Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 5 từ vựng

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

錢包

a)

ví tiền

b)

túi da

c)

túi xách

d)

túi

2.

在

a)

ở

b)

đâu

c)

đi

d)

chạy

3.

哪裡/哪兒

a)

ở đâu

b)

nào

c)

bao nhiêu

d)

gì

4.

聽

a)

nghe

b)

nói

c)

nghe nói

d)

nói chuyện

5.

音樂

a)

âm nhạc

b)

hát

c)

nghe

d)

nói

6.

有空

a)

rảnh rỗi

b)

có

c)

nhiều

d)

làm

7.

下午茶

a)

trà chiều

b)

buổi chiều

c)

trà

d)

uống trà

8.

不錯

a)

không tồi

b)

dở

c)

không được

d)

không muốn

9.

咖啡廳

a)

cà phê

b)

quán nước

c)

quán cà phê

d)

quán ăn

10.

那裡/那兒

a)

chỗ kia

b)

chỗ này

c)

ở đâu

d)

chỗ nào

11.

這裡/這兒

a)

ở đó

b)

ở đây

c)

ở đâu

d)

ở kia

12.

冰淇淋

a)

kem

b)

socola

c)

nước ngọt

d)

nước ép

13.

巧克力

a)

kem

b)

socola

c)

nước ngọt

d)

nước ép

14.

半

a)

1 nửa

b)

giữa

c)

1 vài

d)

1 chút

15.

吧

a)

thôi

b)

rồi

c)

không

d)

sao

16.

跟

a)

với

b)

cùng nhau

c)

chơi

d)

đi

17.

可是

a)

nhưng

b)

có thể

c)

phải là

d)

thương

18.

房間

a)

phòng

b)

ngôi nhà

c)

phòng khách

d)

nhà bếp

19.

房子

a)

ngôi nhà

b)

phòng khách

c)

phòng

d)

phòng bếp

20.

棟

a)

lượng từ nhà

b)

lượng từ cái

c)

lượng từ bút

d)

lượng từ mặc

21.

裡面

a)

trong

b)

ngoài

c)

trên

d)

dưới

22.

外面

a)

trong

b)

ngoài

c)

trên

d)

dưới

23.

上面

a)

trên

b)

dưới

c)

trong

d)

ngoài

24.

下面

a)

trên

b)

dưới

c)

trong

d)

ngoài

25.

右面

a)

phải

b)

trái

c)

trên

d)

dưới

26.

左面

a)

trái

b)

phải

c)

trên

d)

dưới

27.

放邊

a)

bên cạnh

b)

giữa

c)

đối diện

d)

trái

28.

對面

a)

đối diện

b)

bên cạnh

c)

giữa

d)

trên

29.

中間

a)

ở giữa

b)

đối diện

c)

bên cạnh

d)

trên

30.

客廳

a)

phòng bếp

b)

phòng ngủ

c)

phòng khách

d)

phòng ăn

31.

桌子

a)

cái bàn

b)

cái ghês

c)

ghế bàn

d)

cái ly

32.

椅子

a)

cái bàn

b)

cái ghế

c)

ghế bàn

d)

cái cốc

33.

張

a)

lượng từ cái ghế, cái bàn

b)

lượng từ mang

c)

lượng từ chạy

d)

lượng từ mặc

34.

沙發

a)

ghế sofa

b)

bàn

c)

ghế

d)

bàn ghế

35.

幫

a)

giúp

b)

cho

c)

tặng

d)

mua

36.

找

a)

tìm

b)

tiền

c)

đói

d)

đồng

37.

廚房

a)

phòng khách

b)

phòng ngủ

c)

phòng bếp

d)

phòng tắm

38.

再

a)

lại

b)

đến

c)

đi

d)

nhảy

39.

電視(機)

a)

ti vi

b)

điện thoại

c)

máy tính

d)

phim điện ảnh

40.

窗戶

a)

cửa sổ

b)

phòng

c)

phòng ăn

d)

phòng khách

41.

門

a)

cửa

b)

cửa sổ

c)

cửa kính

d)

cửa xe

42.

貓

a)

mèo

b)

chó

c)

chim

d)

gà

43.

狗

a)

mèo

b)

chó

c)

gà

d)

chim

44.

鳥

a)

gà

b)

chim

c)

chó

d)

mèo

45.

隻

a)

lượng từ con

b)

lượng từ cái

c)

lượng từ chạy

d)

lượng từ mặc

46.

曬太陽

a)

phơi nắng

b)

nắng

c)

tắm mưa

d)

tắm

47.

太陽

a)

nắng

b)

phơi nắng

c)

mưa

d)

tắm mưa