wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRIẾT HỌC - TRẮC NGHIỆM

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Mâu thuẫn đối kháng giai cấp tồn tại trong xã hội nào?

a)

Trong xã hội loài người.

b)

Trong xã hội có giai cấp đối kháng.

c)

Trong xã hội có giai cấp.

d)

Trong xã hội hiện đại.

2.

Giai đoạn nhận thức diễn ra trên cơ sở sự tác động trực tiếp của các sự vật lên các giác quan của con người là giai đoạn nhận thức nào?

a)

Nhận thức lý tính.

b)

Nhận thức lý luận. 

c)

Nhận thức khoa học.

d)

Nhận thức cảm tính. 

3.

Giai đoạn nhận thức nào gắn với thực tiễn?

a)

Nhận thức lý luận.

b)

Nhận thức cảm tính. 

c)

Nhận thức lý tính.

d)

Nhận thức thực tiễn.

4.

Sự phản ánh trừu tượng, khái quát những đặc điểm chung, bản chất của các sự vật là giai đoạn nhận thức nào?

a)

Nhận thức cảm tính

b)

Nhận thức lý tính

c)

Nhận thức kinh nghiệm

d)

Nhận thức thực tiễn

5.

Trường phái triết học nào cho: thực tiễn là cơ sở chủ yếu và trực tiếp nhất của nhận thức?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

6.

Vai trò của cách mạng xã hội đối với tiến hóa xã hội là gì?

a)

Cách mạng xã hội mở đường cho quá trình tiến hoá xã hội lên giai đoạn cao hơn

b)

Cách mạng xã hội làm gián đoạn quá trình tiến hoá xã hội

c)

Cách mạng xã hội không có quan hệ với tiến hoá xã hội

d)

Cách mạng xã hội phủ định tiến hoá xã hội

7.

Hãy sắp xếp hình thức vận động từ thấp đến cao?

a)

Sinh học, xã hội, vật lý, cơ học, hóa học.

b)

Vật lý, cơ học, hóa học, sinh học, xã hội.

c)

Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học, xã hội.

d)

Vật lý, hóa học, cơ học, xã hội, sinh học.

8.

Tiêu chí cơ bản để đánh giá tiến bộ xã hội là gì?

a)

Sự phát triển đồng bộ của kinh tế chính trị, văn hoá và xã hội.

b)

Sự phát triển của sản xuất vật chất và sản xuất tinh thần.

c)

Sự phát triển toàn diện con người.

d)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất.

9.

Ý thức lý luận ra đời từ đâu?

a)

Sự nghiên cứu của các nhà lý luận.

b)

Sự khái quát tổng kết từ kinh nghiệm của ý thức xã hội thông thường.

c)

Sự cộng lại của ý thức xã hội thông thường.

d)

Sự cộng lại của các hình thái ý thức xã hội.

10.

Ý thức xã hội không phụ thuộc vào tồn tại xã hội một cách thụ động mà có tác động tích cực trở lại tồn tại xã hội, đó là sự thể hiện?

a)

Tính độc lập tương đối của ý thức xã hội.

b)

Tính hướng định của ý thức xã hội.

c)

Tính vượt trước của ý thức xã hội.

d)

Tất cả phương án.

11.

Đặc điểm của ý thức xã hội thông thường là gì?

a)

Có tính chỉnh thể, hệ thống và rất phong phú sinh động.

b)

Phản ánh trực tiếp đời sống hàng ngày và rất phong phú sinh động.

c)

Rất phong phú sinh động và có tính chỉnh thể, hệ thống.

d)

Phản ánh gián tiếp hiện thực và rất phong phú sinh động.

12.

Ý thức chính trị thông thường được nảy sinh từ đâu?

a)

Từ hoạt động thực tiễn trong môi trường chính trị-xã hội trực tiếp.

b)

Từ hoạt động đấu tranh giai cấp.

c)

Từ hoạt động Nhà nước.

d)

Từ hoạt động kinh tế-chính trị.

13.

Đặc trưng của ý thức chính trị là gì?

a)

Thái độ đối với đấu tranh giai cấp.

b)

Thể hiện lợi ích giai cấp một cách trực tiếp.

c)

Thể hiện quan điểm về quyền lực.

d)

Thái độ chính trị của các đảng phái, tổ chức chính trị.

14.

Theo quan điểm chủ nghĩa duy vật lịch sử, ai là người có vai trò làm nên lịch sử?

a)

Quần chúng nhân dân.

b)

Cá nhân lãnh tụ.

c)

Vĩ nhân.

d)

Cả ba phương án.

15.

Bản chất của con người được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Các mối quan hệ xã hội.

b)

Nỗ lực của mỗi cá nhân.

c)

Giáo dục của gia đình và nhà trường.

d)

Hoàn cảnh xã hội.

16.

Quan điểm: “Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối”, thể hiện lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy vật tự phát.

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

d)

Chủ nghĩa duy tâm.

17.

Nền tảng của quan hệ giữa cá nhân và xã hội là gì?

a)

Quan hệ chính trị

b)

Quan hệ lợi ích

c)

Quan hệ pháp quyền

d)

Quan hệ đạo đức

18.

