wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B-Bài test từ vựng bài 49

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

休みます

a)

ngủ

b)

ngồi

c)

tiêu thời gian, trải qua

d)

ghé qua 

2.

掛けます

a)

ngồi

b)

ghé qua 

c)

ăn uống

d)

xem, nhìn

3.

いらっしゃいます

a)

ở, có, đi, đến

b)

tiêu thời gian, trải qua

c)

ăn uống

d)

xem, nhìn

4.

召し上がります

a)

ăn uống

b)

xem, nhìn

c)

biết

d)

tiêu thời gian, trải qua

5.

会場

a)

hội trường

b)

cái gạt tàn

c)

thương mại quốc tế

d)

nhận giải thưởng

6.

作品

a)

tác phẩm

b)

sản phẩm

c)

giảng viên, giáo viên

d)

nhân phẩm

7.

作家

a)

nhà văn

b)

văn học

c)

tác phẩm

d)

thương mại quốc tế

8.

ご存じです

a)

biết

b)

xem, nhìn

c)

ăn uống

d)

tiêu thời gian, trải qua

9.

灰皿

a)

cái gạt tàn

b)

máu

c)

bát

d)

thìa

10.

活動

a)

hoạt động

b)

sáng tác nhạc

c)

nhận giải thưởng

d)

ngủ

11.

tiêu thời gian, trải qua

a)

過ごします

b)

寄ります

c)

ご覧になります

d)

ご存じです

12.

thương mại quốc tế

a)

貿易

b)

販売

c)

顧客

d)

旅館

13.

sáng tác nhạc

a)

作曲

b)

作品

c)

作目

d)

作用

14.

xem, nhìn

a)

ご覧になります

b)

ご存じです

c)

いらっしゃいます

d)

召し上がります

15.

なさいます

a)

làm

b)

nói

c)

ăn uống

d)

ở, có, đi, đến

16.

おっしゃいます

a)

nói

b)

làm

c)

ăn

d)

biết

17.

khuyết tật, tàn tật

a)

しょうがい

b)

ちょうなん

c)

かつどう

d)

こうし

18.

ghé qua 

a)

寄ります

b)

過ごします

c)

掛けます

d)

休みます

19.

khách sạn kiểu Nhật

a)

りょかん

b)

りょかい

c)

ぼうえきん

d)

ぼうえき

20.

giảng viên, giáo viên

a)

こうし

b)

さくひん

c)

さっか

d)

さま