wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NƯỚC NGA THỜI TRUNG ĐẠI

Total questions: 154

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Trước thế kỷ 14 nước Nga nằm dưới sự kiểm soát của đế quốc nào?

a)

a. La Mã

b)

b. Ba Tư

c)

c. Mông Cổ

d)

d. Mỹ

2.

Người kế tục Sa hoàng Michael là ai?

a)

Alexis

b)

Peter I

c)

Catherine

d)

Peter II

3.

Vị quân vương nào cai trị nước Nga giai đoạn 1689-1725?

a)

a. Ivan Đại đế

b)

b. Ivan Đáng sợ

c)

c. Peter Đại đế

d)

d. Catherine Đại đế

4.

Thành phố nào là Thủ đô của nước Nga dưới thời Peter Đại đế?

a)

a. Moscow

b)

b. St Petersburg

c)

c. Kazan

d)

d. Kiev

5.

Vị quân vương nào cai trị nước Nga giai đoạn 1762-1796?

a)

a. Ivan Đại đế

b)

b. Ivan Đáng sợ

c)

c. Peter Đại đế

d)

d. Catherine Đại đế

6.

Chỉ dụ năm 1767 ở nước Nga do vị vua nào ban hành?

a)

a. Ivan Đại đế

b)

b. Alexis

c)

c. Peter Đại đế

d)

d. Catherine Đại đế

7.

Cường quốc nào đã bị Peter Đại đế tấn công và hạ xuống địa vị quân sự hạng hai?

a)

Ottoman

b)

Thụy Sỹ

c)

Thụy Điển

d)

Ba Lan

8.

Người Tây Ban Nha sử dụng những con tàu lớn có vũ trang trong thời Trung đại được gọi là gì?

a)

Casta

b)

Ecomienda

c)

Haciendas

d)

Galleons

9.

Ai là vị vua đầu tiên của nhà Romanov ở nước Nga thời Trung đại?

a)

a. Ivan III

b)

b. Alexis

c)

c. Peter I

d)

d. Michael

10.

Chồng của Catherine Đại đế là ai?

a)

a. Ivan Đại đế

b)

b. Ivan Đáng sợ

c)

c. Peter I

d)

d. Peter III

11.

Peter Đại đế đã yêu cầu quý tộc nam làm gì để áp đặt những đặc điểm nhận dạng mới cho giới thượng lưu ở nước Nga thời Trung đại?

a)

a. Để râu dài

b)

b. Cạo râu

c)

c. Đội mũ lông

d)

d. Mặc váy

12.

Người bản xứ lai với người da trắng ở châu Mỹ Latinh được gọi dưới tên gì?

a)

Mestizos

b)

Mulattos

c)

Anh-điêng

d)

Iberia

13.

Vị Sa hoàng nào đã có công đưa nền quân chủ chuyên chế vào nước Nga?

a)

Ivan Đại đế

b)

Ivan Đáng sợ

c)

Peter Đại đế

d)

Catherine Đại đế

14.

Hai vùng mỏ nào được ví von "cuộc hôn nhân lớn của Peru" có tên là gì?

a)

Mỏ bạc Postosi và mỏ thủy ngân Huancavelica

b)

Mỏ bạc Postosi và mỏ kim cương Minas Gerais

c)

Mỏ vàng San Paolo và mỏ kim cương Minas Gerais

d)

Mỏ vàng San Paolo và mỏ thủy ngân Huancavelica

15.

Vị quân vương nào đã bãi bỏ hội nghị quí tộc và giành những quyền lực mới đối với giáo hội Nga thời Trung đại?

a)

a. Ivan III

b)

b. Alexis

c)

c. Peter I

d)

d. Michael

16.

Chính sách bành trướng của nước Nga thời Trung đại do vị quân vương nào khởi xướng?

a)

a. Ivan Đại đế

b)

b. Ivan Đáng sợ

c)

c. Peter Đại đế

d)

d. Catherine Đại đế

17.

Vị quân vương nào đã khởi đầu quá trình Tây phương hóa ở nước Nga thời Trung đại?

a)

a. Ivan Đại đế

b)

b. Ivan Đáng sợ

c)

c. Peter Đại đế

d)

d. Catherine Đại đế

18.

hoàng đế Byzantine cuối cùng?

a)

Ivan III

b)

Ivan IV

c)

Peter I

d)

Peter III

19.

Bộ luật người Tây Ban Nha biên soạn tại khu vực châu Mỹ Latinh năm 1681 có tên gọi là gì?

a)

Recopilación

b)

Manualidades

c)

Consulado

d)

Repulica

20.

