wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Yonsei 3-2

Total questions: 88

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
다음 중 '(기분이) 상하다' 을(를) 적절히 번역한 것은?
a)
giả định
b)
bị từ chối
c)
sốc văn hóa
d)
bị tổn thương
2.
'(도시락을) 싸다' 이(가) 뜻하는 것은 무엇입니까?
a)
quan chức
b)
gói cơm hộp
c)
không thể
d)
nhân tiện
3.
'가정하다' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
tình trạng
b)
kỷ lục mới
c)
đáp ứng yêu cầu
d)
giả định
4.
'거절을 당하다' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
nhận thức
b)
phép tắc gọi điện
c)
bị từ chối
d)
xin phép
5.
다음 중 '거절을 하다' 의 뜻은 무엇입니까?
a)
bị từ chối
b)
quý giá
c)
tiến hành
d)
từ chối
6.
'결국' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
sản phẩm mới
b)
phỏng đoán
c)
gửi tin nhắn hỏi thăm
d)
cuối cùng
7.
'경우' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
kiểm tra miệng
b)
xin lỗi
c)
trường hợp
d)
không vệ sinh
8.
'곤란하다' 이(가) 뜻하는 것은 무엇입니까?
a)
thiên tài
b)
khó khăn
c)
viết thư hỏi thăm
d)
được công bố
9.
'관계자' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
quan chức
b)
gói cơm hộp
c)
khuyên bảo
d)
hòa giải
10.
'귀국하다' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
học thuộc lòng
b)
trở về nước
c)
hoàn cảnh
d)
gánh nặng
11.
'귀하다' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
quý giá
b)
mắc lỗi
c)
hài lòng
d)
hoàn cảnh
12.
'기억하다' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
được làm sáng tỏ
b)
nhớ
c)
cải thiện
d)
đại diện
13.
'깜빡하다' 이(가) 뜻하는 것은 무엇입니까?
a)
người nhiều tuổi hơn
b)
quên bẵng
c)
đồ dùng cần thiết
d)
bị tổn thương
14.
'대표' 이(가) 뜻하는 것은 무엇입니까?
a)
bước chân
b)
đại diện
c)
thay đổi
d)
bị tổn thương
15.
다음 중 '도움을 청하다' 의 뜻은 무엇입니까?
a)
đại diện
b)
xin giúp đỡ
c)
khuyên bảo
d)
nhớ lại
16.
'만족하다' 이(가) 뜻하는 것은 무엇입니까?
a)
từ chối
b)
chuyển lời hỏi thăm
c)
hài lòng
d)
xin lỗi
17.
다음 중 '말이 나온 김에' 을(를) 적절히 번역한 것은?
a)
sản phẩm mới
b)
tưởng tượng
c)
thư giới thiệu
d)
nhân tiện
18.
'면접시험' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
thiên tài
b)
kiểm tra miệng
c)
xin phép
d)
bị tổn thương
19.
'문화 충격' 의 베트남어 번역은 무엇입니까?
a)
quý giá
b)
sốc văn hóa
c)
thiên tài
d)
tư vấn
20.
'발전되다' 의 베트남어 번역은 무엇입니까?
a)
khó khăn
b)
phát triển
c)
nhận yêu cầu giúp đỡ
d)
bước chân
21.
'발짝' 의 베트남어 번역은 무엇입니까?
a)
bước chân
b)
phép tắc gọi điện
c)
đồ dùng cần thiết
d)
khó khăn
22.
다음 중 '발표되다' 을(를) 적절히 번역한 것은?
a)
cải thiện
b)
tình trạng
c)
hối tiếc
d)
được công bố
23.
'밝혀지다' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
gọi điện hỏi thăm
b)
hối tiếc
c)
được làm sáng tỏ
d)
người nhiều tuổi hơn
24.
다음 중 '변명하다' 의 뜻은 무엇입니까?
a)
phát triển
b)
chào hỏi
c)
biện minh
d)
chuyển lời hỏi thăm
25.
'변하다' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
quan chức
b)
xin lỗi
c)
thay đổi
d)
trình diễn tài năng
26.
'부담' 의 베트남어 번역은 무엇입니까?
a)
học thuộc lòng
b)
hồi tưởng
c)
được công bố
d)
gánh nặng
27.
'부탁을 들어주다' 의 베트남어 번역은 무엇입니까?
a)
nhân tiện
b)
phép tắc gọi điện
c)
đáp ứng yêu cầu
d)
sản phẩm mới
28.
