Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 3 Unit 3 - Trắc nghiệm

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Bag

a)

Cái cặp, túi

b)

Cái kẹo

2.

Pen

a)

Bút mực

b)

Bút chì

3.

School bag

a)

Cặp sách

b)

Trường học

4.

Pencil

a)

Bút mực

b)

Bút chì

5.

Pencil case

a)

Hộp bút

b)

Bút chì

6.

Ruler

a)

Cục tẩy

b)

Thước kẻ

7.

Rubber / Eraser

a)

Cục tẩy

b)

Máy tính

8.

Now

a)

Lát nữa

b)

Bây giờ

9.

I'm ready

a)

Tôi đã sẵn sàng

b)

Tôi chưa sẵn sàng

10.

This is

a)

Đây là

b)

Kia là

11.

That is

a)

Đây là

b)

Kia là

12.

Crayon

a)

Bút mực

b)

Bút màu

13.

Pencil sharpener

a)

Gọt bút chì

b)

Thước kẻ

14.

Scissors

a)

Cục tẩy

b)

Cái kéo

15.

Shelf

a)

Quyển sách

b)

Cái kệ, giá

16.

Computer

a)

Máy tính

b)

Ti vi

17.

Table

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

18.

Chair

a)

Cái tủ

b)

Cái ghế

19.

Bàn học, bàn làm việc

a)

Desk

b)

Table

20.

Tủ nhỏ ( tủ chạn )

a)

Cupboard

b)

Wardrobe

21.

These are

a)

Đây là những

b)

Kia là những

22.

Those are

a)

Đây là những

b)

Kia là những

23.

In

a)

Ở trong

b)

Ở trên

24.

On

a)

Ở trên

b)

Ở trong

25.

Under

a)

Ở dưới

b)

Ở ngoài

26.

Where ?

a)

Khi nào

b)

Ở đâu

27.

School

a)

Lớp học

b)

Trường học

28.

Library

a)

Thư viện

b)

Phòng học

29.

Classroom

a)

Thư viện

b)

Phòng học

30.

Playground

a)

Sân chơi

b)

Trò chơi

31.

Computer room

a)

Phòng máy tính

b)

Phòng học

32.

Hall

a)

Sảnh

b)

Phòng khách

33.

Inside

a)

Bên ngoài

b)

Bên trong

34.

My teacher

a)

Giáo viên của tôi

b)

Lớp học của tôi

35.

Big

a)

Nhỏ

b)

To

36.

Mr. Khanh

a)

Ông Khanh

b)

Bà Khanh

37.

Mrs. Lan

a)

Ông Lan

b)

Bà Lan

38.

It's big

a)

Nó to

b)

Nó nhỏ

39.

Cặp, túi

a)

Big

b)

Bag

40.

Bút mực

a)

Pen

b)

Pencil

41.

Cặp sách

a)

School bag

b)

School things

42.

Bút chì

a)

Pen

b)

Pencil

43.

Hộp bút

a)

Pencil case

b)

Pencil sharpener

44.

Thước kẻ

a)

Rubber

b)

Ruler

45.

Cục tẩy

a)

Rubber

b)

Ruler

46.

Bây giờ

a)

Now

b)

Wow

47.

Tôi đã sẵn sàng

a)

I'm here

b)

I'm ready

48.

Đây là

a)

This is

b)

Is this

49.

Kia là

a)

That is

b)

This is

50.

Bút màu

a)

Crayon

b)

Pencil case

51.

Gọt bút chì

a)

Pencil sharpener

b)

Pencil case

52.

Cái kéo

a)

Scissors

b)

Rubber

53.

Cái kệ,giá

a)

Left

b)

Shelf

54.

Máy tính

a)

Computer

b)

Bookshelf

55.

Máy tính

a)

Computer

b)

Bookshelf

56.

Cái ghế

a)

Desk

b)

Chair

57.

Cái bàn

a)

Table

b)

Sofa

58.

Bàn học (bàn làm việc)

a)

Shelf

b)

Desk

59.

Tủ chạn (đựng bát, cốc chén)

a)

Cupboard

b)

Wardrobe

60.

Đây là những

a)

This are

b)

These are

61.

Kia là những

a)

Those are

b)

These are

62.

Ở trên

a)

In

b)

On

63.

Ở trong

a)

In

b)

On

64.

Ở dưới

a)

Up

b)

Under

65.

Thư viện

a)

Library

b)

Classroom

66.

Lớp học

a)

Library

b)

Classroom

67.

Sân chơi

a)

Play football

b)

Playground

68.

Phòng máy tính

a)

Computer room

b)

Computer class

69.

Sảnh

a)

Hall

b)

Hill

70.

Bên trong

a)

Onside

b)

Inside

71.

Ông Minh

a)

Mr. Minh

b)

Mrs. Minh

72.

Bà Lan

a)

Mr. Lan

b)

Mrs. Lan