Văn bản nào qui định sự thừa kế thân phận của các nông nô ở nước Nga thời Trung đại?

a)

a. Đạo luật năm 1649

b)

b. Đạo luật năm 1765

c)

c. Chỉ dụ năm 1767

d)

d. Tất cả đều sai

21.

"Casta" là thuật ngữ dùng để chỉ ai/cái gì ở châu Mỹ Latinh?

a)

Người châu Mỹ bản địa

b)

Nô lệ châu Phi

c)

Người lai

d)

Người châu Âu

22.

Lực lượng Hải quân được thiết lập lần đầu tiên dưới thời vị vua nào ở nước Nga?

a)

a. Ivan III

b)

b. Alexis

c)

c. Peter I

d)

d. Michael

23.

Các dân tộc bản địa châu Mỹ bị người Tây Ban Nha gọi bằng thuật ngữ nào?

a)

Encomienda

b)

Casta

c)

Người Iberia

d)

Người Anh-điêng

24.

Peter III có mối quan hệ như thế nào với Peter Đại đế?

a)

a. Cháu của người con trai út của Peter Đại đế.

b)

b. Cháu của người con gái út của Peter Đại đế

c)

c. Con của nười con gái út của Peter Đại Đế

d)

d. Con của người con trai cả của Peter Đại Đế

25.

Vua Tây Ban Nha cai trị các thuộc địa ở châu Mỹ thời Trung đại thông qua hệ thống quan lại nào?

a)

Cai trị trực tiếp

b)

Cai trị thông qua Hội đồng Indies

c)

Cai trị thông qua các hiệp ước

d)

Cai trị thông qua Hội đồng Iberia

26.

Thành phố nào được xem là "cửa sổ nhìn ra phương Tây" do Peter Đại đế thành lập?

a)

Moscow

b)

St Petersburg

c)

Kiev

d)

Kazan

27.

Loại hình nghệ thuật nào dưới đây được du nhập vào nước Nga từ thời Peter Đại đế?

a)

a. Vũ Ballet

b)

b. Trượt băng

c)

c. Cả a và b đều đúng

d)

d. Cả a và b đều sai

28.

Văn bản nào cho phép các địa chủ trừng phạt nông nô phạm trọng tội hay nổi loạn ở nước Nga thời Trung đại?

a)

a. Đạo luật năm 1649

b)

b. Đạo luật năm 1765

c)

c. Chỉ dụ năm 1767

d)

d. Tất cả đều sai

29.

Vị Sa hoàng nào đã giết chết con trai-người thừa kế duy nhất của mình?

a)

Ivan III

b)

Ivan IV

c)

Peter I

d)

Alexis

30.

Đế quốc Inca bị chinh phục bởi ai?

a)

C.Columbus

b)

F. Magienlan

c)

Hernán Cortés

d)

Francsco Pizarro

31.

Người thuyền trưởng Tây Ban Nha đầu tiên tìm ra hòn đảo ngoài khơi khu vực Trung Mỹ là ai?

a)

Caribean

b)

Bali

c)

Maluku

d)

Ksamili

32.

Về kinh tế, Peter Đại đế tập trung phát triển ngành nào ở nước Nga thời Trung đại?

a)

a. Công nghiệp

b)

b. Thủ công nghiệp

c)

c. Nông nghiệp

d)

d. Thương mại

33.

Vị quân vương nước Nga nào đã kết hôn cùng cháu gái của hoàng đế Byzantine cuối cùng?

a)

a. Ivan III

b)

b. Ivan IV

c)

c. Peter I

d)

d. Peter III

34.

Thuật ngữ "Cossacks" dùng để chỉ ai/cái gì?

a)

a. Một vùng đất

b)

b. Một tộc người

c)

c. Một vị vua

d)

d. Một chức quan

35.

Chồng của Catherine Đại đế là ai?

a)

Ivan Đại đế

b)

Ivan Đáng sợ

c)

Peter I

d)

Peter III

36.

Người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha được gọi là gì?

a)

Người Cossacks

b)

Người Anh-điêng

c)

Người Iberia

d)

Người Casta

37.

Người nào được xem là nữ anh hùng của cuộc chinh phục Chilê?

a)

Inéz Suaréz

b)

F. Magienlan

c)

Hernán Cortés

d)

Francsco Pizarro

38.

Ai đã chinh phục đế quốc Aztec buổi ban đầu?

a)

C.Columbus

b)

F. Magienlan

c)

Hernán Cortés

d)

Francsco Pizarro

39.

Người được cho là tìm ra châu Mỹ là ai?

a)

B. Dias

b)

Vasco Da Gama

c)

C. Columbus

d)

F. Magienlan

40.

