Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VEC_1

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

leisure /'leʒə[r]/ (n)

a)
thời gian rảnh rỗi
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
2.

play basketball

a)
bóng chày
b)

chơi bóng rổ

c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
3.

I'm climbing a mountain

a)

tôi chơi bóng rổ

b)

tôi đau họng

c)

tôi đang leo núi

d)

tôi đang nấu ăn

e)

tôi là công nhân

4.

climb (v) /klaim/

a)
leo
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
5.
difficult /difəkəlt/
a)
khó
b)
thời gian rảnh rỗi
c)
bóng chày
d)
bóng rổ
e)
leo
6.

easy /'i:zi/ 

a)
dễ
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
7.
jump /jəmp/ (v)
a)
nhảy
b)
thời gian rảnh rỗi
c)
bóng chày
d)
bóng rổ
e)
leo
8.

play /plei/ 

a)
chơi
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
9.
video
a)
chiếu phim, băng hình
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
10.
games
a)
trò chơi
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
11.

quickly /'kwikli/  

Đọc giọng UK

a)
nhanh
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
12.
read
a)
đọc
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
13.
comic books
a)
truyện tranh
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
14.
run
a)
chạy
b)
trò chơi
c)
nhanh
d)
đọc
e)
truyện tranh
15.

slowly /sləʊli/

a)
chậm
b)
trò chơi
c)
nhanh
d)
đọc
e)
truyện tranh
16.
soccer
a)
bóng đá
b)
trò chơi
c)
nhanh
d)
đọc
e)
truyện tranh
17.
swim
a)
bơi
b)
trò chơi
c)
nhanh
d)
đọc
e)
truyện tranh
18.
tennis
a)
quần vợt
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
19.
watch movies
a)
xem phim
b)
chạy
c)
chậm
d)
bóng đá
e)
bơi
20.
beach
a)
bãi biển
b)
chạy
c)
chậm
d)
bóng đá
e)
bơi
21.
beautiful
a)
đẹp
b)
chạy
c)
chậm
d)
bóng đá
e)
bơi
22.
farm
a)
nông trại
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
23.
forest
a)
rừng
b)
quần vợt
c)
xem phim
d)
bãi biển
e)
đẹp
24.

grass /grɑ:s/

a)
cỏ
b)
quần vợt
c)
xem phim
d)
bãi biển
e)
đẹp
25.
jungle /ˈjəNGɡ(ə)l / (n)
a)
rừng
b)
quần vợt
c)
xem phim
d)
bãi biển
e)
đẹp
26.
lake
a)
hồ
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
27.
mountain
a)

núi

b)
nông trại
c)

cây

d)
cỏ
e)

sô cô la

28.
nice
a)
đẹp
b)
nông trại
c)
rừng
d)
cỏ
e)
rừng
29.
rain
a)
mưa
b)
nông trại
c)
rừng
d)
cỏ
e)
rừng
30.
rainbow
a)
cầu vồng
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
31.
river
a)
sông
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
32.
snow
a)
tuyết
b)
đẹp
c)
mưa
d)
cầu vồng
e)
sông
33.
tree
a)
cây
b)
đẹp
c)
mưa
d)
cầu vồng
e)
sông
34.
village
a)
làng bản
b)
đẹp
c)
mưa
d)
cầu vồng
e)
sông
35.
waterfall
a)
thác nước
b)
đẹp
c)
mưa
d)
cầu vồng
e)
sông
36.
always
a)
luôn luôn
b)
đẹp
c)
mưa
d)
cầu vồng
e)
sông
37.
clean
a)
lau dọn
b)
đẹp
c)
mưa
d)
cầu vồng
e)
sông
38.
cook
a)
nấu
b)
sông
c)
tuyết
d)
cây
e)
làng bản
39.
go shopping
a)
đi mua sắm
b)
sông
c)
tuyết
d)
cây
e)
làng bản
40.
never
a)
không bao giờ
b)
sông
c)
tuyết
d)
cây
e)
làng bản
41.

