wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1: TIẾNG VIỆT SƠ CẤP

Total questions: 37

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Which case is the Vietnamese vowel?/

越南语元音是哪种情况?

Yuènán yǔ yuán yīn shì nǎ zhǒng qíngkuàng?

a)

Ae

b)

Ai

c)

d)

2.

Which are the vowels in Vietnamese alphabet?

a)

A, Ă, G, E

b)

O, Ô, Ơ, J

c)

A, Ă, Â, I

d)

O, M, N, U

3.

Which vowel can match with "E"?

a)

Eo

b)

Ei

c)

Ey

d)

Eu

4.

What is the syllable in "Khỏe"?

a)

b)

oa

c)

oe

d)

oi

5.

Which are the correct vowels in Vietnamese alphabet?

a)

A, Ă, Â, I, O, J, U, Ư

b)

O, Ô, Ơ, U, Ư, I, Y, E

c)

E, Ê, U, Ư, M, N, O

d)

U, Ư, Y, I, O, Ô, Ơ, H

6.

Which word includes "ao, iêu"?

a)

Yêu cầu

b)

Tuy nhiên

c)

Bao nhiêu

d)

Cái nồi

7.

Which word includes "ai, âu"?

a)

trái cam

b)

trái táo

c)

trái dâu

d)

trái dừa

8.

Which word includes "ôi, iu"?

a)

Ôi thiu

b)

Hôi hám

c)

Mồ hôi

9.
a)

áo

b)

c)

mèo

d)

10.
a)

kem

b)

cây

c)

d)

in

11.
a)

ca

b)

kéo

c)

d)

kem

12.
a)

mèo

b)

in

c)

ếch

d)

hoa

13.
a)

nem

b)

đu đủ

c)

d)

hoa

14.
a)

b)

c)

d)

mèo

15.
a)

b)

hoa

c)

kéo

d)

16.
a)

kéo

b)

hoa

c)

d)

cặp

17.
a)

b)

kem

c)

cặp

d)

18.
a)

b)

mèo

c)

d)

19.
a)

b)

c)

d)

mèo

20.
a)

con trai

b)

con gái

c)

con bò

d)

con dê

21.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

22.

O-P-....R

Điền vào chỗ trống

a)

S

b)

R

c)

U

d)

Q

23.

R-S-.....U

a)

V

b)

D

c)

O

d)

T

24.

K-L-.....N-O-P-.....R

Điền vào 2 chỗ trống

a)

M,S

b)

N,O

c)

M,Q

d)

S,N

25.

Which word has "a"?

a)

bàn

b)

bắn

c)

bận

d)

bọn

26.

Which word has dấu huyền?

a)

anh

b)

c)

nhà

d)

27.

Which word has dấu sắc?

a)

chó

b)

thỏ

c)

d)

bọ

28.

Hello/Hi

a)

Xin lỗi

b)

Cám ơn

c)

Xin chào

d)

Không có chi

29.

Goodbye

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Cám ơn

d)

Xin lỗi

30.

Thank you

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Cám ơn

d)

Xin lỗi

31.

Xin lỗi

a)

Sorry

b)

Thank you

c)

You're welcome

d)

Goodbye

32.

(Bạn) tên là gì?

a)

How are you?

b)

What's your name?

c)

What problem?

d)

How old are you?

33.

How to answer "What's your name?- Bạn tên là gì?"

a)

Tên tôi là Mai

b)

Tôi là Mai

c)

Tôi không phải là Mai.

d)

Tôi tên là Mai.

34.

(Anh) là người nước nào?

a)

How are you?

b)

Where are you from?

c)

What is your name?

d)

How old are you?

35.

I'm Vietnamese.

a)

Tôi là người Hàn Quốc.

b)

Tôi là người Anh.

c)

Tôi là người Mỹ.

d)

Tôi là người Việt Nam.

36.

Are you English? (ask a young man)

a)

Anh là người Đức phải không?

b)

Anh là người Mỹ phải không?

c)

Anh là người Anh phải không?

d)

Anh có phải là người Anh không?

37.

Bạn tên là gì?

a)

Tôi tên là Sarah

b)

Em tên là Sarah

c)

Chị tên là Sarah

d)

Anh tên là Sarah