wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.1.1.1

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“demographic” có nghĩa là gì?

a)

Nhân khẩu học

b)

Địa lý

c)

Tài chính

d)

Chính trị

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘cây trồng, hoa màu’?

a)

Crop

b)

Grid

c)

Variation

d)

Fertiliser

3.

“in vogue” có nghĩa là gì?

a)

Thịnh hành

b)

Lỗi thời

c)

Hiếm gặp

d)

Quá khứ

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘cấp bách’?

a)

Urgent

b)

Attempt

c)

Variation

d)

Vertical

5.

“accommodate” có nghĩa là gì?

a)

Đáp ứng

b)

Từ chối

c)

Phân tích

d)

Xây dựng

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘sử dụng (tuyển dụng/áp dụng)’?

a)

Employ

b)

Compost

c)

Infectious

d)

Stack

7.

“cutting-edge” có nghĩa là gì?

a)

Tiên tiến

b)

Bảo thủ

c)

Lạc hậu

d)

Nông nghiệp

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘đáng kể, mạnh’?

a)

Drastically

b)

Artificially

c)

Tray

d)

Aspiration

9.

“implement” có nghĩa là gì?

a)

Thực hiện

b)

Loại bỏ

c)

Đề xuất

d)

Hủy bỏ

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘thẳng đứng’?

a)

Vertical

b)

Horizontal

c)

Rigour

d)

Non-edible

11.

“horizontal” có nghĩa là gì?

a)

Ngang, truyền thống

b)

Bán khô hạn

c)

Bất lợi

d)

Tự động

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘người đề xuất/ủng hộ’?

a)

Proponent

b)

Monsoon

c)

Tray

d)

Eliminate

13.

“take sth for granted” có nghĩa là gì?

a)

Coi là hiển nhiên

b)

Đặt nhiều kỳ vọng

c)

Coi thường

d)

Xem xét kỹ

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘phá hoại, làm hỏng’?

a)

Despoil

b)

Acquire

c)

Fertiliser

d)

Optimum

15.

“verdant” có nghĩa là gì?

a)

Xanh tươi

b)

Khô cằn

c)

Xám xịt

d)

Đầy bụi

16.

Từ nào có nghĩa là ‘bán khô hạn’?

a)

Semi-arid

b)

Infectious

c)

Stack

d)

Compost

17.

“subject to” có nghĩa là gì?

a)

Bắt phải chịu

b)

Lãnh đạo

c)

Kiểm soát

d)

Ngăn chặn

18.

Từ nào có nghĩa là ‘mang lại lương thực’?

a)

Food-bearing

b)

Monsoon

c)

Horizontal

d)

Aspiration

19.

“rigour” có nghĩa là gì?

a)

Sự khắc nghiệt

b)

Sự mềm mại

c)

Sự may mắn

d)

Sự ngẫu nhiên

20.

Từ nào có nghĩa là ‘gây thiệt hại’?

a)

Take a toll (on sth)

b)

Employ

c)

Fertiliser

d)

Tray

21.

“monsoon” có nghĩa là gì?

a)

Gió mùa

b)

Núi lửa

c)

Dịch bệnh

d)

Lũ lụt

22.

Từ nào có nghĩa là ‘một cách nhân tạo’?

a)

Artificially

b)

Infectious

c)

Tray

d)

Rigour

23.

“optimum” có nghĩa là gì?

a)

Tối ưu

b)

Phức tạp

c)

Sơ khai

d)

Không cần thiết

24.

Từ nào có nghĩa là ‘loại bỏ’?

a)

Eliminate

b)

Stack

c)

Aspire

d)

Compost

25.

“herbicide” có nghĩa là gì?

a)

Thuốc diệt cỏ

b)

Thuốc ngủ

c)

Phân bón

d)

Nhiên liệu

26.

Từ nào có nghĩa là ‘thuốc trừ sâu’?

a)

Pesticide

b)

Crop

c)

Acquire

d)

Attempt

27.

“fertiliser” có nghĩa là gì?

a)

Phân bón

b)

Khí độc

c)

Chất thải

d)

Vật liệu

28.

Từ nào có nghĩa là ‘truyền nhiễm’?

a)

Infectious

b)

Vertical

c)

Compost

d)

Grid

29.

“acquire” có nghĩa là gì?

a)

Có được, đạt được

b)

Loại bỏ

c)

Xây dựng

d)

Lây lan

30.

Từ nào có nghĩa là ‘mạng lưới điện’?

a)

Grid

b)

Fertiliser

c)

Attempt

d)

Variation