Worksheetsirregular 3
Total questions: 46
Worksheet time: 38mins
Quá khứ của clothe là:
clad
clothed
clothring
Quá khứ của bide là:
bid
bided
bode
Quá khứ của bleed là:
bled
blood
bleeded
Quá khứ của blend là:
blent
blending
blont
Tìm các cặp tương ứng sau
bless
bottle-feed
breed
broadcast
quá khứ của browbeat
(a)
Quá khứ của burn
(a)
Quá khứ của cast là
cust
cast
casted
Quá khứ của cleave là :
cleaved
cleavt
cleft
Quá khứ của cleek là:
cleeked
cleck
cluck
Match the following
đổi các động từ nguyên thể sang quá khứ tương ứng
sang
took
bought
gave
wrote
Match the following
đổi các động từ nguyên thể sang quá khứ tương ứng
have
had
do
did
be
was/were
say
said
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"
"Go"
(a)
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"
"Run"
(a)
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"
"eat"
(a)
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"
"do"
(a)
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"
"have"
(a)
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)
"buy" (mua)
(a)
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)
"give"
(a)
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"
"sleep"
(a)
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"
"swim"
(a)
chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)
"buy" (mua)
(a)
Bất quy tăc của take là...
took
toko
tuk
takes
Bất quy tắc của come là...
(a)
Bất quy tắc của get là
gete
got
goto
gets
Bất quy tắc của speak
(a)
Bất quy tắc của read
reads
raed
read
did
Bất quy tắc của write
(a)
Bất quy tắc của stand
(a)
Bất quy tắc của run
run
runs
running
runner
Bất quy tắc của put
(a)
Qúa khứ của "beat" là:
A. beat
B. beated
C. beaten
D. bate
Qúa khứ của "say" là
A. sayed
B. said
C. say
D. sayes
Qúa khứ của "break" là:
A. breaked
B. broke
C. broken
D. break
Qúa khứ của "bring" là:
A. bring
B. bringed
C. brought
D. bought
Qúa khứ của "build" là:
A. build
B. built
C. builded
D. buildded
Qúa khứ của "come" là:
A. came
B. comed
C. commed
D. comen
Qúa khứ của "drink" là:
A. brinked
B. drinked
C. drank
D. dranked
Qúa khứ của "fly" là:
A. flew
B. flown
C. flied
D. fried
Qúa khứ của "hear" là:
A. hear
B. heared
C. heard
D. hearded
Qúa khứ của "know" là:
A. knowed
B. knew
C. known
D. knowned
Qúa khứ của "learn" là:
A. learn
B. leaned
C. lerned
D. learnt
Qúa khứ của "make" là:
A. maked
B. made
C. makd
D. maken
Qúa khứ của "meet" là:
A. meet
B. meeted
C. metted
D. met
Qúa khứ của "read" là:
A. readed
B. read
C. readen
D. reed
Qúa khứ của "run" là:
A. run
B. runed
C. runned
D. ruined