다음 중 '부탁을 받다' 을(를) 적절히 번역한 것은?
a)
nhận yêu cầu giúp đỡ
b)
phỏng đoán
c)
sốc văn hóa
d)
thay đổi
29.
'분명하다' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
quý giá
b)
trường hợp
c)
rõ ràng
d)
chuyển lời hỏi thăm
30.
'불가능하다' 은(는) 어떤 뜻입니까?
a)
mẫu mới
b)
không thể
c)
quý giá
d)
tư vấn
31.
다음 중 '비위생적이다' 의 뜻은 무엇입니까?
a)
nhân tiện
b)
không vệ sinh
c)
ứng tuyển
d)
khó khăn
32.
다음 중 '상관없다' 을(를) 적절히 번역한 것은?
a)
không liên quan
b)
từ chối
c)
đại diện
d)
chuyển lời hỏi thăm
33.
Nghĩa của 'tư vấn' trong tiếng Hàn là gì?
a)
신제품
b)
상담하다
c)
신기록
d)
해결하다
34.
Nghĩa của 'tưởng tượng' trong tiếng Hàn là gì?
a)
안부 인사를 드리다
b)
충고를 하다
c)
필기하다
d)
상상하다
35.
Nghĩa của 'tình trạng' trong tiếng Hàn là gì?
a)
예상하다
b)
의논하다
c)
설득하다
d)
상태
36.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'hoàn cảnh'?
a)
안부 문자를 보내다
b)
용서를 빌다
c)
표정
d)
상황
37.
Đâu là từ tiếng Hàn cho 'thuyết phục'?
a)
상태
b)
해결하다
c)
설득하다
d)
충고를 하다
38.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'người ít tuổi hơn'?
a)
손아랫사람
b)
예상하다
c)
신기술
d)
손윗사람
39.
'người nhiều tuổi hơn' được dịch sang tiếng Hàn là?
a)
안부 전화를 하다
b)
예상하다
c)
신기록
d)
손윗사람
40.
'thời gian trôi qua' được dịch sang tiếng Hàn là?
a)
추측하다
b)
필기하다
c)
의논하다
d)
시간이 흐르다
41.
Đâu là từ tiếng Hàn cho 'phép tắc ăn uống'?
a)
상상하다
b)
식사 예절
c)
추천서
d)
준비물
42.
Nghĩa của 'kỷ lục mới' trong tiếng Hàn là gì?
a)
신기록
b)
준비물
c)
알아듣다
d)
의논하다
43.
Đâu là từ tiếng Hàn cho 'công nghệ mới'?
a)
외우다
b)
설득하다
c)
응모하다
d)
신기술
44.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'sản phẩm mới'?
a)
추억하다
b)
오해
c)
신상품
d)
신기술
45.
Nghĩa của 'sản phẩm mới' trong tiếng Hàn là gì?
a)
실수하다
b)
안부를 묻다
c)
필기하다
d)
신제품
46.
Nghĩa của 'mẫu mới' trong tiếng Hàn là gì?
a)
진심
b)
알아듣다
c)
신형
d)
응모하다
47.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'thất vọng'?
a)
실망하다
b)
표정
c)
충고를 하다
d)
신기록
48.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'mắc lỗi'?
a)
안부를 전하다
b)
실수하다
c)
상상하다
d)
추억하다
49.
Đâu là từ tiếng Hàn cho 'gửi tin nhắn hỏi thăm'?
a)
참석하다
b)
안부 문자를 보내다
c)
안부 전화를 하다
d)
오해
50.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'chào hỏi'?
a)
양해를 구하다
b)
외우다
c)
안부 인사를 드리다
d)
상담하다
51.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'gọi điện hỏi thăm'?
a)
상담하다
b)
신상품
c)
해결하다
d)
안부 전화를 하다
52.
Nghĩa của 'viết thư hỏi thăm' trong tiếng Hàn là gì?
a)
손윗사람
b)
안부가 궁금하다
c)
안부 편지를 쓰다
d)
회상
53.
'lo lắng cho sức khỏe' được dịch sang tiếng Hàn là?
a)
준비
b)
후회
c)
양해를 구하다
d)
안부가 궁금하다
54.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'hỏi thăm'?
a)
화해하다
b)
설득하다
c)
안부 인사를 드리다
d)
안부를 묻다
55.
Đâu là từ tiếng Hàn cho 'chuyển lời hỏi thăm'?
a)
안부를 전하다
b)
화해하다
c)
준비
d)
표현
56.
Từ nào có nghĩa là 'được biết đến'?
a)
준비물
b)
알려지다
c)
상황
d)
오해
57.
