wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B-Bài test từ vựng bài 26 - 01

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

じかんにおくれます

a)

tham gia

b)

chậm, muộn …

c)

cảm thấy tốt, khỏe

d)

cảm thấy không tốt, mệt

2.

さんかします

a)

xem, khám bệnh

b)

tham gia

c)

tìm, tìm kiếm

d)

đăng ký

3.

さがします

a)

tìm, tìm kiếm

b)

hội thi thể thao

c)

tham gia

d)

liên lạc

4.

ごみがもえます

a)

tìm, tìm kiếm

b)

hội thi thể thao

c)

tham gia

d)

rác cháy được

5.

かん

a)

cái chai

b)

cái lon, hộp kim loại

c)

khác

d)

nước nóng

6.

うちゅう

a)

tàu vũ trụ

b)

nhà du hành vũ trụ

c)

hội thi thể thao

d)

vũ trụ

7.

きぶんがいい

a)

cảm thấy không tốt, mệt

b)

địa điểm

c)

cảm thấy tốt, khỏe

d)

ngày trẻ em

8.

こんど

a)

lần tới

b)

đổ rác

c)

địa điểm

d)

trực tiếp

9.

こまったなあ

a)

tòa soạn báo

b)

rác cháy được

c)

làm thế nào bây giờ

d)

kịp…

10.

ごみをだします

a)

đăng ký

b)

rác cháy được

c)

liên lạc

d)

đổ rác

11.

tòa soạn báo

a)

もうしこみます

b)

しんぶんしゃ

c)

じゅうどう

d)

ばしょ

12.

ngày trẻ em

a)

なんでも

b)

こわい

c)

こどものひ

d)

ごみをだします

13.

đăng ký

a)

みます

b)

うんどうかい

c)

もうしこみます

d)

うちゅうせん

14.

địa điểm

a)

じゅうどう

b)

ちょくせつ

c)

おきば

d)

ばしょ

15.

liên lạc

a)

れんらくします

b)

ごみがもえます

c)

じかんにおくれます

d)

みます

16.

xem, khám bệnh

a)

つごうがわるい

b)

みます

c)

さがします

d)

よこ

17.

kịp…

a)

うんどうかい

b)

うんどうかい

c)

じかんにまにあいます

d)

じかんにおくれます

18.

nước nóng

a)

こわい

b)

ちょくせつ

c)

おゆ

d)

びん

19.

có thời gian, thuận tiện

a)

つごうがわるい

b)

ごみがもえます

c)

きぶんがわるい

d)

つごうがいい

20.

hội thi thể thao

a)

じゅうどう

b)

ばしょ

c)

かん

d)

うんどうかい