NEW
Font size
WorksheetsB-Bài test từ vựng bài 49
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
休みます
ngủ
ngồi
tiêu thời gian, trải qua
ghé qua
掛けます
ngồi
ghé qua
ăn uống
xem, nhìn
いらっしゃいます
ở, có, đi, đến
tiêu thời gian, trải qua
ăn uống
xem, nhìn
召し上がります
ăn uống
xem, nhìn
biết
tiêu thời gian, trải qua
会場
hội trường
cái gạt tàn
thương mại quốc tế
nhận giải thưởng
作品
tác phẩm
sản phẩm
giảng viên, giáo viên
nhân phẩm
作家
nhà văn
văn học
tác phẩm
thương mại quốc tế
ご存じです
biết
xem, nhìn
ăn uống
tiêu thời gian, trải qua
灰皿
cái gạt tàn
máu
bát
thìa
活動
hoạt động
sáng tác nhạc
nhận giải thưởng
ngủ
tiêu thời gian, trải qua
過ごします
寄ります
ご覧になります
ご存じです
thương mại quốc tế
貿易
販売
顧客
旅館
sáng tác nhạc
作曲
作品
作目
作用
xem, nhìn
ご覧になります
ご存じです
いらっしゃいます
召し上がります
なさいます
làm
nói
ăn uống
ở, có, đi, đến
おっしゃいます
nói
làm
ăn
biết
khuyết tật, tàn tật
しょうがい
ちょうなん
かつどう
こうし
ghé qua
寄ります
過ごします
掛けます
休みます
khách sạn kiểu Nhật
りょかん
りょかい
ぼうえきん
ぼうえき
giảng viên, giáo viên
こうし
さくひん
さっか
さま
