Font size
WorksheetsQuiz hán 1 bài 1,2
Total questions: 93
Worksheet time: 52mins
Từ nào có nghĩa là 'tốt, đẹp, ngon'?
白
不
好
大
Số nào được biểu thị bằng chữ '五'?
一
八
五
口
Từ nào có nghĩa là 'miệng, nhân khẩu'?
忙
女
马
口
'他' có nghĩa là gì?
Em gái
Anh ấy
Bà ấy
Cô ấy
Từ nào có nghĩa là 'bận'?
难
忙
汉语
太
'妈妈' có nghĩa là gì?
Bố
Mẹ
Em trai
Anh trai
Số nào được biểu thị bằng chữ '八'?
不
八
一
五
'女' có nghĩa là gì?
Trắng
Nữ
Khó
Nam giới
Từ nào có nghĩa là 'khó'?
难
大
好
太
'哥哥' có nghĩa là gì?
Em trai
Chị gái
Anh trai
Bà ấy
'太' có nghĩa là gì?
Hơi, quá, lắm
Rất
To, lớn
Không
'弟弟' có nghĩa là gì?
Em trai
Em gái
Bố
Mẹ
'白' có nghĩa là gì?
Đen
Trắng
Xanh
Đỏ
'汉语' có nghĩa là gì?
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Tiếng Hán
'她' có nghĩa là gì?
Chú ấy
Ông ấy
Cô ấy
Em trai
'男' có nghĩa là gì?
Trẻ em
Nam giới
Nữ giới
Người lớn
'吗' là gì trong tiếng Trung?
Danh từ
Đại từ nhân xưng
Trợ từ nghi vấn
Động từ
'很' có nghĩa là gì?
Rất
Không
Hơi
Quá
'马' có nghĩa là gì?
Con chó
Con mèo
Con ngựa
Con gà
'忙' có nghĩa là gì?
Bận
Rảnh
Ngủ
Chơi
哥哥 có nghĩa là ......?
Anh Trai
Chị gái
Bố
Mẹ
Từ nào có nghĩa là " Bố "?
妈妈
爷爷
奶奶
爸爸
忙 có nghĩa là ......?
Rất
Bận
Khó
Nam
"Đàn ông, con trai, nam" tiếng trung viết thế nào?
难
太
女
男
Từ nào có nghĩa là " Anh ấy"?
它
他
她
吗
他很好!Có nghĩa là gì?
Cô ấy rất tốt
Cô ấy rất bận
Anh ấy rất tốt
Anh ấy rất bận
" 妹妹很好“” Có nghĩa là gì?
Mẹ rất tốt!
Ông rất bận
Bố rất bận
Em gái rất tốt!
“Mẹ không bận lắm” tiếng trung viết thê nào?
爸爸很好
妈妈不太忙
哥哥很好
哥哥太忙了
Phiên âm của “弟弟” là gì?
gēge
bàba
dìdi
mèimei
Phiên âm của “汉语” là gì?
Hànyǔ
Bù máng
Nǐ hǎo
tài nán
“难” Có nghĩa là gì?
Rất
Bận
Quá
Khó
"Không(trợ từ nghi vấn)" tiếng hán viết thế nào?
不
你
吗
马
Từ nào có nghĩa là “em trai” ?
第第
弟弟
“Mẹ tôi rất bận” trong tiếng Hán nói như thế nào?
我马很忙。
我妈妈太忙。
我吗很忙。
我妈妈很忙。
Đâu là phiên âm đúng của từ 爸爸 ?
Bàba
Bābā
Bàbà
Bāba
Thanh nhẹ là gì ?
Những âm tiết không mang thanh điệu, phát âm nhẹ và ngắn
Những âm tiết có thanh điệu nhưng phát âm nhẹ hơn thanh 1
Từ nào là đại từ nghi vấn?
吗
马
妈
chữ 不 trong câu dưới đọc là
汉语不太难。
bú
bù
Chữ này đọc là
máng
màng
māng
Từ mẹ trong tiếng Trung Quốc là
妈妈
爸爸
哥哥
哥哥 nghĩa tiếng Việt là?
anh trai
em trai
em gái
dìdi viết là
弟弟
妹妹
哥哥
Từ "em gái" viết như thế nào
妹妹
弟弟
哥哥
Chọn câu trả lời cho câu hỏi sau: 汉语难吗?
汉语很忙。
我很忙。
汉语很好。
汉语不太难。
Chữ Hán nào có nghĩa là số tám?
五
八
一
九
Chữ Hán nào có nghĩa là không, chẳng ?
大
不
太
天
Chữ Hán nào sau đây có nghĩa "bận" ?