Yếu tố nào trong kết cấu của ý thức là cơ bản và cốt lõi nhất?

a)

Niềm tin

b)

Tình cảm

c)

Tri thức

d)

Ý chí

19.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Chân lý có tính khách quan.

b)

Chân lý có tính tương đối.

c)

Chân lý có tính trừu tượng.

d)

Chân lý có tính cụ thể.

20.

Trong hoạt động thực tiễn, coi thường kinh nghiệm sẽ thế nào?

a)

Sẽ rơi vào chủ nghĩa giáo điều.

b)

Sẽ rơi vào chủ nghĩa kinh nghiệm.

c)

Sẽ rơi vào ảo tưởng.

d)

Sẽ rơi vào chủ nghĩa chiết trung.

21.

Triết học là gì?

a)

Triết học là tri thức về thế giới tự nhiên.

b)

Triết học là tri thức về tự nhiên và xã hội.

c)

Triết học là tri thức lý luận của con người về thế giới.

d)

Triết học là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới.

22.

Quy luật nào là quy luật của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật lượng, chất. 

b)

Quy luật phủ định của phủ định.

c)

Quy luật mâu thuẫn.

d)

Tất cả phương án.

23.

Triết học của các nhà tư tưởng thời kỳ Phục Hưng có đặc điểm gì?

a)

Có tính chất duy vật tự phát.

b)

Có tính duy tâm khách quan.

c)

Có tính duy tâm chủ quan.

d)

Còn pha trộn giữa các yếu tố duy vật và duy tâm, có tính chất phiếm thần luận.

24.

Thời kỳ Phục Hưng ở Tây Âu là vào thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ XIV-XV

b)

Thế kỷ XV-XVI

c)

Thế kỷ XVI-XVII

d)

Thế kỷ XVII-XVIII

25.

Tên gọi thời kỳ Phục Hưng ở Tây Âu có nghĩa là gì?

a)

Khôi phục chủ nghĩa duy vật thời kỳ cổ đại.

b)

Khôi phục triết học thời kỳ cổ đại.

c)

Khôi phục nền văn hoá cổ đại.

d)

Khôi phục phép biện chứng tự phát thời kỳ cổ đại.

26.

Thời kỳ Phục Hưng là thời kỳ quá độ từ hình thái kinh tế-xã hội nào sang hình thái kinh tế-xã hội nào?

a)

Từ hình thái kinh tế-xã hội chiếm hữu nô lệ sang hình thái kinh tế-xã hội phong kiến.

b)

Từ hình thái kinh tế-xã hội phong kiến sang kình thái kinh tế-xã hội tư bản chủ nghĩa. 

c)

Từ hình thái kinh tế-xã hội tư bản chủ nghĩa sang hình thái kinh tế-xã hội xã hội chủ nghĩa.

d)

Từ hình thái kinh tế xã hội cộng sản nguyên thuỷ sang hình thái kinh tế xã hội chiếm hữu nô lệ.

27.

Theo quan điểm chủ nghĩa duy vật lịch sử, trong cách mạng xã hội, người có vai trò dẫn dắt quần chúng giành thắng lợi trước những bước ngoặt của lịch sử là ai?

a)

Vĩ nhân

b)

Danh nhân

c)

Doanh nhân

d)

Cá nhân lãnh tụ

28.

Trong thời kỳ Phục Hưng, giai cấp tư sản có vị trí như thế nào đối với sự phát triển xã hội?

a)

Là giai cấp tiến bộ, cách mạng.

b)

Là giai cấp thống trị xã hội.

c)

Là giai cấp bảo thủ.

d)

Là giai cấp lạc hậu.

29.

Khi giải quyết vấn đề cơ bản của triết học, Đềcáctơ đứng trên lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Thuyết nhị nguyên.

30.

Đềcáctơ giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức như thế nào?

a)

Thực thể vật chất độc lập và quyết định thực thể ý thức.

b)

Thực thể vật chất không tồn tại độc lập mà phụ thuộc vào thực thể ý thức.

c)

Thực thể vật chất và thực thể ý thức độc lập nhau, song song cùng tồn tại.

d)

Thực thể ý thức phụ thuộc vào thực thể vật chất, nhưng có tính độc lập tương đối.

31.

Quan điểm của Đềcáctơ về quan hệ giữa vật chất và ý thức cuối cùng lại rơi vào quan điểm nào? Vì sao?

a)

Duy vật; vì coi vật chất độc lập với ý thức.

b)

Duy vật không triệt để; vì không thừa nhận vật chất quyết định ý thức.

c)

Nhị nguyên vì thừa nhận hai thực thể tạo thành hai thế giới.

d)

Duy tâm; vì thừa nhận thực thể vật chất và tinh thần tuy độc lập nhưng đều phụ thuộc vào thực thể thứ ba đó là thượng đế.

32.