'hiểu' được dịch sang tiếng Hàn là?
a)
안부 문자를 보내다
b)
식사 예절
c)
알아듣다
d)
상상하다
58.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'xin phép'?
a)
용서를 빌다
b)
양해를 구하다
c)
시간이 흐르다
d)
실망하다
59.
Từ nào có nghĩa là 'dự đoán'?
a)
준비물
b)
추억하다
c)
신제품
d)
예상하다
60.
Từ nào có nghĩa là 'hiểu lầm'?
a)
손아랫사람
b)
오해
c)
신기록
d)
장기 자랑
61.
Từ nào có nghĩa là 'học thuộc lòng'?
a)
외우다
b)
상황
c)
필기하다
d)
상상하다
62.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'xin lỗi'?
a)
용서를 빌다
b)
오해
c)
실수하다
d)
식사 예절
63.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'ứng tuyển'?
a)
응모하다
b)
신기록
c)
알아듣다
d)
참석하다
64.
Từ nào có nghĩa là 'thảo luận'?
a)
양해를 구하다
b)
진심
c)
전화 예절
d)
의논하다
65.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'làm sai'?
a)
외우다
b)
시간이 흐르다
c)
잘못하다
d)
진심
66.
'trình diễn tài năng' được dịch sang tiếng Hàn là?
a)
진행
b)
안부를 전하다
c)
신기술
d)
장기 자랑
67.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'phép tắc gọi điện'?
a)
신기술
b)
전화 예절
c)
안부 편지를 쓰다
d)
알아듣다
68.
Nghĩa của 'lời khuyên' trong tiếng Hàn là gì?
a)
후회
b)
조언
c)
향상되다
d)
외우다
69.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'chuẩn bị'?
a)
준비
b)
손윗사람
c)
안부를 전하다
d)
충고를 하다
70.
Từ nào có nghĩa là 'đồ dùng cần thiết'?
a)
준비물
b)
알아듣다
c)
안부를 전하다
d)
필기하다
71.
'chân thành' được dịch sang tiếng Hàn là?
a)
안부 편지를 쓰다
b)
진심
c)
손아랫사람
d)
의논하다
72.
Từ nào có nghĩa là 'tiến hành'?
a)
식사 예절
b)
상황
c)
진행
d)
신상품
73.
Đâu là từ tiếng Hàn cho 'tham dự'?
a)
회상
b)
진심
c)
오해
d)
참석하다
74.
Từ nào có nghĩa là 'thiên tài'?
a)
천재
b)
신기록
c)
표현
d)
안부 편지를 쓰다
75.
Từ nào có nghĩa là 'hồi tưởng'?
a)
실망하다
b)
진심
c)
천재
d)
추억하다
76.
'thư giới thiệu' được dịch sang tiếng Hàn là?
a)
신기술
b)
추천서
c)
장기 자랑
d)
안부를 묻다
77.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'phỏng đoán'?
a)
안부 편지를 쓰다
b)
추측하다
c)
용서를 빌다
d)
식사 예절
78.
Từ nào có nghĩa là 'khuyên bảo'?
a)
충고를 하다
b)
손아랫사람
c)
향상되다
d)
장기 자랑
79.
'nhận thức' được dịch sang tiếng Hàn là?
a)
파악하다
b)
외우다
c)
안부 전화를 하다
d)
참석하다
80.
'biểu cảm' được dịch sang tiếng Hàn là?
a)
참석하다
b)
알려지다
c)
실망하다
d)
표정
81.
Từ nào có nghĩa là 'biểu hiện'?
a)
알아듣다
b)
진행
c)
표현
d)
시간이 흐르다
82.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'ghi chép'?
a)
필기하다
b)
장기 자랑
c)
상태
d)
회갑 잔치
83.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'giải quyết'?
a)
조언
b)
해결하다
c)
신기술
d)
설득하다
84.
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là 'cải thiện'?
a)
예상하다
b)
추측하다
c)
향상되다
d)
알아듣다
85.
Đâu là từ tiếng Hàn cho 'hòa giải'?
a)
잘못하다
b)
회상
c)
오해
d)
화해하다
86.
Từ nào có nghĩa là 'tiệc mừng thọ 60 tuổi'?
a)
시간이 흐르다
b)
추천서
c)
회갑 잔치
d)
파악하다
87.
Từ nào có nghĩa là 'nhớ lại'?
a)
회상
b)
양해를 구하다
c)
잘못하다
d)
파악하다
88.
Đâu là từ tiếng Hàn cho 'hối tiếc'?
a)
외우다
b)
추억하다
c)
실수하다
d)
후회