wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

why we need to protect polar beara

Total questions: 56

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Ảnh hưởng sâu rộng

(a)  

2.

Mô mỡ

(a)  

3.

Đạt được,chạm tới

(a)  

4.

Béo,phì

(a)  

5.

Xác định

(a)  

6.

Làm sáng tỏ

(a)  

7.

Họ hàng,có liên quan



(a)  

8.

Sự thay đổi

(a)  

9.

Bí ẩn ,bí mật

(a)  

10.

Chứng loãng xương

(a)  

11.

Tái tạo,làm lại

(a)  

12.

Đói,thiếu ăn

(a)  

13.

Lấy vào,bổ sung vào

(a)  

14.

1 cách đặc biệt

(a)  

15.

Nhịn đói

(a)  

16.

dùng hết

(a)  

17.

Chịu đựng

(a)  

18.

Mất,tháo ra

(a)  

19.

Liên tục

(a)  

20.

Maternity

(a)  

21.

Có sẵn

(a)  

22.

Lưu trữ,dự trữ

(a)  

23.

Nghịch lý

(a)  

24.

Cơ chế,cơ cấu

(a)  

25.

Ngủ đông

(a)  

26.

Dùng đến

(a)  

27.

Cải tạo,tái tạo

(a)  

28.

Liệt giường

(a)  

29.

Primates

(a)  

30.

Đem vào,đưa vào

(a)  

31.

Nhận thấy

(a)  

32.

Sở hữu,chiếm hữu

(a)  

33.

K hoàn toàn chính xác

(a)  

34.

Thời điểm,cơ hội

(a)  

35.

Khều,đánh bật ra

(a)  

36.

Rõ ràng

(a)  

37.

Chứng tỏ,chứng minh

(a)  

38.

Thao tác,thao túng,điều khiển

(a)  

39.

giả định

(a)  

40.

Liên quan

(a)  

41.

Thùng

(a)  

42.

Thận trọng

(a)  

43.

Đồ vật

(a)  

44.

Capable of

(a)  

45.

Đống,cọc

(a)  

46.

Chứng minh,thể hiện

(a)  

47.

Lanh lợi

(a)  

48.

Nghĩ ra

(a)  

49.

Trước đây

(a)  

50.

Bất thường

(a)  

51.

Thất bại,thất vọng

(a)  

52.

Sleds

(a)  

53.

Đáng chú ý

(a)  

54.

Ngạc nhiên

(a)  

55.

Oai phong

(a)  

56.

Breakthroughs

(a)