WorksheetsKIỂM TRA ĐẦU GIỜ - TỪ VỰNG & NGỮ PHÁP - SEOUL 2B - BÀI 12
Total questions: 63
Worksheet time: 11mins
1. Ngoại hình, vẻ ngoài
(a)
2. Tính cách
(a)
3. Miêu tả, mô tả (V)
(a)
4. Thể hiện, biểu hiện, biểu đạt, diễn đạt... (V)
(a)
5. Hình dạng, bóng dáng, dáng vẻ
(a)
6. Yêu cầu, đề nghị (V)
(a)
7. Câu hỏi trắc nghiệm tính cách
(a)
8. Tính cách bản thân
(a)
9. Nhân vật
(a)
10. Bánh cá
(a)
11. Mắt to (A)
(a)
12. Lông mày đậm (A)
(a)
13. Lông mày nhạt (A)
(a)
14. Mắt hai mí (V)
(a)
15. Mắt một mí (V)
(a)
16. Mũi thấp (A)
(a)
17. Mũi cao (A)
(a)
18. Miệng rộng (A)
(a)
19. Môi dày (A)
(a)
20. Môi mỏng (A)
(a)
21. Trán cao (A)
(a)
22. Trán thấp (A)
(a)
23. Vai rộng (A)
(a)
24. Vai hẹp (A)
(a)
25. Cao lớn, cao ráo (A)
(a)
26. Thấp bé, nhỏ bé (A)
(a)
27. Hoạt bát, sôi nổi (A)
(a)
28. Hướng nội, trầm tính (A)
(a)
29. Chỉn chu, cẩn thận, tỉ mỉ (A)
(a)
30. Nam tính (A)
(a)
31. Nữ tính (A)
(a)
32. Tính cách vội vàng, gấp gáp (A)
(a)
33. Thon thả (A)
(a)
34. Trẻ, ít tuổi, nhỏ tuổi (A)
(a)
35. Béo, mập (A)
(a)
36. Người lớn
(a)
37. Trông thế nào đó
(a)
38. Người mẫu
(a)
39. Chị em gái
(a)
40. Giống
(a)
41. Lễ tốt nghiệp
(a)
42. Hạnh phúc (A)
(a)
43. Kiểu tóc
(a)
44. Gầy, khát (A)
(a)
45. Cắt (V)
(a)
46. Giữ đúng thời gian (V)
(a)
47. Chính xác (A)
(a)
48. Chữ viết tay
(a)
49. Hình mẫu lí tưởng
(a)
50. Uốn, làm xoăn (V)
(a)
51. Tỉa tóc mái (V)
(a)
52. Nhuộm (V)
(a)
53. Mới (A)
(a)
54. Cử thỉ, điệu bộ
(a)
55. Sắp xếp (V)
(a)
56. Căng thẳng chồng chất (V)
(a)
57. Sâu trong lòng, thâm tâm, tâm can
(a)
59. Bình thường (A)
(a)
59. Hoàn toàn, hoàn chỉnh, hoàn thiện
(a)
