wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9/8 Listening Lesson 3 + 4

Total questions: 35

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

ghế dài

(a)  

2.

put on a tie

a)

đặt cái cà vạt

b)

đặt sợi dây

c)

thắt cà vạt

d)

thắt dây

3.

máy in

(a)  

4.

ký tên

a)

shine a name

b)

sign a name

5.

sắp xếp

(a)  

6.

file

a)

tài liệu

b)

soạn thảo

c)

sắp xếp

d)

điền

7.

trả tiền/thanh toán

(a)  

8.

nghỉ ngơi

a)

take/have a rest

b)

rest

c)

take/have a break

d)

break

9.

đi lên (một phương tiện nào đó)

a)

get on

b)

get into

c)

board

d)

go up

10.

xếp hàng

(a)  

11.

đóng gói (đồ đạc, hành lý)

a)
pack
b)

package

c)

close

d)

shut

12.

cái cặp táp

(a)  

13.

món hàng, hàng hoá

(a)  

14.

push

a)

ấn

b)

đẩy

c)

kéo

d)

nâng

15.

xe đẩy hàng

(a)  

16.

vứt đi, ném đi

(a)  

17.

chỉ tay (vào cái gì)

(a)  

18.

đặt (cái gì đó xuống)

a)

position

b)

place

c)

put

19.

đài phun nước

a)

fountain

b)

counter

c)

railing

d)

water's edge

20.

lan can

a)

counter

b)

railing

c)

stairway

d)

train tracks

21.

đi dạo

a)

sit

b)

lean

c)

cross

d)

stroll

22.

sắp xếp, điều chỉnh

a)

arrange

b)

adjust

c)

file

d)

lift

23.

cài đặt, lắp đặt

(a)  

24.

công trường

(a)  

25.

thiết bị

a)

merchandise

b)

machinery

c)

engine

d)

manual

e)

equipment

26.

hướng dẫn sử dụng

(a)  

27.

kiểm tra, xem lại

a)

check

b)

inspect

c)

examine

d)

review

28.

take a measurement

a)

nghỉ ngơi

b)

đo lường

c)

kiểm tra

d)

di chuyển

29.

ngăn kéo

(a)  

30.

động cơ

a)

branch

b)
motor
c)
engine
d)

screen

31.

tập trung

(a)  

32.

mở (sách, tài liệu, bản đồ...)

(a)  

33.

bờ sông

a)

fountain

b)

water's edge

c)

by the water

d)

waterfall

34.

cái thang

a)

shovel

b)

ladder

c)

cart

d)

rock

35.

khung cảnh

(a)