Luận điểm của Đềcáctơ "Tôi tư duy vậy tôi tồn tại", có ý nghĩa gì?

a)

Nhấn mạnh vai trò của tư duy, duy lý.

b)

Nhấn mạnh vai trò của cảm giác.

c)

Phủ nhận vai trò của chủ thể.

d)

Đề cao kinh nghiệm.

33.

Luận điểm của Đềcáctơ "Tôi tư duy vậy tôi tồn tại" thể hiện khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường.

c)

Thuyết hoài nghi.

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

34.

Xpinôda là nhà triết học nước nào?

a)

Hà Lan

b)

Áo

c)

Đức

d)

Pháp

35.

Triết học cổ điển Đức bảo vệ về mặt tư tưởng chế độ nhà nước nào?

a)

Nhà nước dân chủ chủ nô

b)

Nhà nước dân chủ tư sản

c)

Nhà nước chuyên chế Phổ

d)

Nhà nước chuyên chế chủ nô

36.

Theo V.I.Lênin, những phát minh của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đã làm tiêu tan cái gì?

a)

Tiêu tan vật chất nói chung.

b)

Tiêu tan dạng tồn tại cụ thể của vật chất.

c)

Tiêu tan giới hạn hiểu biết trước đây về vật chất, quan điểm siêu hình về vật chất.

d)

Tất cả phương án.

37.

Theo quan niệm của Lốccơ, tri thức và chân lý do đâu mà có?

a)

Do ý niệm bẩm sinh.

b)

Do kết quả của quá trình nhận thức.

c)

Do thượng đế ban tặng.

d)

Do hoạt động thực tiễn.

38.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, đâu là nguyên nhân của cách mạng vô sản?

a)

Sự xuất hiện giai cấp tư sản

b)

Sự xuất hiện nhà nước tư sản

c)

Sự xuất hiện giai cấp vô sản và Đảng của nó

d)

Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản

39.

Béccơli là nhà triết học theo khuynh hướng nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

40.

Theo quan niệm của Béccơli, sự tồn tại các sự vật cụ thể trong thế giới do cái gì quyết định?

a)

Mọi vật do nguyên tử tạo nên.

b)

Mọi vật tồn tại không phụ thuộc vào cảm giác.

c)

Mọi vật do thượng đế tạo ra.

d)

Mọi vật do phức hợp của các cảm giác.

41.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mâu thuẫn nổi lên hàng đầu ở một giai đoạn phát triển nhất định của sự vật, chi phối các mâu thuẫn khác trong giai đoạn đó được gọi là mâu thuẫn gì?

a)

Mâu thuẫn cơ bản

b)

Mâu thuẫn chủ yếu

c)

Mâu thuẫn thứ yếu

d)

Mâu thuẫn đối kháng

42.

Về bản chất triết học của Béccơli phản ánh hệ tư tưởng của giai cấp nào?

a)

Giai cấp địa chủ phong kiến

b)

 Giai cấp chủ nô

c)

Giai cấp tư sản đã giành được chính quyền

d)

Giai cấp tư sản chưa giành được chính quyền

43.

Khi đưa ra quan niệm về "vật tự nó" ở ngoài con người, Cantơ là nhà triết học thuộc khuynh hướng nào?

a)

Duy tâm chủ quan

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy vật

d)

Nhị nguyên

44.

Khi cho rằng: các vật thể quanh ta không liên quan đến thế giới "vật tự nó", mà chỉ là "các hiện tượng phù hợp với cảm giác và tri thức do lý tính chúng ta tạo ra", Cantơ là nhà triết học thuộc khuynh hướng nào?

a)

Duy vật biện chứng.

b)

Duy vật siêu hình.

c)

Duy tâm chủ quan.

d)

Duy tâm khách quan.

45.

Trong nhận thức luận, Cantơ là nhà triết học theo khuynh hướng nào?

a)

Khả tri luận có tính chất duy vật.

b)

Khả tri luận có tính chất duy tâm khách quan.

c)

Bất khả tri luận có tính chất duy tâm chủ quan.

d)

Khả tri luận có tính chất siêu hình.

46.

Theo Hêghen, khởi nguyên của thế giới là gì?

a)

Nguyên tử

b)

Không khí

c)

Ý niệm tuyệt đối

d)

Vật chất không xác định

47.

Luận điểm: "Cái gì tồn tại thì hợp lý, cái gì hợp lý thì tồn tại", là của ai?

a)

Arixtốt

b)

Cantơ

c)

Hêghen

d)

Phoiơbắc

48.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật Khai sáng Pháp

b)

Triết học cổ điển Đức

c)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh

d)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp và Anh

49.

Đâu là nguồn gốc lý luận của chủ nghĩa Mác?

a)

Triết học cổ điển Đức

b)

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh

c)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp và Anh

d)

Tất cả phương án.

50.

Tác phẩm nào của C.Mác và Ph.Ăngghen đánh dấu sự hoàn thành về cơ bản triết học Mác nói riêng và chủ nghĩa Mác nói chung?

a)

Hệ tư tưởng Đức

b)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

c)

Sự khốn cùng của triết học

d)

Luận cương về Phoiơbắc