Năm 1763, người Bồ Đào Nha dời Thủ phủ mới của mình tại Brazil đến thành phố nào?

a)

Brazil

b)

Rio de Janeiro

c)

Salvador

d)

Sao Paulo

41.

Người kế thừa ngai vị của Sa hoàng Alexis Romanov là ai?

a)

Michael

b)

Peter Đại đế

c)

Catherine Đại đế

d)

Ivan Đại đế

42.

Các dân tộc bản địa châu Mỹ bị người Tây Ban Nha gọi bằng thuật ngữ nào?

a)

Encomienda

b)

Casta

c)

Người Iberia

d)

Người Anh-điêng

43.

Ở nước Nga thời Trung đại, Peter Đại đế lập ra tổ chức cảnh sát ngầm để làm gì?

a)

a. Bắt nông nô bỏ trốn

b)

b. Theo dõi và giám sát bộ máy quan lại

c)

c. Ngăn chặn xâm lược

d)

d. Thu thập thông tin tình báo.

44.

Theo luật pháp châu Mỹ Latinh thời Trung đại, người cha sẽ có quyền với con mình đến năm bao nhiêu tuổi?

a)

18

b)

25

c)

16

d)

20

45.

Ai là vị quân vương đã giải phóng nước Nga khỏi người Tatar trong thời Trung đại?

a)

a. Ivan I

b)

b. Ivan II

c)

c. Ivan III

d)

d. Ivan IV

46.

Nền kinh tế châu Mỹ dưới thời thực dân Phương Tây phụ thuộc vào lao động chính nào?

a)

Người châu Mỹ bản địa

b)

Người châu Phi

c)

Người châu Mỹ bản địa và người châu Phi

d)

Người châu Âu

47.

Tước hiệu Sa hoàng lần đầu tiên được nhấn mạnh bởi vị quân vương nào ở nước Nga thời Trung đại?

a)

a. Ivan III

b)

b. Ivan IV

c)

c. Peter I

d)

d. Catherine II

48.

Vùng đất nào của Hoa Kỳ ngày nay mà trong thời Trung đại thuộc chủ quyền của Nga?

a)

a. Bang Texas

b)

b. Bang Florida

c)

c. Bang Alaska

d)

d. Bang Ohio

49.

Ở nước Nga thời Trung đại, để bổ sung quan lại, Peter Đại đế đã làm gì?

a)

a. Trọng dụng người tài phi quý tộc

b)

b. Thành lập các học viện đào tạo

c)

c. Thành lập viện hàn lâm nghiên cứu

d)

d. Cả ba ý trên

50.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ nhóm người da đen lai với người da trắng ở châu Mỹ Latinh?

a)

Mestizos

b)

Mulattos

c)

Anh-điêng

d)

Iberia

51.

Người Bồ Đào Nha đã thành lập đồn điền lớn đầu tiên của mình ở đâu trên vùng đất châu Mỹ Latinh?

a)

Pêru

b)

Brazil

c)

Mexico

d)

Chile

52.

Casta là thuật ngữ dùng để chỉ ai/cái gì ở châu Mỹ Latinh?

a)

Người châu Mỹ bản địa

b)

Nô lệ châu Phi

c)

Người lai

d)

Người châu Âu

53.

Năm 1509, Thuyền trưởng người Tây Ban Nha đầu tiên định cư trên đất liền ở Trung Mỹ vào là ai?

a)

F. Magienlan

b)

C.Columbus

c)

Vasco de Balboa

d)

Vasco Da Gama

54.

Ngoài khai thác mỏ, người Tây Ban Nha còn chú trọng tới ngành công nghiệp nào?

a)

Luyện kim

b)

Đóng tàu

c)

Dệt

d)

Chế tạo vũ khí

55.

Thủ phủ chính của người Bồ Đào Nha trong thế kỷ XVI ở đâu?

a)

Brazil

b)

Rio de Janeiro

c)

Salvador

d)

Sao Paulo

56.

Kim loại nào được cho là tạo ra cơ sở cho sự giàu có của Tây Ban Nha ở châu Mỹ thời Trung đại?

a)

Vàng

b)

Bạc

c)

Kim cương

d)

Quặng sắt

57.

"Haciendas" có nghĩa là gì ở châu Mỹ Latinh dưới thời thực dân phương Tây?

a)

Nông nô

b)

Điền trang

c)

Người lai

d)

Mỏ bạc

58.

Người lãnh đạo các cuộc tìm kiếm thành phố vàng huyền thoại ở châu Mỹ vào thế kỷ 16?

a)

Hernán Cortés

b)

Francsco Pizarro

c)

C.Columbus

d)

Francisco Coronado

59.

