Font size
Worksheets9/8 Listening Lesson 3 + 4
Total questions: 35
Worksheet time: 24mins
ghế dài
(a)
put on a tie
đặt cái cà vạt
đặt sợi dây
thắt cà vạt
thắt dây
máy in
(a)
ký tên
shine a name
sign a name
sắp xếp
(a)
file
tài liệu
soạn thảo
sắp xếp
điền
trả tiền/thanh toán
(a)
nghỉ ngơi
take/have a rest
rest
take/have a break
break
đi lên (một phương tiện nào đó)
get on
get into
board
go up
xếp hàng
(a)
đóng gói (đồ đạc, hành lý)
package
close
shut
cái cặp táp
(a)
món hàng, hàng hoá
(a)
push
ấn
đẩy
kéo
nâng
xe đẩy hàng
(a)
vứt đi, ném đi
(a)
chỉ tay (vào cái gì)
(a)
đặt (cái gì đó xuống)
position
place
put
đài phun nước
fountain
counter
railing
water's edge
lan can
counter
railing
stairway
train tracks
đi dạo
sit
lean
cross
stroll
sắp xếp, điều chỉnh
arrange
adjust
file
lift
cài đặt, lắp đặt
(a)
công trường
(a)
thiết bị
merchandise
machinery
engine
manual
equipment
hướng dẫn sử dụng
(a)
kiểm tra, xem lại
check
inspect
examine
review
take a measurement
nghỉ ngơi
đo lường
kiểm tra
di chuyển
ngăn kéo
(a)
động cơ
branch
screen
tập trung
(a)
mở (sách, tài liệu, bản đồ...)
(a)
bờ sông
fountain
water's edge
by the water
waterfall
cái thang
shovel
ladder
cart
rock
khung cảnh
(a)