shower

a)
vòi sen
b)
sông
c)
tuyết
d)
cây
e)
làng bản
42.
sometimes
a)
thỉnh thoảng
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
43.
study
a)
học
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
44.
usually
a)
thường xuyên
b)
thác nước
c)
luôn luôn
d)
lau dọn
e)
nấu
45.
wake up
a)
thức dậy
b)
thác nước
c)
luôn luôn
d)
lau dọn
e)
nấu
46.
wash
a)
rửa
b)
thác nước
c)
luôn luôn
d)
lau dọn
e)
nấu
47.
bread
a)
bánh mỳ
b)
thác nước
c)
luôn luôn
d)
lau dọn
e)
nấu
48.
chocolate
a)
sô cô la
b)
không bao giờ
c)
vòi sen
d)
thỉnh thoảng
e)
học
49.
coffee
a)
cà phê
b)
không bao giờ
c)
vòi sen
d)
thỉnh thoảng
e)
học
50.
fruit
a)
hoa quả
b)
không bao giờ
c)
vòi sen
d)
thỉnh thoảng
e)
học
51.
juice
a)
nước ép
b)
không bao giờ
c)
vòi sen
d)
thỉnh thoảng
e)
học
52.
noodles
a)
mì
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
53.
pancake
a)
bánh xèo
b)
thức dậy
c)
rửa
d)
bánh mỳ
e)
sô cô la
54.
pasta
a)
mỳ ống
b)
thức dậy
c)
rửa
d)
bánh mỳ
e)
sô cô la
55.
pizza
a)
bánh pizza
b)
thức dậy
c)
rửa
d)
bánh mỳ
e)
sô cô la
56.
rice
a)
cơm
b)
thức dậy
c)
rửa
d)
bánh mỳ
e)
sô cô la
57.
salad
a)
xa lát
b)
thức dậy
c)
rửa
d)
bánh mỳ
e)
sô cô la
58.
sandwich
a)
bánh mì sandwich
b)
thức dậy
c)
rửa
d)
bánh mỳ
e)
sô cô la
59.
soup
a)
canh
b)
thức dậy
c)
rửa
d)
bánh mỳ
e)
sô cô la
60.
vegetable
a)
rau quả
b)
thức dậy
c)
rửa
d)
bánh mỳ
e)
sô cô la
61.
water
a)
nước
b)
thức dậy
c)
rửa
d)
bánh mỳ
e)
sô cô la
62.
ant
a)
con kiến
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
63.

cow /kaʊ/

a)
con bò
b)
bánh xèo
c)
mỳ ống
d)
bánh pizza
e)
cơm
64.
dolphin
a)
cá heo
b)
bánh xèo
c)
mỳ ống
d)
bánh pizza
e)
cơm
65.
elephant
a)
con voi
b)
bánh xèo
c)
mỳ ống
d)
bánh pizza
e)
cơm
66.

fly

a)

bay, con ruồi

b)
bánh xèo
c)
mỳ ống
d)
bánh pizza
e)
cơm
67.
giraffe /jəˈraf/ (n)
a)
con hươu cao cổ
b)
bánh mì sandwich
c)
canh
d)
rau quả
e)
nước
68.
kangaroo /ˌkaNGɡəˈro͞o/ (n)
a)
con chuột túi
b)
bánh mì sandwich
c)
canh
d)
rau quả
e)
nước
69.
lion
a)
sư tử
b)
bánh mì sandwich
c)
canh
d)
rau quả
e)
nước
70.
panda
a)
gấu trúc
b)
bánh mì sandwich
c)
canh
d)
rau quả
e)
nước
71.
parrot
a)
con vẹt
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
72.
penguin
a)
chim cánh cụt
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
73.
rabbit
a)
con thỏ
b)
con voi
c)
bay
d)
con hươu cao cổ
e)
con chuột túi
74.
shark
a)
cá mập
b)
con voi
c)
bay
d)
con hươu cao cổ
e)
con chuột túi
75.
snake
a)
rắn
b)
con voi
c)
bay
d)
con hươu cao cổ
e)
con chuột túi
76.
whale
a)
cá voi
b)
con voi
c)
bay
d)
con hươu cao cổ
e)
con chuột túi
77.
a cold
a)
cảm lạnh
b)
con voi
c)
bay
d)
con hươu cao cổ
e)
con chuột túi
78.