Theo Hiệp ước Tordesillas về châu Mỹ Latinh, vùng đất ngày nay là Brazil thuộc quyền kiểm soát của đế quốc nào trong thời Trung đại?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Bồ Đào Nha

60.

Thuật ngữ Paulista được dùng để chỉ ai tại Brazil?

a)

Những nông dân

b)

Những người khai thác vàng

c)

Những người khai thác rừng

d)

Những người nô lệ châu Phi

61.

Nguyên nhân chính dẫn đến việc xuất khẩu nô lệ từ châu Phi sang châu Mỹ?

a)

Lợi nhuận cao

b)

Sự sụt giảm dân số bản địa châu Mỹ

c)

Khoảng cách địa lý gần

d)

Sự hiểu biết giống cây trồng của người châu Phi

62.

Thủ phủ của người Tây Ban Nha ở Châu Mỹ Latinh tên là gì?

a)

Lima

b)

Mexico

c)

New Spain

d)

West Indies

63.

Trật tự thứ bậc dựa trên chủng tộc ở châu Mỹ Latinh thời kỳ thực dân quy định nhóm người nào ở trên cùng?

a)

Người da trắng

b)

Người da đen

c)

Người bản địa châu Mỹ

d)

Người lai

64.

Tôn giáo nào được du nhập và trở nên phổ biến ở châu Mỹ dưới thời thực dân phương Tây?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Kito giáo

d)

Hindu giáo

65.

Mỏ khai thác bạc chính của người Tây Ban Nha tại khu vực châu Mỹ Latinh nằm ở đâu?

a)

Mỏ San Martin ở Mexico

b)

Mỏ Postosi ở Peru

c)

Mỏ San Fernando ở Colombia

d)

Mỏ San Maria ở Caribe

66.

Người đứng đầu các thuộc địa ở châu Mỹ thuộc Tây Ban Nha thời Trung đại được gọi là?

a)

Tể tướng

b)

Phó vương

c)

Thống đốc bang

d)

Tu sĩ

67.

Asante trong thời Trung đại là quốc gia nào ngày nay ở châu Phi?

a)

Ghana

b)

Benin

c)

Ma-rốc

d)

Angola

68.

Những phụ nữ ở châu Mỹ Latinh tham gia vào hoạt động kinh tế nào?

a)

Chăn nuôi và dệt vải

b)

Nông nghiệp và dệt vải

c)

Buôn bán và nông nghiệp

d)

Dệt vải và khai thác lá Cola

69.

Hiệp ước Tordesillas về châu Mỹ Latinh được ký kết giữa hai quốc gia nào?

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha và Brazil

c)

Bồ Đào Nha và Brazil

d)

Brazil và Anh

70.

Thủ đô Tenochtilan sau khi bị người Tây Ban Nha chinh phục đổi tên thành tên gọi gì?

a)

New Spain

b)

New Mexico

c)

New West

d)

New Indien

71.

Thế kỷ XV, tiền đồn quan trọng nhất của người Bồ Đào Nha trong thời kỳ mua bán nô lệ?

a)

Brazil

b)

El Mina

c)

Kongo

d)

Luanda

72.

Các tàu Galleon này người Tây Ban Nha có nhiệm vụ gì?

a)

Bảo vệ tài sản khai thác ở các thuộc địa

b)

Tiêu diệt hải tặc

c)

Vận chuyển và bảo vệ tài sản khai thác ở các thuộc địa

d)

Bảo vệ các tàu chở bạc của vương triều

73.

Khu vực nào của châu Phi hoạt động buôn bán nô lệ mạnh mẽ nhất?

a)

Đông Phi

b)

Tây Phi

c)

Nam Phi

d)

Bắc Phi

74.

Thế kỷ XV, tiền đồn quan trọng nhất của người Bồ Đào Nha trong thời kỳ mua bán nô lệ?

a)

Brazil

b)

El Mina

c)

Kongo

d)

Luanda

75.

Con đường Trung Lộ là gì?

a)

Con đường vận chuyển nô lệ từ châu Phi sang châu Âu

b)

Con đường vận chuyển nô lệ từ châu Phi sang châu Mỹ

c)

Con đường vận chuyển hàng hóa từ châu Phi sang châu Mỹ

d)

Con đường vận chuyển hang hóa từ châu Phi sang châu Âu.

76.

Từ thế kỷ 17 đâu là con đường mua bán nô lệ phổ biến nhất?

a)

Hành trình xuyên Đại Tây Dương

b)

Hành trình qua biển Đỏ

c)

Đông Phi qua Ấn Độ Dương

d)

Hành trình xuyên Sahara

77.

