Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Primary i- Dictionary 3- Adjectives

Total questions: 19

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
Dangerous (adj) /ˈdeɪndʒərəs/
a)
Nguy hiểm
b)
Giàu
c)
Nghèo
d)
Bệnh, ốm
2.
Different (adj) /ˈdɪfrənt/
a)
Khác nhau
b)
Nguy hiểm
c)
Giàu
d)
Nghèo
3.
Dry (adj) /draɪ/
a)
Khô
b)
Khác nhau
c)
Nguy hiểm
d)
Giàu
4.
Fast (adj) /fɑːst/
a)
Nhanh
b)
Khô
c)
Khác nhau
d)
Nguy hiểm
5.
Hard (adj) /hɑːd/
a)
Cứng
b)
Nhanh
c)
Khô
d)
Khác nhau
6.
Heavy (adj) /ˈhevi/
a)
Nặng
b)
Cứng
c)
Nhanh
d)
Khô
7.
Light (adj) /laɪt/
a)
Nhẹ
b)
Nặng
c)
Cứng
d)
Nhanh
8.
Noisy (adj) /ˈnɔɪzi/
a)
Ồn ào
b)
Nhẹ
c)
Nặng
d)
Cứng
9.
Safe (adj) /seɪf/
a)
An toàn
b)
Ồn ào
c)
Nhẹ
d)
Nặng
10.
Soft (adj) /sɒft/
a)
Mềm
b)
An toàn
c)
Ồn ào
d)
Nhẹ
11.
The same (pronoun) /ðə seɪm/
a)
Giống nhau
b)
Mềm
c)
An toàn
d)
Ồn ào
12.
Tidy (adj) /ˈtaɪdi/
a)
Gọn gàng
b)
Giống nhau
c)
Mềm
d)
An toàn
13.
Untidy (adj) /ʌnˈtaɪdi/
a)
Bừa bộn
b)
Gọn gàng
c)
Giống nhau
d)
Mềm
14.
Friendly (adj) /ˈfrendli/
a)
Thân thiện
b)
Bừa bộn
c)
Gọn gàng
d)
Giống nhau
15.
Unfriendly (adj) /ʌnˈfrendli/
a)
Không thân thiện,
b)
Thân thiện
c)
Bừa bộn
d)
Gọn gàng
16.
Healthy (adj) /ˈhelθi/
a)
Khỏe mạnh
b)
Không thân thiện,
c)
Thân thiện
d)
Bừa bộn
17.
ill (adj) /ɪl/
a)
Bệnh, ốm
b)
Khỏe mạnh
c)
Không thân thiện,
d)
Thân thiện
18.
Poor (adj) /pɔː(r)/
a)
Nghèo
b)
Bệnh, ốm
c)
Khỏe mạnh
d)
Không thân thiện,
19.
Rich (adj) /rɪtʃ/
a)
Giàu
b)
Nghèo
c)
Bệnh, ốm
d)
Khỏe mạnh