Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1_TỪ VỰNG BÀI 3

Total questions: 16

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

가다

a)

Đi

b)

Đến

c)

Ngủ

d)

Ăn

2.

이야기하다

a)

Ngủ

b)

Đến

c)

Uống

d)

Nói

3.

Học

a)

일하다

b)

공부하다

c)

운동하다

d)

좋아하

4.

읽다

a)

Nghe

b)

Đọc

c)

Nói

d)

Thích

5.

쉬다

a)

Mua

b)

Gặp gỡ

c)

Nhìn, xem

d)

Nghỉ ngơi

6.

만나다

a)

Mua

b)

Làm việc

c)

Gặp gỡ

d)

Uống

7.

Nghe

a)

듣다

b)

읽다

c)

사다

d)

오

8.

Ăn

a)

먹다

b)

쉬다

c)

마시다

d)

가다

9.

Trái nghĩa với 크다

a)

적다

b)

많다

c)

작다

d)

좋

10.

Trái nghĩa với 적다

a)

작다

b)

크다

c)

많다

d)

나쁘

11.

Trái nghĩa với 나쁘다

a)

크다

b)

재미있다

c)

많다

d)

좋다

12.

Trái nghĩa với 재미없다

(a)  

13.

커피

a)

Trà

b)

Cà phê

c)

Bạn bè

14.

Bạn bè

a)

친구

b)

음악

c)

영화

d)

빵

15.

음악

a)

Phim

b)

Trà

c)

Âm nhạc

d)

Báo

16.

누구

a)

Cái gì

b)

Ai

c)

Bao giờ

d)

Ở đâu