wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 Từ Vựng

Total questions: 205

Worksheet time: 3hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Nutrition

(a)  

2.

Từ loại của Nutrition

(a)  

3.

Dinh dưỡng

(a)  

4.

Nutrients

(a)  

5.

Từ loại của Nutrients

(a)  

6.

Chất dinh dưỡng

(a)  

7.

Nutritious

(a)  

8.

Từ loại của Nutritious

(a)  

9.

Mang nhiều chất dinh dưỡng

(a)  

10.

Exercise

(a)  

11.

Từ loại của Exercise

(a)  

12.

Tập luyện

(a)  

13.

Wellness

(a)  

14.

Từ loại của Wellness

(a)  

15.

Sự khỏe mạnh

(a)  

16.

Condition

(a)  

17.

Từ loại của Condition

(a)  

18.

Điều kiện, trạng thái

(a)  

19.

Conditional

(a)  

20.

Từ loại của Conditional

(a)  

21.

Một cách có điều kiện

(a)  

22.

Decade

(a)  

23.

Từ loại của Decade

(a)  

24.

Thập kỷ

(a)  

25.

Physical

(a)  

26.

Từ loại của Physical

(a)  

27.

Vật lý, liên quan đến cơ thể

(a)  

28.

Physic

(a)  

29.

Từ loại của Physic

(a)  

30.

Vật lý

(a)  

31.

physically

(a)  

32.

Từ loại của Physically

(a)  

33.

Về thân thể

(a)  

34.

Balanced

(a)  

35.

Từ loại của Balanced

(a)  

36.

Cân đối

(a)  

37.

Balance

(a)  

38.

Từ loại của Balance

(a)  

39.

Sự cân đối

(a)  

40.

Balancing

(a)  

41.

Từ loại của Balancing

(a)  

42.

Có tính cân đối

(a)  

43.

Develop

(a)  

44.

Từ loại của Develop

(a)  

45.

Phát triển hoặc tiến hóa thành một trạng thái hoặc hình thức mới hoặc tốt hơn

(a)  

46.

Development

(a)  

47.

Từ loại của Development

(a)  

48.

Sự phát triển

(a)  

49.

Developed

(a)  

50.

Từ loại của Developed

(a)  

51.

Đã phát triển

(a)  

52.

Developing

(a)  

53.

Từ loại của Developing

(a)  

54.

Đang phát triển

(a)  

55.

Preventive

(a)  

56.

Từ loại của Preventive

(a)  

57.

Ngăn ngừa

(a)  

58.

Prevent

(a)  

59.

Từ loại của Prevent

(a)  

60.

Ngăn chặn

(a)  

61.

Prevention

(a)  

62.

Từ loại của Prevention

(a)  

63.

Sự ngăn ngừa

(a)  

64.

Relaxtion

(a)  

65.

Từ loại của Relaxtion

(a)  

66.

Sự thư giãn

(a)  

67.

Relax

(a)  

68.

Từ loại của Relax

(a)  

69.

Thư giãn

(a)  

70.

Relaxing

(a)  

71.

Từ loại của Relaxing

(a)  

72.

Thư thái

(a)  

73.

Treatment

(a)  

74.

Từ loại của Treatment

(a)  

75.

Điều trị, cách chữa trị

(a)  

76.

Treat

(a)  

77.

Từ loại của Treat

(a)  

78.

Điều trị

(a)  

79.

Treatable

(a)  

80.

Từ loại của Treatable

(a)  

81.

Có thể điều trị

(a)  

82.

Strength

(a)  

83.

Từ loại của Strength

(a)  

84.

Sức mạnh, sức khỏe

(a)  

85.

Strong

(a)  

86.

Từ loại của Strong

(a)  

87.

Mạnh khỏe

(a)  

88.

Strengthen

(a)  

89.

Từ loại của Strengthen

(a)  

90.

Làm mạnh hơn

(a)  

91.

Muscle

(a)  

92.

Từ loại của Muscle

(a)  

93.

Cơ bắp

(a)  

94.

Muscular

(a)  

95.

Từ loại của Muscular

(a)  

96.

Có cơ bắp

(a)  

97.

Muscularity

(a)  

98.

Từ loại của Muscularity

(a)  

99.

Tính cơ bắp

(a)  

100.

Suffer from

(a)  

101.

Từ loại của Suffer from

(a)  

102.

