wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAND A 1- 50

Total questions: 50

Worksheet time: 13hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

a)

a, à, á

b)

tám

c)

yêu, thích

d)

nhé, hả?

2.

a)

yêu, thích

b)

ghét

c)

hận

d)

chán

3.

安靜

a)

yên tĩnh

b)

ồn ào

c)

náo nhiệt

d)

vui vẻ

4.

a)

nhé, hả?

b)

tám

c)

trợ từ xử lý, cái ( dao, dù...)

d)

yêu, thích

5.

a)

tám

b)

trợ từ xử lý, cái ( dao, dù...)

c)

a, à, á

d)

yên tĩnh

6.

a)

trợ từ xử lý, cái ( dao, dù...)

b)

cha

c)

trăm

d)

Công ty bách hóa, TTTM

7.

爸爸

a)

cha

b)

trăm

c)

nhé, hả?

d)

tám

8.

a)

trăm

b)

triệu

c)

tỷ

d)

ngàn triệu

9.

百貨公司

a)

Công ty bách hóa, TTTM

b)

màu trắng

c)

cha

d)

trăm

10.

白色

a)

màu trắng

b)

lớp

c)

Công ty bách hóa, TTTM

d)

yên tĩnh

11.

a)

Chuyến ( xe, máy bay )

b)

trợ từ xử lý, cái ( dao, dù...)

c)

nhé, hả?

d)

lớp

12.

a)

lớp

b)

màu trắng

c)

Chuyến ( xe, máy bay)

d)

trợ từ xử lý, cái ( dao, dù...)

13.

a)

dời

b)

lớp

c)

màu trắng

d)

cha

14.

a)

nửa,rưỡi

b)

dời

c)

lớp

d)

giúp

15.

a)

giúp

b)

văn phòng

c)

bóng chày

d)

báo

16.

辦公室

a)

văn phòng

b)

bóng chày

c)

nửa,rưỡi

d)

giúp

17.

棒球

a)

bóng chày

b)

ly

c)

báo

d)

bánh bao

18.

包子

a)

bánh bao

b)

bóng chày

c)

hướng Bắc

d)

ly

19.

報紙

a)

báo

b)

bánh bao

c)

bị, được

d)

cái ly

20.

a)

ly

b)

bị, được

c)

văn phòng

d)

tập

21.

a)

bị, được

b)

báo

c)

bút, viết

d)

cái ly

22.

北邊

a)

hướng Bắc

b)

hướng Đông

c)

hướng Nam

d)

hướng Tây

23.

杯子

a)

cái ly

b)

cái chén

c)

bình hoa

d)

đôi đũa

24.

a)

cuốn

b)

so sánh

c)

cái khác

d)

bị, được

25.

本子

a)

tập

b)

cuốn

c)

báo

d)

so sánh

26.

a)

so sánh

b)

cuốn

c)

cái ly

d)

cái khác

27.

a)

bút, viết

b)

cuốn

c)

tập

d)

ly

28.

別的

a)

cái khác

b)

viết

c)

cái

d)

ngại

29.

比較

a)

khá là, ...hơn

b)

cái khác

c)

tập

d)

đừng

30.

比賽

a)

trận đấu

b)

đừng khách sáo

c)

khá là, ...hơn

d)

tập

31.

比賽

a)

thi đấu

b)

mới ( sớm )

c)

món ăn, rau

d)

tham gia

32.

不客氣

a)

đừng khách sáo

b)

thi đấu

c)

khá là, ...hơn

d)

ngại

33.

a)

đừng

b)

tập

c)

thua

d)

thắng

34.

不好意思

a)

ngại

b)

khách sáo

c)

đừng

d)

trận đấu

35.

a)

mới ( sớm )

b)

ăn

c)

rau

d)

nhà

36.

a)

món ăn, rau

b)

tham gia

c)

nhà hàng

d)

ngại

37.

參加

a)

tham gia

b)

đừng

c)

ngại

d)

trà

38.

餐廳

a)

nhà hàng

b)

con gái

c)

vở kịch

d)

con trai

39.

飯 館

a)

nhà hàng

b)

ca hát

c)

xe

d)

ăn

40.

a)

trà

b)

caffe

c)

trà sữa

d)

kem

41.

a)

dài

b)

ngắn

c)

cao

d)

lùn

42.

常常

a)

thường

b)

không bình thường

c)

cảnh ngộ

d)

đường

43.

唱 歌

a)

ca hát

b)

vui vẻ

c)

buồn bả

d)

yêu

44.

a)

ồn, làm ồn

b)

yên tĩnh

c)

thương

d)

ghét

45.

車 (子)

a)

xe

b)

tàu

c)

biển

d)

trời

46.

車 站

a)

trạm xe

b)

ăn

c)

no

d)

đói

47.

成 績

a)

thành tích

b)

tốt

c)

xấu

d)

chán

48.

a)

ăn

b)

đói

c)

vô tâm

d)

chàng

49.

吃 飽

a)

ăn no

b)

làm ồn

c)

cơm

d)

cháo

50.

吃 飯

a)

ăn cơm

b)

cháo

c)

thịt

d)

hành