Worksheets2. 직업: nghề nghiệp
Total questions: 32
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
học sinh
(a)
2.
giáo viên
(a)
3.
bác sĩ
(a)
4.
ca sĩ
(a)
5.
thợ cắt tóc
(a)
6.
biên dịch viên
(a)
7.
đầu bếp
(a)
8.
kí giả, phóng viên
(a)
9.
nhân viên cty
(a)
10.
nhân viên ngân hàng
(a)
11.
HdV du lịch
(a)
12.
cảnh sát
(a)
13.
doanh nhân nhỏ lẻ
(a)
14.
nhân viên công chức
(a)
15.
quân nhân
(a)
16.
diễn viên
(a)
17.
tài xế
(a)
18.
ngư dân
(a)
19.
nội trợ
(a)
20.
nông dân
(a)
21.
dược sĩ
(a)
22.
chủ tịch
(a)
23.
giám đốc
(a)
24.
nhân viên maketing
(a)
25.
nhân viên môi giới BĐS
(a)
26.
thông dịch viên
(a)
27.
kỹ sư
(a)
28.
nhân viên cửa hàng
(a)
29.
nghề nghiệp
(a)
30.
giảng viên
(a)
31.
idol
(a)
32.
thư kí
(a)
100 %
