Worksheets第14课
Total questions: 16
Worksheet time: 18mins
简直 thường được sử dụng trong câu để nhấn mạnh điều gì?
Một sự thật hiển nhiên
Một so sánh
Một điều gần như không thể tin được
Một hành động tương lai
Chọn câu sử dụng 简直 đúng cách:
这个菜简直是太好吃了。
这本书简直是很无聊。
他简直跑得很快。
你简直是一个天才。
Hoàn thành câu sau với 简直:
这天气 (a) 太热了,我快受不了了。
简直 có thể được sử dụng trong các tình huống nào sau đây?
Diễn tả một cảm giác mạnh
So sánh hai đối tượng
Miêu tả một kế hoạch chi tiết
Nói về một sự kiện lịch sử
Trong câu “以......为......”, từ 以 có nghĩa là gì?
Vì
Dùng
Tại
Cùng với
Hoàn thành câu sau với 以:
他 (a) 劳动为荣。
Chọn câu sử dụng 以 đúng cách:
他以走路去学校。
他们以友谊为基础。
她以学习而成功。
我们以努力来实现目标。
以 trong câu “以茶代酒” có nghĩa là gì?
Thay thế
Giống như
Sau đó
Trước khi
Phân tích cách sử dụng từ "简直" trong câu sau:
这本书太有趣了,我简直停不下来。
简直 biểu đạt một mức độ cao của hành động
简直 biểu đạt một mức độ thấp của hành động
简直 chỉ sự so sánh
简直 chỉ thời gian
Phân tích ý nghĩa và chức năng của "以" trong câu:
他以友善的态度对待每一个人。
以 chỉ lý do
以 chỉ phương thức hoặc cách thức
以 chỉ kết quả
以 chỉ điều kiện
Sắp xếp những từ sau để tạo thành một câu đúng ngữ pháp và có nghĩa:
(好吃 / 这道菜 / 简直 / 得 / 不可思议)
(a)
Sắp xếp những từ sau để tạo thành một câu đúng ngữ pháp và có nghĩa:
(简直 / 她的歌声 / 像 / 天籁之音)
(a)
Sắp xếp những từ sau để tạo thành một câu đúng ngữ pháp và có nghĩa:
(以 / 他 / 经验 / 丰富的 / 解决了 / 顺利 / 问题 / 这个)
(a)
Sắp xếp những từ sau để tạo thành một câu đúng ngữ pháp và có nghĩa:
(以 / 为 / 我们 / 事实 / 依据 / 这个 / 得出 / 结论)
(a)
Điền 简直 vào chỗ thích hợp:
这个/景点/太美/了,/我/不敢/相信/自己/的/眼睛。
(a)
Điền 以 vào chỗ thích hợp:
我们/勤奋/的/态度/来/完成/这个/项目。
(a)
