wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng

Total questions: 18

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Pháp

(a)  

2.

Nga

(a)  

3.

Đức

(a)  

4.

Việt Nam

(a)  

5.

Nhân viên công ty

(a)  

6.

Nội trợ

(a)  

7.

Công chức

(a)  

8.

Cửa sổ

(a)  

9.

Bàn học

(a)  

10.

Gôm, tẩy

(a)  

11.

Bệnh viện

(a)  

12.

Nhà vệ sinh

(a)  

13.

Phòng sinh hoạt Câu lạc bộ

(a)  

14.

Điền vào chỗ trống:

사무실.....컴퓨터....있습니다.

a)

이, 이

b)

의, 가

c)

에, 가

d)

가, 에

15.

Điền vào chỗ trống:

A: 교실...... 학생이 없습니까?

B: 아니요, 학생이.......습니다.

a)

A: 이

B: 있

b)

A: 에

B: 있

c)

A: 가

B: 없

d)

A: 에

B: 없

16.

Câu nào sau đây đúng

a)

여기는 은행이 있습니다.

b)

여기는 은행가 없습니다.

c)

여기에 은행가 없습니다.

d)

여기에 은행이 있습니다.

17.

Dịch câu sau sang tiếng Việt. ( NHỚ CHẤM CÂU)

저는 한국 사람이 아닙니다. 베트남입니다.

(a)  

18.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn ( NHỚ CHẤM CÂU)

Ở trường học có học sinh. Có giáo viên.

(a)