wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

irregular 3

Total questions: 46

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Quá khứ của clothe là:

a)

clad

b)

clothed

c)

clothring

2.

Quá khứ của bide là:

a)

bid

b)

bided

c)

bode

3.

Quá khứ của bleed là:

a)

bled

b)

blood

c)

bleeded

4.

Quá khứ của blend là:

a)

blent

b)

blending

c)

blont

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

bless

b)

2.

bottle-feed

c)

3.

breed

d)

4.

broadcast

6.

quá khứ của browbeat

(a)  

7.

Quá khứ của burn

(a)  

8.

Quá khứ của cast là

a)

cust

b)

cast

c)

casted

9.

Quá khứ của cleave là :

a)

cleaved

b)

cleavt

c)

cleft

10.

Quá khứ của cleek là:

a)

cleeked

b)

cleck

c)

cluck

11.

Match the following

đổi các động từ nguyên thể sang quá khứ tương ứng

a)

1.

sang

b)

2.

took

c)

3.

bought

d)

4.

gave

e)

5.

wrote

12.

Match the following

đổi các động từ nguyên thể sang quá khứ tương ứng

a)

have

1.

had

b)

do

2.

did

c)

be

3.

was/were

d)

say

4.

said

13.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"Go"

(a)  

14.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"Run"

(a)  

15.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"eat"

(a)  

16.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"do"

(a)  

17.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"have"

(a)  

18.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"buy" (mua)

(a)  

19.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"give"

(a)  

20.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"sleep"

(a)  

21.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"swim"

(a)  

22.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"buy" (mua)

(a)  

23.

Bất quy tăc của take là...

a)

took

b)

toko

c)

tuk

d)

takes

24.

Bất quy tắc của come là...

(a)  

25.

Bất quy tắc của get là

a)

gete

b)

got

c)

goto

d)

gets

26.

Bất quy tắc của speak

(a)  

27.

Bất quy tắc của read

a)

reads

b)

raed

c)

read

d)

did

28.

Bất quy tắc của write

(a)  

29.

Bất quy tắc của stand

(a)  

30.

Bất quy tắc của run

a)

run

b)

runs

c)

running

d)

runner

31.

Bất quy tắc của put

(a)  

32.

Qúa khứ của "beat" là:

a)

A. beat

b)

B. beated

c)

C. beaten

d)

D. bate

33.

Qúa khứ của "say" là

a)

A. sayed

b)

B. said

c)

C. say

d)

D. sayes

34.

Qúa khứ của "break" là:

a)

A. breaked

b)

B. broke

c)

C. broken

d)

D. break

35.

Qúa khứ của "bring" là:

a)

A. bring

b)

B. bringed

c)

C. brought

d)

D. bought

36.

Qúa khứ của "build" là:

a)

A. build

b)

B. built

c)

C. builded

d)

D. buildded

37.

Qúa khứ của "come" là:

a)

A. came

b)

B. comed

c)

C. commed

d)

D. comen

38.

Qúa khứ của "drink" là:

a)

A. brinked

b)

B. drinked

c)

C. drank

d)

D. dranked

39.

Qúa khứ của "fly" là:

a)

A. flew

b)

B. flown

c)

C. flied

d)

D. fried

40.

Qúa khứ của "hear" là:

a)

A. hear

b)

B. heared

c)

C. heard

d)

D. hearded

41.

Qúa khứ của "know" là:

a)

A. knowed

b)

B. knew

c)

C. known

d)

D. knowned

42.

Qúa khứ của "learn" là:

a)

A. learn

b)

B. leaned

c)

C. lerned

d)

D. learnt

43.

Qúa khứ của "make" là:

a)

A. maked

b)

B. made

c)

C. makd

d)

D. maken

44.

Qúa khứ của "meet" là:

a)

A. meet

b)

B. meeted

c)

C. metted

d)

D. met

45.

Qúa khứ của "read" là:

a)

A. readed

b)

B. read

c)

C. readen

d)

D. reed

46.

Qúa khứ của "run" là:

a)

A. run

b)

B. runed

c)

C. runned

d)

D. ruined