Người Bồ Đào Nha khi đến châu Phi nhằm mục đích gì?

a)

Người châu Phi, khoáng sản

b)

Khoáng sản, hương liệu

c)

Hương liệu, người châu Phi

d)

Người châu Phi, hương liệu, khoáng sản

78.

Vị vua nào của vương quốc Conggo đã thực hiện quá trình " Âu hóa"?

a)

Nzinga Mvemba

b)

Afonso I

c)

Kimpa Vita

d)

Álvaro

79.

Thuật ngữ 'Creoles' được người Tây Ban Nha sử dụng để chỉ ai?

a)

Người da trắng sinh ra ở Tây Ban Nha

b)

Người da trắng sinh ra ở châu Mỹ

c)

Người dân sinh ra bán đảo Iberia

d)

Người da trắng sinh ra ở Bồ Đào Nha.

80.

Thế kỷ XVI, tiền đồn quan trọng của người Bồ Đào Nha trong việc buôn bán nô lệ ở châu Phi?

a)

Songhay

b)

El Mina

c)

Kongo

d)

Luanda

81.

Cơ sở của nền kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha ở châu Mỹ latinh thời Trung đại là gì?

a)

Nông nghiệp

b)

Nông nghiệp và khai thác mỏ

c)

Nông nghiệp và buôn bán nô lệ

d)

Công nghiệp

82.

Đế quốc Hồi giáo nào cai trị vùng đất bao quanh biển Địa Trung Hải?

a)

Ottoman

b)

Safavids

c)

Mughal

d)

Không có

83.

Vương quốc Dahomey thời kỳ mua bán nô lệ là quốc gia nào ở châu Phi ngày nay?

a)

Ghana

b)

Benin

c)

Ma-rốc

d)

Angola

84.

Những nước nào đã cạnh tranh và thay thế Bồ Đào Nha trong việc tiếp xúc với người châu Phi trong thế kỷ 17?

a)

Anh, Pháp

b)

Hà Lan, Anh

c)

Pháp, Thủy Điển, Anh

d)

Anh, Pháp, Hà Lan

85.

Vì sao vùng nội địa Đông Phi ít chịu ảnh hưởng của việc mua bán nô lệ?

a)

Do sự phát triển của các nhà nước người Bantu bản địa

b)

Do các phong trào cải cách Hồi giáo

c)

Do thời tiết khu vực này quá nắng nóng

d)

Do sức mạnh của người châu Phi

86.

Nửa cuối thế kỷ 16, vùng đất thuộc Angola ngày nay nằm dưới sự cai trị của đế quốc nào?

a)

Hà Lan

b)

Bồ Đào Nha

c)

Tây Ban Nha

d)

Anh

87.

Con đường mua bán nô lệ từ châu Phi tới Bồ Đào Nha trong thế kỷ XVI được gọi là gì?

a)

Con đường Trung lộ

b)

Hành trình xuyên Đại Tây Dương

c)

Hành trình xuyên Sahara

d)

H

88.

"Tam giác mậu dịch" dùng để chỉ cái gì?

a)

Con đường mua bán nô lệ

b)

Vòng tuần hoàn sinh lời của nền kinh tế châu Âu

c)

Con đường trao đổi hàng hóa

d)

Con đường đau khổ

89.

Đa phần nô lệ xuất khẩu tới vùng Địa Trung Hải đến từ quốc gia nào trong thế kỷ 16?

a)

Zaire

b)

Senegambia

c)

Asante

d)

Benin

90.

Vua của Ottoman được gọi là gì ?

a)

Calip

b)

Sultan

c)

Shah

d)

Pharaoh

91.

Thời gian nào có hơn 7 triệu nô lệ bị xuất khẩu qua Đại Tây Dương?

a)

Thế kỷ 16

b)

Thế kỷ 17

c)

Thế kỷ 18

d)

Thế kỷ 19

92.

Đế quốc Hồi giáo nào trong thời Trung đại cai trị vùng đất thuộc Iran ngày nay?

a)

Ottoman

b)

Safavids

c)

Mughal

d)

Không có

93.

Đế quốc Hồi giáo nào cai trị vùng phía Bắc Ấn Độ trong thời Trung đại?

a)

Ottoman

b)

Safavids

c)

Mughal

d)

Không có

94.

Tôn giáo nào phổ biến ở vùng Đông Phi và Sudan trong thời trung đại?

a)

Hồi giáo

b)

Kito giáo

c)

Do Thái giáo

d)

Phật giáo

95.

Janissaries là thuật ngữ dùng để chỉ ai/cái gì?

a)

Kỵ binh

b)

Nông dân

c)

Vệ binh

d)

Vua

96.

