tập

c)

vỏ sò

d)

tấm ảnh

29.

this is ... apple.

a)

a

b)

o

c)

an

d)

n

30.

pencil case

a)

hộp bút

b)

bút màu

c)

bút chì

d)

bút bi

31.

f...mer

a)

f

b)

r

c)

a

d)

e

32.

tall

a)

cao

b)

thấp

c)

to

d)

lùn

33.

Điền một trong các từ sau vào chỗ trống

"on - favorite - love - Science - when - subjects"

1. What (a)   do you have today?

34.

Điền một trong các từ sau vào chỗ trống

"on - favorite - love - Science - when - subjects"

2. Maths, Art, (a)   and Music.

35.

Điền một trong các từ sau vào chỗ trống

"on - favorite - love - Science - when - subjects"

3. What's your (a)   subjects?

36.

Điền một trong các từ sau vào chỗ trống

"on - favorite - love - Science - when - subjects"

4. Oh, I (a)   English.

37.

Điền một trong các từ sau vào chỗ trống

"on - favorite - love - Science - when - subjects"

5. (a)   do you have English?

38.

Điền một trong các từ sau vào chỗ trống

"on - favorite - love - Science - when - subjects"

6. I have it (a)   Mondays, Tuesdays, Thursdays and Friday.

39.

When _____________ your birthday?

a)

A. the

b)

B. her

c)

C. is

d)

D. of

40.

There are _____________ days in October.

a)

A. twenty

b)

B. thirty

c)

C. twenty-eight 

d)

D. thirty-one

41.

I get up early _____________ the morning.

a)

A. at  

b)

B. in

c)

C. on

d)

D. for

42.

Chọn từ khác loại

1. A. swing    B. swim    C. walk    D. write

a)

A. swing

b)

B. swim

c)

C. run

d)

D. write

43.

Chọn từu khác loại

a)

A. volleyball

b)

B. chess

c)

C. play

d)

D. badminton

44.

Điền vào chỗ trống

Today it’s the twenty-ninth (a)   November

45.

Điền vào chỗ trống

(a)   is the date today?

46.

Điền vào chỗ trống

Nice (a)   meet you, too.

47.

Điền vào chỗ trống

(a)   is her birthday?

48.

Điền vào chỗ trống

It’s (a)   the second of May

49.

Điền vào chỗ trống

I can (a)   a bike.

50.

Điền vào chỗ trống

(a)   can you do Hoa?

51.

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh

Taking/ is/ hobby/ photographs/ my.

(a)  

52.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

What/ hobby/ your/ is?

(a)  

53.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

go/ Let’s/ Super Music/ to/ Club/ the.

(a)  

54.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

likes/ He/ so/ comic/ reading/ much/ books.

(a)  

55.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

nationality/ his/ What/ is?

(a)  

56.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

She/ to/ listening/ doesn’t/ music/like.

(a)  

57.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh

like/ ,/ bike/ too/ I/ riding/ a.

(a)