WorksheetsA-Test từ vựng N5 bài 17
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
わすれます
a)
nhớ
b)
quên
c)
đứng
d)
ngồi
2.
かえします
a)
cho vay, cho mượn
b)
về
c)
trả tiền
d)
trả lại
3.
しんぱいします
a)
nguy hiểm
b)
lo lắng
c)
thong thả
d)
đi bộ
4.
びょうき
a)
ốm, bệnh
b)
sốt
c)
thuốc
d)
cảm cúm
5.
きんえん
a)
anh/chị giữ gìn sức khỏe
b)
công viên
c)
thẻ bảo hiểm y tế
d)
cấm hút thuốc
6.
たいせつ
a)
lo lắng
b)
nguy hiểm
c)
không sao
d)
quan trọng, quý giá
7.
しゅっちょうします
a)
du lịch
b)
đi công tác
c)
nghiên cứu
d)
làm thêm giờ
8.
あぶない
a)
quan trọng, quý giá
b)
không sao
c)
nguy hiểm
d)
lo lắng
9.
くすりをのみます
a)
uống thuốc
b)
làm thêm giờ
c)
đi công tác
d)
cấm hút thuốc
10.
うわぎ
a)
quần
b)
thuốc
c)
quần áo lót
d)
áo khoác
11.
anh/chị giữ gìn sức khỏe
a)
ごちゅうもんは?
b)
おげんきですか
c)
おだいじに
d)
しょくじします
12.
ra ngoài
a)
かえります
b)
もっていきます
c)
でかけます
d)
いきます
13.
uống thuốc
a)
ぎゅうにゅうをのみます
b)
みずをのみます
c)
くすりをのみます
d)
ジュースをのみます
14.
áo khoác
a)
ふく
b)
したぎ
c)
うわぎ
d)
びょうき
15.
cấm hút thuốc
a)
タバコ
b)
こうこう
c)
こうえん
d)
きんえん
16.
trả tiền
a)
もってきます
b)
かえします
c)
はらいます
d)
かします
17.
làm thêm giờ
a)
ざんぎょうします
b)
けんきゅうします
c)
さんぽします
d)
しょくじします
18.
cởi ( quần áo, giày)
a)
ねます
b)
きます
c)
ぬぎます
d)
でかけます
19.
nguy hiểm
a)
わかい
b)
あぶない
c)
たいせつ
d)
もんだい
20.
nhớ
a)
わすれます
b)
あびます
c)
およぎます
d)
おぼえます
100 %
