wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

e12-u6

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.
Artificial
a)
nhân tạo
b)
Chất nổ; dễ nổ
c)
Hình người; vật, máy hình người
d)
Trí tuệ
2.
Artificial Intelligence (AI)
a)
Cụ thể
b)
nhân tạo
c)
Sự trục trặc
d)
Trí tuệ nhân tạo
3.
Activate
a)
Có khả năng, năng lực
b)
Lỗi
c)
Kích hoạt
d)
Thay thế
4.
Assembly line
a)
Kiểm soát, điều khiển
b)
Quyền tự trị
c)
Dây chuyền lắp ráp
d)
Đe dọa đến tính mạng
5.
Algorithm
a)
Cấy ghép (vào cơ thể - thật)
b)
Thuật toán
c)
Thái độ về
d)
Có khả năng, năng lực
6.
Advance in
a)
Chướng ngại vật, chở ngại
b)
Sự cải tiến về
c)
Có nguy cơ (cao)...
d)
Sự điều hướng
7.
Attack (on/against)
a)
Liều lĩnh, nguy hiểm
b)
Mang, vác, khuân...
c)
Viễn cảnh, tình huống (tương lai)
d)
Tấn công
8.
Attitude towards
a)
Ngủ gục
b)
Trí tuệ
c)
Thái độ về
d)
Xa xôi
9.
Autonomy
a)
Quyền tự trị
b)
Phần mềm độc hại
c)
Xa xôi
d)
Truyền hình cáp
10.
Base on
a)
Đắt đỏ
b)
Thay thế ai trong việc gì
c)
Dựa vào (để phát triển)
d)
Mang, vác, khuân...
11.
Cable TV
a)
Lỗi
b)
Chất nổ; dễ nổ
c)
Truyền hình cáp
d)
Thái độ về
12.
Cure
a)
Phương pháp chữa trị; cứu chữa
b)
Biến chứng (bệnh)
c)
Tấn công
d)
Gây ra mối nguy hại cho...
13.
Capable of
a)
Viễn cảnh, tình huống (tương lai)
b)
Vượt ngoài tầm kiểm soát
c)
Lỗi (làm cho cái gì đó không hoàn hảo)
d)
Có khả năng, năng lực
14.
Capability
a)
Khả năng, năng lực
b)
Kích hoạt
c)
Phức tạp
d)
Có khả năng, năng lực
15.
Complication
a)
Biến chứng (bệnh)
b)
Đặt ra, gây ra
c)
Kiểm soát, điều khiển
d)
Lỗi (làm cho cái gì đó không hoàn hảo)
16.
Consequence
a)
Vượt ngoài tầm kiểm soát
b)
Hậu quả
c)
Làm ai gặp rắc rối với ai/ cái gì
d)
Hệ thống định vị toàn cầu
17.
Compete (with/for/ against)
a)
Đấu tranh
b)
Bỏ rơi, bỏ lại
c)
Phát hiện, dò tìm
d)
Vượt ngoài tầm kiểm soát
18.
Complicated
a)
Lặp lại
b)
Phức tạp
c)
Thái độ về
d)
chính xác
19.
Cyber-attack
a)
nhân tạo
b)
Đắt đỏ
c)
Sự tấn công qua mạng
d)
Kịch tính, li kì
20.
Costly
a)
Đắt đỏ
b)
Tác dụng phụ
c)
Lộ trình (làm gì)
d)
Lặp lại
21.
Crash
a)
Lặp lại
b)
Hệ thống nhận diện giọng nói
c)
Mất kiểm soát ai, cái gì
d)
Sập (máy tính)
22.
Deceased
a)
Thay thế ai trong việc gì
b)
chết
c)
Tìm kiếm, nghiên cứu về
d)
Liều lĩnh, nguy hiểm
23.
Display
a)
Mất kiểm soát ai, cái gì
b)
Trưng bày, thể hiện, biểu thị
c)
Gây ra mối nguy hại cho...
d)
Lặp lại
24.
Detect
a)
Phát hiện, dò tìm
b)
Chướng ngại vật, chở ngại
c)
Quân đội
d)
Tuyệt vọng, vô vọng
25.
Destination
a)
Đích đến, điểm đến
b)
Hệ thống nhận diện giọng nói
c)
Khả năng, năng lực
d)
(diễn ra một cách) Phù hợp, tốt
26.
Defect
a)
Lỗi (làm cho cái gì đó không hoàn hảo)
b)
Sập (máy tính)
c)
Tìm kiếm, nghiên cứu về
d)
Giống người
27.
Exterminate
a)
Có nguy cơ (cao)...
b)
Tiêu diệt, tàn sát
c)
Mất kiểm soát ai, cái gì
d)
Vượt ngoài tầm kiểm soát
28.
Explode
a)
Nổ
b)
Đặt ra, gây ra
c)
Sự trục trặc
d)
Ngủ gục
29.
Explosive
a)
Dây chuyền lắp ráp
b)
Chất nổ; dễ nổ
c)
Quân đội
d)
Tiêu diệt, tàn sát
30.