忘
忙
芒
茫
Chọn pinyin đúng của chữ bên
hèn
hén
hen
hěn
Chọn những chữ Hán có pinyin là "nán"
难
忙
男
她
Không quá khó: 不……难
入
人
太
大
Rất lớn
很太
不大
很大
太大
不忙 nghĩa là...?
đang bận
không bận
rất bận
quá bận
Chọn câu trả lời cho câu hỏi sau: 汉语难吗?
汉语很忙。
我很忙。
汉语很好。
汉语不太难。
Từ 汉语 nghĩa là gì?
Tiếng Trung
rất tốt, rất khoẻ
đẹp
Tiếng Hàn
Từ bố trong tiếng Trung Quốc là
爸爸
妈妈
姐姐
哥哥
男 nghĩa là gì
đàn ông
anh ta, ông ta, hắn ta,...
phụ nữ
cô ấy, chị ấy, bà ấy,...
Từ 男 đọc như thế nào
nan
nán
nàn
nǎn
Dịch câu sau: Chào Đại Ngũ!
大白,你好!
大五,你好!
白白好!
老师好!
Dịch câu sau: Bố bạn bận không?
爸爸你忙吗?
你爸爸忙吗?
你爸爸妈妈忙吗?
你妈妈忙吗?
Chọn từ phù hợp với hình ảnh.
哥哥
爸爸
妹妹
弟弟
Chọn câu trả lời cho câu hỏi sau: 汉语难吗?
汉语很忙。
我很忙。
汉语很好。
汉语不太难。
Dịch câu sau: 我爸爸妈妈很爱我。
Bố mẹ tôi rất yêu thương tôi.
Bố tôi rất yêu thương tôi.
Anh chị em tôi rất yêu thương nhau.
Mẹ tôi rất yêu thương tôi.
Chọn những câu đúng.
你忙不忙?
你妹妹忙不忙吗?
老师好。
汉语很难。
明天见 nghĩa là gì ?
ngày mai gặp
tạm biệt
xin lỗi
không có gì
这是什么?
香蕉
苹果
葡萄
菠萝
Chọn chữ Hán phù hợp:
睡觉
饭
起床
晚上
Chọn phiên âm cho chữ Hán:
妹妹
dìdi
mèimei
māma
bàba
Chọn chữ Hán cho phiên âm:
wǎnshang
起床
开始
晚上
我每天早上七点------。
wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn ------。
开始
kāishǐ
起床
qǐchuáng
晚上
wǎnshang
Từ nào có nghĩa "mời vào"?
请进
请坐
请坐
进吧
Câu sau đúng hay sai: 2019年3月20号星期四我们去法国。
Đúng
Sai
Sắp xếp các từ sau thành câu:
我们 / 书店 / 去 / 下个星期一 / 吧
下个星期一我们去吧书店。
下个星期一我们去书店吧。
我们下个星期一去吧书店。
我们去书店吧下个星期一。
Dịch câu sau: Ngày mai tôi về nhà thăm ba mẹ.
(a)
Từ nào khác những từ còn lại:
咖啡,牛奶,可乐,书店
咖啡
牛奶
可乐
书店
Nghĩa của từ 周末 là gì?
Tuần này
Tuần sau
Cuối tuần
Chủ nhật
Từ nào có nghĩa là "tuần này"?
这个星期
那个星期
上个星期
下个星期
Dịch cụm từ sau: "5 người này".
那 5 个人
5 个人这
这 5 个人
5 个人那
Đây là tạp chí của tôi
这是王老师
这是我的杂志
这是你的杂志
这是他的杂志
Bạn tên gì?
你叫什么名字?
我叫张东
我叫什么名字
我学习汉语
Tôi là người Việt Nam
我是韩国人
他是越南人
我是中国人
我是越南人
发音
Chữ Hán
Phát âm
Tiếng Trung
Học tập
Mời vào! Mời ngồi! Mời uống trà!
请坐!请进!请喝茶!
请喝茶!请进!请坐!
请进!请坐!请喝茶!
请坐!请喝茶!请进!
Đừng khách sáo
老师
谢谢
没关系
不客气
学校
xué xiao
xuéxiào
xuéxiāo
xuēxiào
qù nǎr?
去哪?
去那?
去那儿?·
去哪 儿?·
邮局
zóu qú
zóu jú
yóu jú
yóu qú
取钱
jǔ qián
qǔ qián
qǔ jián
jǔ jiān
学校
xué xiāo
xué xiào
xué jiào
xuē jiāo
留学生
liú xué sheng
liú xué shēng
liú xuē shēng
liú xuē sheng
哪
nà
nàr
nǎ
nǎr
14
sì shí
shí sì
shì sí
shí sī
不客气
bu kè qì
bù kè qì
bú kè qì
bú kè qi
对不起
duī bu qǐ
duì bū qǐ
duì bù qǐ
duì bu qǐ