Mắc bệnh, chịu đựng căn bệnh

(a)  

103.

Examine

(a)  

104.

Từ loại của Examine

(a)  

105.

Kiểm tra, khám bệnh

(a)  

106.

Examination

(a)  

107.

Từ loại của Examination

(a)  

108.

Cuộc kiểm tra

(a)  

109.

Examiner

(a)  

110.

Từ loại của Examiner

(a)  

111.

Người kiểm tra

(a)  

112.

Bacteria

(a)  

113.

Từ loại của Bacteria

(a)  

114.

Vi khuẩn

(a)  

115.

Bacterial

(a)  

116.

Từ loại của Bacterial

(a)  

117.

Thuộc về vi khuẩn

(a)  

118.

Bacteriology

(a)  

119.

Từ loại của Bacteriology

(a)  

120.

Ngành vi khuẩn học

(a)  

121.

Virus

(a)  

122.

Từ loại của Virus

(a)  

123.

Vi rút

(a)  

124.

Squat

(a)  

125.

Từ loại của Squat

(a)  

126.

Gập chân, ngồi xổm

(a)  

127.

Germ

(a)  

128.

Từ loại của Germ

(a)  

129.

Mầm bệnh vi trùng

(a)  

130.

Suitable

(a)  

131.

Từ loại của Suitable

(a)  

132.

Phù hợp thích hợp ( tính từ )

(a)  

133.

Suit

(a)  

134.

Từ loại của Suit

(a)  

135.

Phù hợp ( động từ )

(a)  

136.

Suitably

(a)  

137.

Từ loại của Suitably

(a)  

138.

Một cách phù hợp

(a)  

139.

Organism

(a)  

140.

Từ loại của Organism

(a)  

141.

Cơ thể sống

(a)  

142.

Organic

(a)  

143.

Từ loại của Organic

(a)  

144.

Hữu cơ, thuộc về hệ thống sống

(a)  

145.

Organismic

(a)  

146.

Từ loại của Organismic

(a)  

147.

Thuộc về hệ thống sống

(a)  

148.

Disease

(a)  

149.

Từ loại của Disease

(a)  

150.

Bệnh tật

(a)  

151.

Infectious

(a)  

152.

Từ loại của Infectious

(a)  

153.

Truyền nhiễm

(a)  

154.

Infect

(a)  

155.

Từ loại của Infect

(a)  

156.

Lây truyền

(a)  

157.

Infection

(a)  

158.

Từ loại của Infection

(a)  

159.

Sự nhiễm trùng

(a)  

160.

Flu

(a)  

161.

Từ loại của Flu

(a)  

162.

Bệnh cúm

(a)  

163.

Vaccine

(a)  

164.

Từ loại của Vaccine

(a)  

165.

Vắc xin

(a)  

166.

Vaccinate

(a)  

167.

Từ loại của Vaccinate

(a)  

168.

Tiêm vắc xin

(a)  

169.

Vaccinated

(a)  

170.

Từ loại của Vaccinated

(a)  

171.

Đã được tiêm vắc xin

(a)  

172.

Antibiotic

(a)  

173.

Từ loại của Antibiotic

(a)  

174.

Kháng sinh

(a)  

175.

Habit

(a)  

176.

Từ loại của Habit

(a)  

177.

Thói quen

(a)  

178.

Habitual

(a)  

179.

Từ loại của Habitual

(a)  

180.

Thường xuyên

(a)  

181.

Habitually

(a)  

182.

Từ loại của Habitually

(a)  

183.

Một cách thường xuyên

(a)  

184.

Lifestyle

(a)  

185.

Từ loại của Lifestyle

(a)  

186.

Lối sống

(a)  

187.

Repetitive

(a)  

188.

Từ loại của Repetitive

(a)  

189.

Lặp đi lặp lại

(a)  

190.

Repeat

(a)  

191.

Từ loại của Repeat

(a)  

192.

Lặp lại

(a)  

193.

Repetition

(a)  

194.

Từ loại của Repetition

(a)  

195.

Sự lặp lại

(a)  

196.

Injury

(a)  

197.

Từ loại của Injury

(a)  

198.

Vết thương

(a)  

199.

Injure

(a)  

200.

Từ loại của Injure

(a)  

201.

Gây thương tích

(a)  

202.

Injurious

(a)  

203.

Từ loại của Injurious

(a)  

204.

Gây hại

(a)  

205.

hihihhii

(a)