WorksheetsSC1_TỪ VỰNG BÀI 3
Total questions: 16
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets가다
Đi
Đến
Ngủ
Ăn
이야기하다
Ngủ
Đến
Uống
Nói
Học
일하다
공부하다
운동하다
좋아하
읽다
Nghe
Đọc
Nói
Thích
쉬다
Mua
Gặp gỡ
Nhìn, xem
Nghỉ ngơi
만나다
Mua
Làm việc
Gặp gỡ
Uống
Nghe
듣다
읽다
사다
오
Ăn
먹다
쉬다
마시다
가다
Trái nghĩa với 크다
적다
많다
작다
좋
Trái nghĩa với 적다
작다
크다
많다
나쁘
Trái nghĩa với 나쁘다
크다
재미있다
많다
좋다
Trái nghĩa với 재미없다
(a)
커피
Trà
Cà phê
Bạn bè
Bạn bè
친구
음악
영화
빵
음악
Phim
Trà
Âm nhạc
Báo
누구
Cái gì
Ai
Bao giờ
Ở đâu
15 questions
การผันคำกริยา ชุดที่ 1
Worksheet
•
University
20 questions
BÀI 20. HIỆN TƯỢNG NHIỄM ĐIỆN DO CỌ XÁT (C 1- 20)
Worksheet
•
2nd Grade - University
20 questions
Đố vui vào tiết SHL
Worksheet
•
University
15 questions
第15課 ー 言葉
Worksheet
•
University
18 questions
12th quiz korean words
Worksheet
•
University
13 questions
NIHONGO_Hiragana_だ
Worksheet
•
KG - University
20 questions
[GTHN 2] Bài 16 - 20
Worksheet
•
1st Grade - Professio...