wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab🐰👑🎀🎧

Total questions: 55

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Mái nhà

a)

a rucksack

b)

a roof

c)

a belt

d)

a suitcase

2.

Khăn quàn cổ

a)

trainers

b)

gloves

c)

scarf

d)

a backpack

3.

Găng tay

a)

gloves

b)

a hand bag

c)

pockets

d)

suitcase

4.

Giầy thể thao

a)

scarf

b)

gloves

c)

a hand bag

d)

trainers

5.

Một chiếc ba lô

a)

a rucksack/backpack

b)

gloves

c)

a hand bag

d)

?

6.

Túi xách tay

a)

a hand bag

b)

the roof

c)

pocket

d)

a belt

7.

Một chiếc va-li

a)

suitcase

b)

a belt

c)

pocket

d)

a hand bag

8.

túi quần

a)

a backpack

b)

scarf

c)

pocket

d)

a roof

9.

Dây nịt

a)

suitcase

b)

a belt

c)

?

d)

trainers

10.

Giỏi về

a)

good for

b)

good at

c)

skiing

11.

tốt cho

a)

good for

b)

good at

c)

skiing

12.

Trượt tuyết

a)

good for

b)

good at

c)

skiing

13.

Mang

a)

pasengers

b)

carry

c)

keep/hole

d)

skip

14.

Giữ

a)

teddy bear

b)

keep/ hole

c)

skip

d)

passengers

15.

Bỏ qua

a)

skip

b)

passengers

c)

teddy bear

d)

jam

16.

Hành khách

a)

a cave

b)

jam

c)

teddy bear

d)

passengers

17.

gấu bông

a)

teddy bear

b)

jam

c)

cave

d)

an envelope

18.

Mứt

a)

jam

b)

a cave

c)

an envelope

d)

a mechanic

19.

Một cái hang

a)

an astronaut

b)

a mechanic

c)

a cave

d)

an envelope

20.

Một phong bì

a)

an envelope

b)

a mechanic

c)

an astronaut

d)

carry

21.

Một thợ cơ khí

a)

a mechanic

b)

an astroment

c)

carry

d)

keep/ hole

22.

Một phi hành gia

a)

an astronaut

b)

carry

c)

keep/hole

d)

passengers

23.

Thiên nga

a)

swan

b)

goose

c)

beetle

d)

naughty

24.

Con ngỗng

a)

naughty

b)

beetle

c)

goose

d)

decide

25.

Bọ cánh cứng

a)

caught

b)

beetle

c)

naughty

d)

decide

26.

Nghịch ngợm

a)

naughty

b)

decide

c)

caught

d)

tents

27.

Quyết định

a)

decide

b)

caught

c)

tents

d)

swan

28.

Bắt gặp

a)

caught

b)

tents

c)

beetle

d)

naughty

29.

Lều

a)

swan

b)

caught

c)

tent

d)

naughty

30.

Cặp cánh

(a)  

31.

Cây lược

32.

Bàn chải đánh răng

(a)  

33.

Ván trượt tuyết

(a)  

34.

Đại bàng

(a)  

35.

Xin chào

(a)  

36.

Con ruồi

(a)  

37.

Con muỗi

(a)  

38.

Nảy

(a)  

39.

Huýt sáo

(a)  

40.

Thì thầm

(a)  

41.

Miêu tả

(a)  

42.

Diễn viên

(a)  

43.

Bánh quy

(a)  

44.

Máy kéo

(a)  

45.

Địa lý

(a)  

46.

Môn ngoại ngữ

(a)  

47.

Nghệ sỉ

(a)  

48.

Toán

(a)  

49.

Chăm sóc

(a)  

50.

Một điều gì đó

(a)  

51.

Một bộ ria mép

(a)  

52.

Xe trượt tuyết

(a)  

53.

Nhà báo

(a)  

54.

Nhà hát/nhà kịch

(a)  

55.

Sandwhiches

(a)