Font size
WorksheetsÔN TẬP TEST 2
Total questions: 36
Worksheet time: 24mins
budget
chi phí
tính phí
tài chính
ngân sách
schedule (v)
lên lịch lại
lùi lịch
lên lịch trình
huỷ cuộc hẹn
cuộc hẹn
appointment
schedule
exception
equipment
Từ đồng nghĩa của "seminar"
(a)
lên lịch lại
(a)
ghé qua
drop by
come in
come by
stop by
near by
được cho là, được cho rằng
(a)
từ đồng nghĩa của "property"
(a)
bảng báo giá (từ mình học trong part 6)
(a)
bảo dưỡng định kì (v)
maintenance
service
repair
fix
cost-efficient
(a)
được cập nhật, hiện đại
cost-efficient
reasonable
up-to-date
old-fashioned
reasonable
lí do
tin tưởng
thú vị
hợp lý
chuyển hướng
(a)
đồng nghĩa của convention
(a)
terrible
tốt
tuyệt vời
khủng khiếp
tệ hại
đồng nghĩa của "book (v)"
(a)
đồng nghĩa của "competition"
(a)
thị trưởng
(a)
ribbon
phiếu giảm giá
nâng lên
ruy băng
băng rôn
ring ST up
tính toán
thanh toán
chiếc nhẫn
chuông reo
stand out
đứng ngoài
nổi bật
đứng lên
hiệu quả
effective
(a)
đáng nhớ
(a)
entrepreneur
(a)
hội thảo trực tuyến
(a)
đồ uống
(a)
nhân viên cấp cao
(a)
along with
(a)
Trụ sở chính, có trụ sở tại
headquarters
quarters
offices
head office
-based
lực lượng lao động
(a)
hết hàng
(a)
đồng nghĩa với "buy"
(a)
inquiry
(a)
sẵn lòng
(a)
thợ may, điều chỉnh
(a)
