Worksheetsbài 5 từ vựng
Total questions: 47
Worksheet time: 24mins
錢包
ví tiền
túi da
túi xách
túi
在
ở
đâu
đi
chạy
哪裡/哪兒
ở đâu
nào
bao nhiêu
gì
聽
nghe
nói
nghe nói
nói chuyện
音樂
âm nhạc
hát
nghe
nói
有空
rảnh rỗi
có
nhiều
làm
下午茶
trà chiều
buổi chiều
trà
uống trà
不錯
không tồi
dở
không được
không muốn
咖啡廳
cà phê
quán nước
quán cà phê
quán ăn
那裡/那兒
chỗ kia
chỗ này
ở đâu
chỗ nào
這裡/這兒
ở đó
ở đây
ở đâu
ở kia
冰淇淋
kem
socola
nước ngọt
nước ép
巧克力
kem
socola
nước ngọt
nước ép
半
1 nửa
giữa
1 vài
1 chút
吧
thôi
rồi
không
sao
跟
với
cùng nhau
chơi
đi
可是
nhưng
có thể
phải là
thương
房間
phòng
ngôi nhà
phòng khách
nhà bếp
房子
ngôi nhà
phòng khách
phòng
phòng bếp
棟
lượng từ nhà
lượng từ cái
lượng từ bút
lượng từ mặc
裡面
trong
ngoài
trên
dưới
外面
trong
ngoài
trên
dưới
上面
trên
dưới
trong
ngoài
下面
trên
dưới
trong
ngoài
右面
phải
trái
trên
dưới
左面
trái
phải
trên
dưới
放邊
bên cạnh
giữa
đối diện
trái
對面
đối diện
bên cạnh
giữa
trên
中間
ở giữa
đối diện
bên cạnh
trên
客廳
phòng bếp
phòng ngủ
phòng khách
phòng ăn
桌子
cái bàn
cái ghês
ghế bàn
cái ly
椅子
cái bàn
cái ghế
ghế bàn
cái cốc
張
lượng từ cái ghế, cái bàn
lượng từ mang
lượng từ chạy
lượng từ mặc
沙發
ghế sofa
bàn
ghế
bàn ghế
幫
giúp
cho
tặng
mua
找
tìm
tiền
đói
đồng
廚房
phòng khách
phòng ngủ
phòng bếp
phòng tắm
再
lại
đến
đi
nhảy
電視(機)
ti vi
điện thoại
máy tính
phim điện ảnh
窗戶
cửa sổ
phòng
phòng ăn
phòng khách
門
cửa
cửa sổ
cửa kính
cửa xe
貓
mèo
chó
chim
gà
狗
mèo
chó
gà
chim
鳥
gà
chim
chó
mèo
隻
lượng từ con
lượng từ cái
lượng từ chạy
lượng từ mặc
曬太陽
phơi nắng
nắng
tắm mưa
tắm
太陽
nắng
phơi nắng
mưa
tắm mưa
