wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra bài 1-5

Total questions: 42

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống

它是一只________。

a)

b)

白马

c)

学习

d)

妈妈

2.

Pinyin của 您好 là?

a)

nín hǎo

b)

ni hao

c)

nǐ hǎo

d)

ní hǎo

3.

Dịch câu dưới đây:

你们好!

a)

Chào cậu!

b)

Xin chào cô!

c)

Chào các bạn!

d)

Chào bạn nha!

4.

A: 对不起!

B:______!

a)

好!

b)

谢谢!

c)

您好!

d)

没关系!

5.

A: Hànyǔ nán ma?

B: Hànyǔ bù tài nán。

a)

A: 汉语难吗?

B: 汉语不太难。

b)

A: 汉语谁吗?

B: 汉语不太谁。

c)

A: 汉语准吗?

B:汉语不太准。

d)

A: 汉语淮吗?

B: 汉语不太淮。

6.

他们是?

a)

爸爸,妈妈

b)

哥哥,弟弟

c)

爷爷,儿子

d)

爸爸,儿子

7.

Cô ấy là em gái/chị gái của tôi.

a)

它是我妹妹/姐姐。

b)

他是我妹妹/姐姐。

c)

她是我妹妹/姐姐。

d)

她是我姐姐/妹妹。

8.

谁是男的?

a)

姐姐

b)

弟弟

c)

哥哥

d)

妈妈

9.

你的汉语____好了!

a)

b)

c)

d)

10.

A: Nǐ máng ma?

B: Hěn máng。

a)

A: 您忙吗?

B: 跟忙。

b)

A: 你忙吗?

B: 很忙。

c)

A: 你忙吗?

B: 跟忙。

d)

A: 你忙吗?

B: 佷忙。

11.

Pinyin của 忙

a)

māng

b)

mang

c)

mǎng

d)

máng

12.

不 đọc thành thanh mấy trong 不太难?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

nhẹ

13.

A: ____!

B: 你好!

a)

你好!

b)

它好!

c)

我好!

d)

他好!

14.

A:_________?

B: Hěn máng.

a)

Nín máng ma?

b)

Ni máng ma?

c)

Nǐ máng ma?

d)

Ní máng ma?

15.

写成汉语 (Viết thành tiếng Trung)

1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10

a)

一,二,三,四,五,六,七,八,九,十

b)

一,二,三,五,四,六,七,八,九,十

c)

一,二,三,四,五,六,八,七,九,十

d)

一,二,三,四,五,八,七,六,九,十

16.

很 trong 很好 đọc thanh?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

吗 trong 忙吗 đọc thanh mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

nhẹ

18.

Từ nào nghĩa là khó?

a)

b)

c)

d)

19.

Pinyin của 学习

a)

Xuexi

b)

xuéxi

c)

xúexí

d)

xuéxí

20.

阿拉伯语是哪国语言?

a)

阿拉伯

b)

中国

c)

韩国

d)

美国

21.

Wǒ xué yīngyǔ。

a)

我学韩语。

b)

我学英语。

c)

我学日语。

d)

我学汉语。

22.

对不对

a)

dúi bùdúi

b)

duì búduì

c)

duì bùduì

d)

duì bùdúi

23.

A: 你去_____寄信吗?

B: 不去,去银行____。

a)

学校,学习

b)

美国,学习

c)

邮局,寄钱

d)

邮局,取钱

24.

北京

a)

běijīng

b)

Běijīng

c)

Běijing

d)

běijing

25.

A: 你去___?

B: 我去天安门。

A: 去北京吗?

B: ___!

a)

那,好

b)

那,对

c)

哪,好

d)

哪,对

26.

西班牙语是哪国语言?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Thổ Nhĩ Kỳ

c)

Ả Rập

d)

Tây Ban Nha

27.

Dưới đây từ nào nghĩa là ngày mai?

a)

昨天

b)

今天

c)

明天

d)

后天

28.

A: Míngtiān nǐ qù nǎ'er?

B: Wǒ huí xuéxiào。

a)

A: 明天你去那儿?

B: 我回学校。

b)

A: 明天你去哪儿?

B: 我回学校。

c)

A: 明天你去那儿?

B: 我回学习。

d)

A: 明天你去哪儿?

B: 我回学习。

29.

见có nghĩa là:

a)

nhìn

b)

thấy

c)

gặp

d)

mắt

30.

Mai gặp!

a)

明天见!

b)

再见!

c)

今天见!

d)

不见!

31.

Nghĩa của 寄và取 là

a)

lấy và gửi

b)

rút và gửi

c)

gửi và lấy

d)

gửi và rút

32.

Hôm nay là chủ nhật.

a)

今天是星期天。

b)

今天是星期日。

c)

今天是星期七。

d)

今天是星期六

33.

今天星期几?(Thứ 5)

a)

星期三

b)

星期天

c)

星期五

d)

星期四

34.

这是谁?

a)

老师

b)

警察

c)

工人

d)

医生

35.

几支笔?

a)

二支笔

b)

两支笔

c)

两个笔

d)

两只笔

36.

A: __________?

B: 很好?

a)

您好吗?

b)

您身体好吗?

c)

您喝茶吗?

d)

您坐吗?

37.

请进!请坐!请喝茶!

a)

Qǐng jìn! Qǐng zùo! Qǐng hē chá!

b)

Qǐng jìn! Qǐng zuò! Qǐng hē chà!

c)

Qǐng jìn! Qǐng zuò! Qǐng hē chá!

d)

Qǐng jín! Qǐng zuò! Qǐng hē chà!

38.

A: 你学德语吗?

B: 我不学德语,我学法语。

a)

A: Nǐ xué déyǔ ma?

B: Wǒ bù xué déyǔ, wǒ xué fǎyǔ。

b)

A: Nǐ xué Éyǔ ma?

B: Wǒ bù xué Éyǔ, wǒ xué Fǎyǔ。

c)

Nǐ xué Déyǔ ma?

B: Wǒ bù xué déyǔ, wǒ xué Fǎyǔ

d)

: Nǐ xué Déyǔ ma?

B: Wǒ bù xué Déyǔ, wǒ xué Fǎyǔ

39.

Từ nào dùng để hỏi về ai đó?

a)

b)

c)

d)

40.

A: Xièxiè nǐ!

B: _______。

a)

A: 谢谢你!

B: 再见。

b)

A: 谢谢您!

B: 不客气。

c)

A: 谢谢你!

B: 不客气。

d)

A: 谢谢你!

B: 没关系。

41.

这是谁?

a)

这是妈妈。

b)

这是王老师。

c)

这是范医生。

d)

这是学生。

42.

阮老师请进,这是我爸爸。我爸爸是一位医生。那是我奶奶,他也是老师。

阮老师请您坐,请您喝一杯茶。这是北京茶。阮老师你今天去哪儿?今天是星期一,不是你去学校吗?你身体好吗?


Dịch đoạn văn trên.

4 lines