a cough /kɒf/ 

a)
ho
b)
con voi
c)
bay
d)
con hươu cao cổ
e)
con chuột túi
79.
dentist
a)
nha sĩ
b)
con voi
c)
bay
d)
con hươu cao cổ
e)
con chuột túi
80.
doctor
a)
bác sĩ
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
81.
exercise
a)
bài tập
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
82.

headache /'hedak/

a)
đau đầu
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
83.
healthy
a)
khỏe mạnh
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
84.
hurt
a)
đau
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
85.
sick
a)
đau ốm
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
86.
sore throat
a)
đau họng
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
87.
stomachache
a)
đau bụng
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
88.

tired /taiəd/

a)
mệt
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
89.

toothache /'tu:θeik/ 

a)
bệnh đau răng
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
90.
bus stop
a)
điểm dừng xe buýt
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
91.
café
a)
quán cà phê
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
92.
hospital
a)
bệnh viện
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
93.
market
a)
chợ
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
94.
movie theater
a)
rạp chiếu phim
b)
cá mập
c)
rắn
d)
cá voi
e)
cảm lạnh
95.
playground
a)
sân chơi
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
96.

restaurant /'restrɒnt/

a)
nhà hàng
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
97.
shopping center
a)
trung tâm mua sắm
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
98.
sports center
a)
trung tâm thể thao
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
99.
supermarket
a)
siêu thị
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
100.
town center
a)
trung tâm thành phố
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
101.
water park
a)
công viên nước
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
102.
boring
a)
nhạt nhẽo
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
103.

exciting /ik'saitiη/ 

a)
thú vị
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
104.
fly a kite
a)
thả diều
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
105.
have a picnic
a)
đi dã ngoại
b)
điểm dừng xe buýt
c)
quán cà phê
d)
bệnh viện
e)
chợ
106.
ride a bike
a)
đi xe đạp
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
107.
ride a horse
a)
cưỡi ngựa
b)
siêu thị
c)
trung tâm thành phố
d)
công viên nước
e)
nhạt nhẽo
108.
roller coaster
a)
tàu lượn siêu tốc
b)
siêu thị
c)
trung tâm thành phố
d)
công viên nước
e)
nhạt nhẽo
109.
actor
a)
diễn viên
b)
siêu thị
c)
trung tâm thành phố
d)
công viên nước
e)
nhạt nhẽo
110.
cook
a)
nấu
b)
siêu thị
c)
trung tâm thành phố
d)
công viên nước
e)
nhạt nhẽo
111.
driver
a)
tài xế
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
112.
farmer
a)
nông dân
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
113.
nurse
a)
y tá
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân
114.
police officer
a)
cảnh sát
b)
cưỡi ngựa
c)
tàu lượn siêu tốc
d)
diễn viên
e)
nấu
115.
singer
a)
ca sĩ
b)
cưỡi ngựa
c)
tàu lượn siêu tốc
d)
diễn viên
e)
nấu
116.
teacher
a)
giáo viên
b)
cưỡi ngựa
c)
tàu lượn siêu tốc
d)
diễn viên
e)
nấu
117.

waiter /'weitə[r]/ 

a)
phục vụ nam
b)
cưỡi ngựa
c)
tàu lượn siêu tốc
d)
diễn viên
e)
nấu
118.
worker
a)
công nhân
b)
cưỡi ngựa
c)
tàu lượn siêu tốc
d)
diễn viên
e)
nấu
119.
angry
a)
tức giận
b)
cưỡi ngựa
c)
tàu lượn siêu tốc
d)
diễn viên
e)
nấu
120.
happy
a)
vui mừng
b)
ca sĩ
c)
giáo viên
d)
phục vụ nam
e)
công nhân
121.
like
a)
giống, thích
b)
ca sĩ
c)
giáo viên
d)
phục vụ nam
e)
công nhân
122.
love
a)
yêu, thương
b)
ca sĩ
c)
giáo viên
d)
phục vụ nam
e)
công nhân
123.
sad
a)
buồn
b)
ca sĩ
c)
giáo viên
d)
phục vụ nam
e)
công nhân
124.
surprised
a)
bất ngờ(ngạc nhiên)
b)
đau họng
c)
nhạt nhẽo
d)
diễn viên
e)
công nhân