wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ BUỔI 6

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

국어국문학과

a)

khoa Hàn ngữ

b)

tiếng Hàn

c)

khoa ngữ văn

d)

thẻ sinh viên

2.

Trái nghĩa với 아니요

a)

b)

c)

d)

3.

Trường đại học

a)

중학교

b)

초등학교

c)

고등학교

d)

대학교

4.

학생증

a)

thẻ sinh viên

b)

sinh viên

c)

trường đại học

d)

bộ môn

5.

이 사람은 베트남대학교 학생입니다

a)

Người này là bác sĩ

b)

Người này là học sinh

c)

Người này là sin viên đại học Việt Nam

d)

Người này là học sinh Việt Nam

6.

일본어

a)

Nhật Bản

b)

Nga

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Nga

7.

전화

a)

ví dụ

b)

quốc tịch

c)

địa chỉ

d)

điện

8.

Địa chỉ

a)

주소

b)

보기

c)

전화

d)

학번

9.

한국어과

a)

Khoa ngữ Văn

b)

Khoa tiếng Hàn

c)

Thẻ sinh viên

d)

Nghề nghiệp

10.

Email

a)

학생증

b)

이메일

c)

학번

d)

학과