Error
a)
Lỗi
b)
Vượt qua (làm tốt hơn)
c)
Trí tuệ
d)
Chướng ngại vật, chở ngại
31.
Faraway
a)
Xa xôi
b)
Sự tấn công qua mạng
c)
Biến chứng (bệnh)
d)
Sự cải tiến về
32.
Fall asleep
a)
Hình người; vật, máy hình người
b)
Gây ra mối nguy hại cho...
c)
Tìm kiếm, nghiên cứu về
d)
Ngủ gục
33.
Fear
a)
Giống người
b)
Dây chuyền lắp ráp
c)
Lo sợ
d)
Mất kiểm soát ai, cái gì
34.
GPS(Global Positioning System)
a)
Hệ thống định vị toàn cầu
b)
Tỉ lệ
c)
Vượt qua (làm tốt hơn)
d)
Vượt ngoài tầm kiểm soát
35.
Human-like
a)
Có nguy cơ (cao)...
b)
Giống người
c)
Lực lượng lao động
d)
Liều lĩnh, nguy hiểm
36.
Humanoid
a)
(diễn ra một cách) Phù hợp, tốt
b)
Viễn cảnh, tình huống (tương lai)
c)
Tấn công
d)
Hình người; vật, máy hình người
37.
Intelligence
a)
Đáng kinh ngạc, khó tin
b)
Trí tuệ
c)
Chất nổ; dễ nổ
d)
Phát hiện, dò tìm
38.
Incredible
a)
Lo sợ
b)
Trưng bày, thể hiện, biểu thị
c)
Phục hồi, khai quật, làm cho sống lại
d)
Đáng kinh ngạc, khó tin
39.
Intervene
a)
Hệ thống nhận diện giọng nói
b)
Can thiệp
c)
chết
d)
(diễn ra một cách) Phù hợp, tốt
40.
Identify
a)
chính xác
b)
Kích hoạt
c)
Vượt ngoài tầm kiểm soát
d)
Nhận ra, nhận dạng
41.
Intention/ Intend
a)
Vượt qua (làm tốt hơn)
b)
Biến chứng (bệnh)
c)
Thái độ về
d)
Dự định
42.
Implant
a)
Cấy ghép, sửa (vào cơ thể - giả)
b)
Cụ thể
c)
Phần mềm độc hại
d)
Thái độ về
43.
Transplant
a)
Thay thế ai làm gì
b)
Xa xôi
c)
Dựa vào (để phát triển)
d)
Cấy ghép (vào cơ thể - thật)
44.
Life-threatening
a)
Ngủ gục
b)
Đáng kinh ngạc, khó tin
c)
Đe dọa đến tính mạng
d)
Thay thế ai trong việc gì
45.
Leave
a)
Kịch tính, li kì
b)
Nguyên thủy, nguyên sơ, ban đầu
c)
nhân tạo
d)
Bỏ rơi, bỏ lại
46.
Lift
a)
Mang, vác, khuân...
b)
Biến chứng (bệnh)
c)
Chướng ngại vật, chở ngại
d)
Có nguy cơ (cao)...
47.
Leading
a)
Khả năng, năng lực
b)
Phục hồi, khai quật, làm cho sống lại
c)
Đe dọa đến tính mạng
d)
Hàng đầu, dẫn đầu (tốt nhất,giỏi nhất)
48.
Medication (for)
a)
Thuốc men
b)
Tuyệt vọng, vô vọng
c)
Lỗi (làm cho cái gì đó không hoàn hảo)
d)
Hậu quả
49.
Military
a)
Có khả năng, năng lực
b)
Bỏ rơi, bỏ lại
c)
Cấy ghép, sửa (vào cơ thể - giả)
d)
Quân đội
50.
Malfunction
a)
Trưng bày, thể hiện, biểu thị
b)
Hàng đầu, dẫn đầu (tốt nhất,giỏi nhất)
c)
Sự trục trặc
d)
Lộ trình (làm gì)
51.
Malware
a)
Kiểm soát, điều khiển
b)
Quân đội
c)
Phần mềm độc hại
d)
Hậu quả
52.
Misuse
a)
(diễn ra một cách) Phù hợp, tốt
b)
Đích đến, điểm đến
c)
Lạm dụng
d)
Tìm kiếm, nghiên cứu về
53.
Navigation
a)
Sự cải tiến về
b)
Sự điều hướng
c)
Mang, vác, khuân...
d)
Làm ai gặp rắc rối với ai/ cái gì
54.
Nuclear weapon
a)
chính xác
b)
(diễn ra một cách) Phù hợp, tốt
c)
Vũ khí hạt nhân
d)
Phần mềm độc hại
55.
Obstacle (to Ving)
a)
Sự trục trặc
b)
Chướng ngại vật, chở ngại
c)
Viễn cảnh, tình huống (tương lai)
d)
Có nguy cơ (cao)...
56.
Pose
a)
chết
b)
Đấu tranh
c)
Đặt ra, gây ra
d)
Lạm dụng
57.