Đế quốc Hồi giáo nào được hình thành xuất phát từ lòng nhiệt thành tôn giáo?

a)

Ottoman

b)

Safavids

c)

Mughal

d)

Cả a và b

97.

Giữa thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19, Hà Lan cai trị vùng đất nào của Châu Phi

a)

Vùng Sừng Vàng (Gold Horse)

b)

Vùng Bờ Biển Vàng (Gold Coast)

c)

Vùng Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope)

d)

Vùng Bờ Biển Nô lệ (Slave Coast)

98.

Nguyên nhân nào dẫn đến sự sụt giảm dân số bản địa châu Mỹ Latinh trong thế kỷ 16 ?

a)

Bệnh dịch

b)

Các cuộc xâm lược

c)

Sự suy yếu của xã hội bản xứ

d)

Tất cả các ý trên

99.

Kinh tế Ottoman phát triển chủ yếu dựa trên cơ sở nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Thủ công nghiệp

c)

Thương nghiệp

d)

Chiến tranh và bành trướng

100.

Vua của Safavids được gọi là gì?

a)

Calip

b)

Sultan

c)

Shah

d)

Pharaoh

101.

Vua của Safavids được gọi là gì?

a)

Calip

b)

Sultan

c)

Shah

d)

Pharaoh

102.

Thành phố nào là kinh đô của Safavid?

a)

Constantinople

b)

Ifaha

c)

Istanbul

d)

Isfahan

103.

Giáo đường Suleymaniye là thành tựu kiến trúc của đế quốc nào?

a)

Ottoman

b)

Safavids

c)

Mughal

d)

Ấn Độ

104.

đạt đến đỉnh cao về sức mạnh và thịnh vượng dưới thời cai trị của vị quân vương nào?

a)

Sail al-Din

b)

Isma'l

c)

Tahmasp I

d)

Abbas I

105.

Ai là con trai và là người kế vị của người sáng lập vương triều Mughal?

a)

Babur

b)

Humayan

c)

Akbar

d)

Jahan

106.

Đâu là nguyên nhân dẫn đến sự suy thoái của Ottoman?

a)

Chiến tranh

b)

Tham nhũng

c)

Khởi nghĩa nông dân

d)

Tất cả đều đúng

107.

Ngôn ngữ ban đầu của đế quốc Ottoman là gì?

a)

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

b)

Tiếng Ba Tư

c)

Tiếng Ả Rập

d)

b và c

108.

Hoàng đế đầu tiên của triều đại Safavid?

a)

Sail al-Din

b)

Isma'il

c)

Tahmasp I

d)

Abbas I

109.

Văn hóa Ottoman là sự pha trộn của các nền văn hóa nào trên thế giới?

a)

Châu Âu và châu Á

b)

Châu Âu và châu Phi

c)

Châu Á và châu Phi

d)

Tất cả đều sai

110.

Ai là con trai và là người kế vị của Humayan?

a)

Babur

b)

Akbar

c)

Jahan

d)

Osman

111.

Vị vua nào của đế quốc Mughal đã đề ra thuyết tôn giáo hỗn hợp thay cho lòng nhiệt thành tôn giáo đối với đạo Hồi ?

a)

Akbar

b)

Babur

c)

Humayan

d)

Jahan

112.

Cách mạng công nghiệp được cho là bắt đầu từ quốc gia nào?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Ottoman

d)

Nga

113.

Din-i-Ilahi là thuật ngữ dùng để chỉ ai/cái gì?

a)

Một vị vua của Mughal

b)

Một kiểu hình tôn giáo

c)

Một đẳng cấp xã hội

d)

Một địa danh

114.

Đâu là nguồn nhiên liệu thiết yếu cho công nghiệp thuở ban đầu?

a)

Đá

b)

Than đá

c)

Xăng

d)

Diezel

115.

Nhà khoa học được xem là cha đẻ của thuyết tiến hóa?

a)

Charles Darwin

b)

Albert Einstein

c)

Newton

d)

Tất cả đều sai

116.

Phong trào văn hóa xã hội nào được xem là tác nhân dẫn đến cách mạng công nghiệp?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Ottoman

d)

Nga

117.

Người đặt tên triều đại Safavid?

a)

Sail al-Din

b)

Isma'l

c)

Tahmasp I

d)

Abbas I

118.

Ai là người sáng lập triều đại Mughal?

a)

Babur

b)

Akbar

c)

Humayan

d)

Jahan

119.

Xã hội Ottoman và Safavid giống nhau ở điểm nào?

a)

Do giới chiến binh quý tộc cai trị

b)

Chú trọng đến thủ công và mậu dịch

c)

Phụ nữ không được chú trọng

d)

Tất cả đều đúng

120.

