NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsB-Bài test từ vựng bài 30
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
並べます
a)
trang trí
b)
xếp thành hàng
c)
thẳng hàng
d)
dán lên
2.
じゅぎょう
a)
bài giảng
b)
cuộc họp
c)
giờ học
d)
kiểm tra
3.
お知らせ
a)
thông báo
b)
bản thông báo
c)
biểu mẫu
d)
báo cáo
4.
決めます
a)
nghiêm túc
b)
nhiệt tình
c)
trao đổi
d)
quyết định
5.
しまいます
a)
cất vào, để vào
b)
mất
c)
dọn dẹp
d)
lấy ra
6.
片づけます
a)
thông báo
b)
trao đổi
c)
báo cáo
d)
dọn dẹp, sắp xếp
7.
はります
a)
vào
b)
lên
c)
dán
d)
treo
8.
ごみ箱
a)
rác
b)
rác cháy được
c)
bãi rác
d)
thùng rác
9.
lọ hoa
a)
かばん
b)
かびん
c)
びん
d)
はなび
10.
ngăn kéo
a)
引き出し
b)
引き続き
c)
引っ越し
d)
網棚
11.
Trao đổi, bàn bạc
a)
そだんします
b)
そうだんします
c)
しょうたいします
d)
しょうかいします
12.
sách, tài liệu hướng dẫn
a)
あんないしょ
b)
あんないしょう
c)
あんしん
d)
あんしょうばんご
13.
con búp bê, con rối
a)
きんぎょう
b)
かにん
c)
にんぎょう
d)
にんぎょ
14.
chán, ghét,
a)
みや
b)
やま
c)
まるい
d)
いや
15.
cái gương
a)
かがみ
b)
ひきだし
c)
みなみ
d)
がき
16.
hành lang
a)
げんかん
b)
げんか
c)
かべ
d)
ろうか
17.
chuẩn bị bài mới
a)
よしゅします
b)
そうだんします
c)
よしゅうします
d)
しらせます
18.
xung quanh
a)
まわり
b)
わりあい
c)
まるい
d)
ろうか
19.
希望
a)
nguyện vọng
b)
chán, ghét
c)
bức tường
d)
trồng cây
20.
掛けます
a)
かけます
b)
かかります
c)
もどします
d)
ならべます
Reset
