wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1 bài 2

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống từ tiếng Hàn thích hợp _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ là nơi học sinh ăn trưa.

a)
학생 식당
b)

화장실

c)

휴게실

d)

랩실

2.

Điền vào chỗ trống từ tiếng Hàn thích hợp _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ là nơi học sinh học tập.

a)
강의실
b)

학생 식당 

c)

세미나실

d)

서점

3.

Điền vào chỗ trống từ tiếng Hàn thích hợp _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ là nơi học sinh nghỉ ngơi.

a)
휴게실
b)

강의실

c)

학생 식당

d)

서점

4.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "vở"?

a)

b)

공책

c)

사전

d)

지도

5.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "cặp sách"?

a)

가방

b)

컴퓨터

c)

d)

공책

6.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "cục tẩy"?

a)

지우개

b)

연필

c)

d)

볼펜

7.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "phòng sinh hoạt câu lạc bộ"?

a)

동아리방

b)

체육관

c)

운동장

d)

강당

8.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "phòng học"?

a)

교실

b)

화장실

c)

휴게실

d)

랩실

9.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "cái bảng"?

a)

지우개

b)

칠판

c)

d)

필통

10.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Đây là bệnh viện. Không phải là trường học

a)

여기는 병원입니다. 학교가 아닙니다.

b)

그것은 병원입니다. 학교가 아닙니다.

c)

여기는 학교입니다. 병원이 아닙니다.

d)

그것은 학교입니다. 병원이 아닙니다.

11.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "sân vận động"?

a)

동아리방

b)

체육관

c)

운동장

d)

강당

12.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "nhà thi đấu thể thao"?

a)

교실

b)

화장실

c)

휴게실

d)

체육관

13.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "từ điển"?

a)

지우개

b)

연필

c)

사전

d)

지도

14.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Trong trường có thư viện.

a)

학교에 도서관이 있습니다.

b)

학교에 도서관에 있습니다.

c)

학교에 도서관이 없습니다.

d)

학교가 도서관에 있습니다.

15.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Cái đó là quyển sách tiếng Hàn.

a)

이것은 한국어 책입니다.

b)

그것은 한국 책입니다.

c)

그것은 한국어 책입니다.

d)

이것은 한국 책입니다.