Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Flyers-Weaher-Jobs

Total questions: 107

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Tháng 8

(a)  

2.

Tháng 12

(a)  

3.

hàng nghìn

(a)  

4.

tháng

(a)  

5.

cậu, chú

(a)  

6.

Tháng 2

(a)  

7.

Tháng 3

(a)  

8.

đã kết hôn

(a)  

9.

Họ

(a)  

10.

sinh đôi

(a)  

11.

vợ

(a)  

12.

chồng

(a)  

13.

Anh, em họ

(a)  

14.

Tháng 7

(a)  

15.

độc thân

(a)  

16.
a)

weather

b)

season

17.
a)

sun

b)

rainbow

c)

ice

d)

rain

18.
a)

wind

b)

rain

c)

ice

d)

rainbow

19.



(a)  

20.
a)

rain

b)

sun

c)

wind

d)

ice

21.

Mưa nhiều

(a)  

22.
a)

snow

b)

sun

c)

wind

d)

rain

23.
a)

sun

b)

wind

c)

snow

d)

rain

24.

phủ đầy tuyết, nhiều tuyết, có tuyết rơi

(a)  

25.
a)

sun

b)

cloud

c)

sky

d)

ice

26.

đầy mây, u ám

(a)  

27.
a)

storm

b)

wind

c)

hurricane

d)

snow

28.

sóng gió bão tố

(a)  

29.

sương mù

(a)  

30.
a)

storm

b)

rain

c)

fog

d)

lighting

31.

Match the following

a)
1.

storm

stormy

b)
2.

fog

foggy

c)
3.

lighting

d)
4.

cloud

cloudy

e)
5.

wind

windy

32.
a)

wet

b)

warm

c)

cold

d)

hot

33.
a)

wet

b)

warm

c)

cold

d)

hot

34.

ấm áp

a)

wet

b)

warm

c)

cold

d)

hot

35.

khô cằn, hạn hán

a)

wet

b)

warm

c)

dry

d)

hot

36.

ẩm ướt

a)

hot

b)

wet

c)

dry

d)

cold

37.

Match the following

a)
1.

hot

b)
2.

cold

c)
3.

warm

d)
4.

dry

e)
5.

wet

38.

bận bịu

(a)  

39.

kim tự tháp

(a)  

40.

Thì thầm

(a)  

41.

gửi đi

(a)  

42.



(a)  

43.

lạc đà

(a)  

44.

Vợ

(a)  

45.

Chồng

(a)  

46.

Thế kỷ

(a)  

47.

Từ điển

(a)  

48.

Tờ báo

(a)  

49.

châu báu

(a)  

50.

xe trượt tuyết

(a)  

51.

xe cứu thương

(a)  

52.

cây cầu

(a)  

53.

Ngoại trừ

(a)  

54.

balo leo núi

(a)  

55.

màn cửa

(a)  

56.

có thể (= can)

(a)  

57.

ngọn đồi

(a)  

58.

nhà máy

(a)  

59.

con lừa

(a)  

60.

thấp (nói về nhiệt độ, mực nước...)

(a)  

61.

đột nhiên

(a)  

62.

1 góc (góc nhà, góc gủ, góc của hình chữ nhật (a)   )

63.

ồn ào

(a)  

64.

Câu sau đúng hay sai:

Can she has a pizza now?

a)

Yes

b)

No

65.

Câu sau đúng hay sai:

Do you have a pen?

a)

Yes

b)

No

66.

Câu sau đúng hay sai:

When is the class start?

a)

Yes

b)

No

67.

Câu sau đúng hay sai:

Does she tall?

a)

Yes

b)

No

68.

lịch sử

(a)  

69.

bao thư

(a)  

70.

địa lý

(a)  

71.

trường đại học

(a)  

72.

sương mù

(a)  

73.

cái nĩa

(a)  

74.

con dao

(a)  

75.

đánh vần

(a)  

76.

cái muỗng

(a)  

77.

cây kéo

(a)  

78.

hét lên

(a)  

79.

xác tàu chìm

(a)  

80.

bánh quy (số nhiều)

(a)  

81.

Tìm kiếm

a)

Look at

b)

Look after

c)

Look for

82.

Chọn từ thích hợp:

I'm watching TV _____ my mom is sleeping.

a)

During

b)

While

c)

When

83.

Câu sau đúng hay sai:

I usually go to home by bike.

a)

True

b)

False

84.

Câu sau đúng hay sai:

What time do the concert start?

a)

True

b)

False

85.

giới từ đứng đằng trước những chữ "myself" "ourselves"... là:

(a)  

86.

chọn từ thích hợp:

_______ the moment

a)

on

b)

at

c)

in

87.

chọn từ thích hợp:

I was born _______ 27th March, 2002

a)

on

b)

at

c)

in

88.

giới từ đi với "decided"

a)

by

b)

with

c)

to

89.

Câu sau đúng hay sai:

Have you ever gone to Vung Tau?

a)

yes

b)

no

90.

Câu sau đúng hay sai:

I tell "go away from me"

a)

yes

b)

no

91.

Câu sau đang sử dụng thì gì?

I haven't watched that film since I moved here.

a)

Past Simple

b)

Present Continuous

c)

Present Simple

d)

Present Perfect

e)

Future simple

92.

Câu sau đang sử dụng thì gì?

We are going to the museum soon.

a)

Present Continuous

b)

Present Simple

c)

Future simple

d)

Present Perfect

e)

Past Simple

93.

đuổi bắt

(a)  

94.

té

(a)  

95.

lôi, kéo

(a)  

96.

kinh khủng (_____ = ______)

(a)  

97.

tin tức

(a)  

98.

thợ cơ khí

(a)  

99.

đuốc

(a)  

100.

đáng yêu

(a)  

101.

nhà báo

(a)  

102.

đèn pin

(a)  

103.

cho đến khi

(a)  

104.

cơn bão

(a)  

105.

nhà thuốc

(a)  

106.

cái lều

(a)  

107.

sáng (trái nghĩa với tối)

(a)