wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TEST 2

Total questions: 36

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

budget

a)

chi phí

b)

tính phí

c)

tài chính

d)

ngân sách

2.

schedule (v)

a)

lên lịch lại

b)

lùi lịch

c)

lên lịch trình

d)

huỷ cuộc hẹn

3.

cuộc hẹn

a)

appointment

b)

schedule

c)

exception

d)

equipment

4.

Từ đồng nghĩa của "seminar"

(a)  

5.

lên lịch lại

(a)  

6.

ghé qua

a)

drop by

b)

come in

c)

come by

d)

stop by

e)

near by

7.

được cho là, được cho rằng

(a)  

8.

từ đồng nghĩa của "property"

(a)  

9.

bảng báo giá (từ mình học trong part 6)

(a)  

10.

bảo dưỡng định kì (v)

a)

maintenance

b)

service

c)

repair

d)

fix

11.

cost-efficient

(a)  

12.

được cập nhật, hiện đại

a)

cost-efficient

b)

reasonable

c)

up-to-date

d)

old-fashioned

13.

reasonable

a)

lí do

b)

tin tưởng

c)

thú vị

d)

hợp lý

14.

chuyển hướng

(a)  

15.

đồng nghĩa của convention

(a)  

16.

terrible

a)

tốt

b)

tuyệt vời

c)

khủng khiếp

d)

tệ hại

17.

đồng nghĩa của "book (v)"

(a)  

18.

đồng nghĩa của "competition"

(a)  

19.

thị trưởng

(a)  

20.

ribbon

a)

phiếu giảm giá

b)

nâng lên

c)

ruy băng

d)

băng rôn

21.

ring ST up

a)

tính toán

b)

thanh toán

c)

chiếc nhẫn

d)

chuông reo

22.

stand out

a)

đứng ngoài

b)

nổi bật

c)

đứng lên

d)

hiệu quả

23.

effective

(a)  

24.

đáng nhớ

(a)  

25.

entrepreneur

(a)  

26.

hội thảo trực tuyến

(a)  

27.

đồ uống

(a)  

28.

nhân viên cấp cao

(a)  

29.

along with

(a)  

30.

Trụ sở chính, có trụ sở tại

a)

headquarters

b)

quarters

c)

offices

d)

head office

e)

-based

31.

lực lượng lao động

(a)  

32.

hết hàng

(a)  

33.

đồng nghĩa với "buy"

(a)  

34.

inquiry

(a)  

35.

sẵn lòng

(a)  

36.

thợ may, điều chỉnh

(a)