Tôn giáo của triều đại Safavid là?

a)

Hồi giáo dòng Sunni

b)

Hồi giáo dòng Shi'a

c)

Bái Hỏa giáo

d)

Do Thái giáo

121.

Phát minh nào quan trọng nhất đối với cách mạng công nghiệp trong giai đoạn đầu?

a)

Điện

b)

Động cơ đốt trong

c)

Động cơ hơi nước

d)

Máy kéo sợi

122.

Phong cách nghệ thuật nào ra đời trong buổi đầu cách mạng công nghiệp?

a)

Chủ nghĩa tự do

b)

Chủ nghĩa xã hội

c)

Chủ nghĩa lãng mạn

d)

Chủ nghĩa hiện thực

123.

Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền là văn bản nền tảng cách mạng của quốc gia nào?

a)

Anh

b)

Hoa Kỳ

c)

Pháp

d)

Đức

124.

Nguyên nhân chính dẫn đến xung đột của Ottoman và Safavids là?

a)

Tranh chấp quyền lãnh đạo thế giới Hồi giáo giữa người Sunni (Ottoman) và người Shi'a (Safavid)

b)

Tranh chấp quyền lãnh đạo thế giới Hồi giáo giữa người Sunni (Safavid) và người Shi'a (Ottoman)

c)

Những khác biệt trong luật lệ giữa người Sunni (Ottoman) và người Shi'a (Safavid)

d)

Những khác biệt trong luật lệ giữa người Sunni (Safavid) và người Shi'a (Ottoman)

125.

Phong trào văn hóa xã hội nào được xem là tác nhân dẫn đến cách mạng công nghiệp?

a)

Phong trào Phục hung

b)

Phong trào Duy tân

c)

Phong trào K

126.

Tên gọi của đế quốc Ottoman bắt nguồn từ ai/cái gì?

a)

Tên của dân tộc

b)

Tên của nhà cai trị đầu tiên

c)

Một loại ngôn ngữ

d)

Tất cả đều sai

127.

Sau Hội nghị Vienna (1815) quốc gia nào trở thành cường quốc hàng đầu trên thế giới?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Nga

d)

Pháp

128.

Người lãnh đạo các cuộc tìm kiếm thành phố vàng huyền thoại ở châu Mỹ vào thế kỷ 16?

a)

Hernán Cortés

b)

Francsco Pizarro

c)

C.Columbus

d)

Francisco Coronado

129.

Kết quả của cách mạng Mỹ diễn ra vào những năm 70 của thế kỷ 18 là gì?

a)

Kết thúc sự cai trị của Pháp, Hoa Kỳ được độc lập.

b)

Kết thúc sự cai trị của Anh, Hoa Kỳ được độc lập

c)

Quyền cai trị Bắc Mỹ chuyển từ tay Anh sang tay Pháp.

d)

Tất cả đều sai.

130.

Ai đã phát triển học thuyết xã hội chủ nghĩa, phê phán quan điểm của các phong trào xã hội chủ nghĩa trước năm 1848?

a)

Charles Darwin

b)

Albert Einstein

c)

Newton

d)

Karl Marx

131.

Lý thuyết chính trị nào cho rằng có thể dùng các biện pháp dân chủ hòa bình để đòi sự bình quyền thay cho bạo lực cách mạng?

a)

Chủ nghĩa xã hội

b)

Chủ nghĩa xét lại

c)

Chủ nghĩa tự do

d)

Tất cả đều sai

132.

Cách mạng công nghiệp bắt đầu ở quốc gia nào?

a)

a. Anh

b)

b. Đức

c)

c. Pháp

d)

d. Hoa Kỳ

133.

Ai là Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ?

a)

a. Andrew Jackson

b)

b. Abraham Lincoln

c)

c. George Washington

d)

d. Michael Jackson

134.

Cách mạng công nghiệp đã mang lại những hệ quả trên những lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Xã hội

d)

Cả ba ý trên

135.

Thành tựu khoa học nào thời kỳ cách mạng công nghiệp làm giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện sức khỏe con người?

a)

Phát hiện về các mầm bệnh của Louis Pasteur

b)

Lý thuyết chính trị của Karl Mác

c)

Thuyết tiến hóa của Charles Darwin

d)

Lý thuyết về tiềm thức con người của Sigmund Freud

136.

Nhà khoa học nào đã phát triển lý thuyết về hoạt động của tiềm thức con người?

a)

Charles Darwin

b)

Albert Einstein

c)

Newton

d)

Sigmund Freud

137.