Primitive
a)
Nguyên thủy, nguyên sơ, ban đầu
b)
Trí tuệ
c)
Chất nổ; dễ nổ
d)
Lỗi (làm cho cái gì đó không hoàn hảo)
58.
Precise
a)
Vượt qua (làm tốt hơn)
b)
Thay thế ai làm gì
c)
chính xác
d)
Quân đội
59.
Particular
a)
Lỗi
b)
Cụ thể
c)
chết
d)
Hệ thống nhận diện giọng nói
60.
Proportion of
a)
Bỏ rơi, bỏ lại
b)
Vượt ngoài tầm kiểm soát
c)
Tỉ lệ
d)
Vũ khí hạt nhân
61.
Resurrect
a)
Truyền hình cáp
b)
Thay thế ai làm gì
c)
Phục hồi, khai quật, làm cho sống lại
d)
Liều lĩnh, nguy hiểm
62.
Route
a)
Kịch tính, li kì
b)
Có khả năng, năng lực
c)
Thay thế
d)
Lộ trình, tuyến đường
63.
Risky
a)
Liều lĩnh, nguy hiểm
b)
Biến chứng (bệnh)
c)
Hình người; vật, máy hình người
d)
Đích đến, điểm đến
64.
Roadmap
a)
Lộ trình (làm gì)
b)
Thay thế ai làm gì
c)
Tìm kiếm, nghiên cứu về
d)
Khả năng, năng lực
65.
Repetitive
a)
Đặt ra, gây ra
b)
Tác dụng phụ
c)
Chất nổ; dễ nổ
d)
Lặp lại
66.
Subtle adj
a)
Sự tấn công qua mạng
b)
Có khả năng, năng lực
c)
Lộ trình (làm gì)
d)
Tinh tế, tế nhị, tinh vi
67.
Side effect
a)
Trưng bày, thể hiện, biểu thị
b)
Tác dụng phụ
c)
Lộ trình, tuyến đường
d)
Tìm kiếm, nghiên cứu về
68.
Surpass
a)
Tìm kiếm, nghiên cứu về
b)
Vượt qua (làm tốt hơn)
c)
nhân tạo
d)
Mang, vác, khuân...
69.
Substitute (for)
a)
Thay thế
b)
Thái độ về
c)
Giống người
d)
Chướng ngại vật, chở ngại
70.
Scenario
a)
Xa xôi
b)
Viễn cảnh, tình huống (tương lai)
c)
Phục hồi, khai quật, làm cho sống lại
d)
Vượt ngoài tầm kiểm soát
71.
Thrilling
a)
Đắt đỏ
b)
Kịch tính, li kì
c)
Truyền hình cáp
d)
Cụ thể
72.
Voice recognition system
a)
Ngủ gục
b)
Hệ thống nhận diện giọng nói
c)
Khả năng, năng lực
d)
Bỏ rơi, bỏ lại
73.
Workforce
a)
Kịch tính, li kì
b)
Lực lượng lao động
c)
Sự cải tiến về
d)
Dựa vào (để phát triển)
74.
Go (well) with
a)
chết
b)
Phần mềm độc hại
c)
(diễn ra một cách) Phù hợp, tốt
d)
Lặp lại
75.
Get SB into trouble with SB/ST
a)
Cấy ghép, sửa (vào cơ thể - giả)
b)
Làm ai gặp rắc rối với ai/ cái gì
c)
Thay thế ai làm gì
d)
Đe dọa đến tính mạng
76.
In search of
a)
Nhận ra, nhận dạng
b)
Viễn cảnh, tình huống (tương lai)
c)
Liều lĩnh, nguy hiểm
d)
Tìm kiếm, nghiên cứu về
77.
In vain
a)
Tuyệt vọng, vô vọng
b)
Vũ khí hạt nhân
c)
Hệ thống nhận diện giọng nói
d)
Can thiệp
78.
Replace SB in ST
a)
Viễn cảnh, tình huống (tương lai)
b)
Phức tạp
c)
Phát hiện, dò tìm
d)
Thay thế ai trong việc gì
79.
At (high) risk of
a)
Hình người; vật, máy hình người
b)
Lạm dụng
c)
Can thiệp
d)
Có nguy cơ (cao)...
80.
Pose a threat to
a)
Gây ra mối nguy hại cho...
b)
Đe dọa đến tính mạng
c)
Dây chuyền lắp ráp
d)
Quân đội
81.
Take control of
a)
Trí tuệ
b)
Vượt qua (làm tốt hơn)
c)
Kiểm soát, điều khiển
d)
Xa xôi
82.
Lose control over
a)
Nguyên thủy, nguyên sơ, ban đầu
b)
chết
c)
Tấn công
d)
Mất kiểm soát ai, cái gì
83.
Get out of control
a)
(diễn ra một cách) Phù hợp, tốt
b)
Vượt ngoài tầm kiểm soát
c)
Sự điều hướng
d)
Lộ trình (làm gì)
84.
Substitute SB in ST
a)
Cụ thể
b)
Biến chứng (bệnh)
c)
Thay thế ai làm gì
d)
Dây chuyền lắp ráp