NEW
Font size
Worksheetstrung1.6
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Số nét của 系
11
12
13
Phiên âm của 中医
zhōngyī
zhōngyì
zhòngyī
tú shū guǎn là phiên âm của
图书刚
图书馆
图书感
Số nét của 家
10
11
12
Phiên âm của 名字
míngzi
míngzī
míngzì
Phiên âm của饭馆
fàn guān
fàn guǎn
fàn gān
shēng rì là phiên âm của
生日
老人
去年
Số nét của 刻(kè)
8
7
9
Phiên âm của的
dè
dē
de
Phiên âm của上海
shàng hāi
shàng hai
shàng hǎi
yīng wén là phiên âm của
中文
英文
韩文
Phiên âm của透视
toū shì
tòu shì
tou shì
Phiền âm của 也
yē
yè
yě
Phiên âm của点
diān
diàn
diǎn
Phiên âm của下
xià
yě
bù
Phiên âm của 老师
lǎoshì
lǎoshī
lǎoshi
Số nét của 要 (yào)
11
9
12
Phiên âm của今天
jin tiān
jīn tiān
jīn tian
hùa yàn là phiên âm của
花样
化验
豪言
Số nét của 药
9
8
10
Phiên âm của请问
qīng wèn
qǐng wen
qǐng wèn
Phiên âm của友谊
yǒuyi
yǒuyī
yǒuyì
Phiên âm của上
shang
shàng
shāng
Phiên âm của文化
wénhūa
wénhùa
wénhua
Phiên âm của说话
shuō hua
shuō hùa
shuo hua
diàn shì là phiên âm của
书店
电视
午饭
Phiên âm của 朋友
péngyou
péngyōu
péngyòu
xiě là phiên âm của
写
些
鞋
zá zhì là phiên âm của
杂质
杂志
杂乱
Phiên âm của了
ge
le
de
wǎn shang là phiên âm của
晚饭
晚上
早上
Phiên âm của买
mài
mai
mǎi
xià kè là phiên âm của
上课
下课
早饭
lǎo rén là phiên âm của
老人
生日
老师
shēngcí là phiên âm của
生活
生词
生意
Phiên âm của儿子
ér zi
ér zì
er zǐ
Phiên âm của铅笔
qiān bǐ
qian bǐ
qiǎn bǐ
Phiên âm của来
lái
lài
lāi
Phiên âm của还
hái
hāi
hai
附近 là phiên âm của
fū qīn
fū jìn
fù jìn