Jizya là thuật ngữ dùng để chỉ ai/cái gì?

a)

Những người theo Hồi giáo.

b)

Những người không theo Hồi giáo

c)

Thuế thân áp đặt với những người không theo Hồi giáo

d)

Thuế thân áp đặt đối với người Hồi giáo

138.

Nguyên nhân nào dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng của Safavid?

a)

Mâu thuẫn nội bộ

b)

Chiến tranh

c)

a và b đều đúng

d)

a và b đều sai

139.

Nhà khoa học nào bước đầu lý giải được tính chất chuyển động của hành tinh và các hạt điện?

a)

Charles Darwin

b)

Albert Einstein

c)

Newton

d)

Tất cả đều sai

140.

Ai là người đã chuyển đổi chế độ cộng hòa sang quân chủ chuyên chế ở Pháp?

a)

Louis XIV

b)

Louis XVI

c)

Napoleon Bonaparte

d)

Robespierre

141.

hong trào nữ quyền vào năm 1900?

a)

a. Quyền bình đẳng trong các nghề nghiệp.

b)

b. Quyền bầu cử.

c)

c. Quyền được tham gia vào giáo dục bậc cao

d)

d. Tất cả các ý trên

142.

Liên minh ba nước (Triple Alliance) bao gồm những quốc gia nào ?

a)

a. Đức, Áo, Hung-ga-ri

b)

b. Đức, Áo, Ý

c)

c. Anh, Nga, Pháp

d)

d. Tất cả đều sai

143.

Phát biểu nào sau đây ĐÚNG với đời sống xã hội điều chỉnh theo công nghiệp hóa?

a)

Tỷ lệ sinh tăng, tỷ lệ tử giảm

b)

Tỷ lệ sinh giảm, tỷ lệ tử tăng

c)

Tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử thấp

d)

Tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử cao.

144.

Bước tiến lớn nào trong vật lý, bổ sung yếu tố thời gian để lý giải tính chất chuyển động của hành tinh và các hạt điện?

a)

a. Thuyết tiến hóa của Charles Darwin

b)

b. Thuyết tương đối của Albert Einstein

c)

c. Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton

d)

d. Tất cả đều sai

145.

Đâu là biểu hiện của toàn cầu hóa?

a)

Trao đổi kinh tế toàn cầu

b)

Sự xuất hiện của các môn thể thao liên quốc gia.

c)

Các thỏa thuận quốc tế được tăng cường

d)

Cả ba ý trên

146.

Chủ nghĩa xã hội ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ 17

b)

Thế kỷ 19

c)

Thế kỷ 18

d)

Thế kỷ 20

147.

Những nguyên nhân nào dẫn đến cách mạng công nghiệp?

a)

Sự sôi động về tri thức

b)

Bùng nổ dân số

c)

Thương mại phát triển

d)

Cả ba ý trên

148.

Đặc trưng của kiến trúc Ottoman khác biệt với kiến trúc Safavid và Mughal là gì?

a)

Mái vòm lớn

b)

Tháp mảnh hình bút

c)

a và b đều đúng

d)

a và b đều sai

149.

Cách mạng công nghiệp đã làm thay đổi nền chính trị như thế nào?

a)

a. Chính trị gắn bó mật thiết với tôn giáo

b)

b. Chính trị gắn bó mật thiết với ý thức hệ

c)

c. a và b đều đúng

d)

d. a và b đều sai

150.

Toàn cầu hóa tác động tới những khía cạnh nào của xã hội loài người?

a)

a. Kinh tế và Chính trị

b)

b. Kinh tế và Văn hóa

c)

c. Chỉ Kinh tế

d)

d. Tất cả khía cạnh của đời sống

151.

Văn hóa giải trí đại chúng xuất hiện trong thời đại công nghiệp ở phương Tây bao gồm những hình thức nào?

a)

a. Báo chí bình dân.

b)

b. Điện ảnh và nhạc kịch

c)

c. Cả a và b đều đúng

d)

d. Cả a và b đều sai.

152.

Nội dung của phong trào nữ quyền vào năm 1900?

a)

Quyền bình đẳng trong các nghề nghiệp

b)

Quyền bầu cử

c)

Quyền được tham gia vào giáo dục bậc cao

d)

Tất cả các ý trên

153.

Cách mạng công nghiệp mang lại những hệ quả nào?

a)

a. Thay đổi đời sống con người

b)

b. Thay đổi chính trị

c)

c. a và b đều sai

d)

d. a và b đều đúng

154.

Thuật ngữ Mita được người Tây Ban Nha sử dụng năm 1572 dùng để chỉ ai?

a)

Những lao động bị cưỡng bức

b)

Những lao động được tuyển mộ

c)

Những lao động tự do

d)

Những lao động nô lệ