wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

25과 +26과 +27과 (서울1)

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng pháp

(a)  

2.

Quay về, trở về

(a)  

3.

Giúp đỡ

(a)  

4.

Làm bài tập

(a)  

5.

Kết thúc

(a)  

6.

Bắt đầu

(a)  

7.

Tiết học

(a)  

8.

Rửa mặt

(a)  

9.

Sống

(a)  

10.

Hội quán quốc tế

(a)  

11.

Nữa, lại

(a)  

12.

Giá cả

(a)  

13.

Tiền thối lại

(a)  

14.

Trả (tiền)

(a)  

15.

Mùa xuân

(a)  

16.

Kì nghỉ (N)

(a)  

17.

Quê hương

(a)  

18.

Món quà

(a)  

19.

Chuẩn bị (V)

(a)  

20.

Mùa

(a)  

21.

Mùa hè

(a)  

22.

Mùa thu

(a)  

23.

Đói bụng

(a)  

24.

Lái xe (V)

(a)  

25.

Khách hàng

(a)