wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1F_Kiểm tra tháng 7

Total questions: 26

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

うし đọc là gì nhỉ ?

a)

eshi

b)

ishi

c)

ushi

d)

ashi

2.

かぎ đọc là gì nhỉ ?

a)

kaki

b)

kagi

c)

sagi

d)

kogi

3.

Hãy viết chữ [ u ] (katakana) theo thứ tự đúng: Nét 1 - màu đỏ, nét 2 - màu xanh, nét 3 - màu vàng.

4.

Hãy viết chữ [ go ] (hiragana) theo thứ tự đúng: Nét 1 - màu đỏ, nét 2 - màu xanh, nét 3 - màu vàng, nét 4 - màu tím.

5.

Chọn các phát âm giống nhau

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

6.

Hãy viết chữ [ o ] (katakana) theo thứ tự đúng: Nét 1 - màu đỏ, nét 2 - màu xanh, nét 3 - màu vàng.

7.

Ghép các cặp tương ứng với nhau

a)

1.

amerika

b)

2.

koohii

c)

3.

aisukuriimu

d)

4.

keshigomu

e)

5.

eakon

8.

Chào buổi tối trong tiếng Nhật nói như thế nào nhỉ?

a)

konnichiwa

b)

kombanwa

c)

ohayou gozaimasu

d)

oyasumi nasai

9.

ie viết là: い (a)  

Choose from the below words
10.

ika viết là : イ ​ (a)  

Choose from the below words
11.

Chữ này đọc là

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

12.

Chữ " あ " đọc là gì?

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

13.

Cặp chữ cái nào dưới đây đọc là  "o ".

a)

あ、ア

b)

い、イ

c)

う、ウ

d)

お、オ

e)

え、エ

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

いえ

b)

2.

かぎ

c)

3.

いけ

d)

4.

がか

e)

5.

15.

Đây là gì?

a)

アイスクリーム

b)

コーヒー

c)

カレー

d)

ヨーグルト

16.

Đây là gì?

a)

ギター

b)

かぎ

c)

がか

d)

ガイド

17.

Đây là omiyage, viết là gì nhỉ?

a)

あみやげ

b)

おみやげ

c)

おみやゲ

d)

あみやけ

18.

Ghép các chữ cái có cùng cách đọc

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

19.

Ghép các chữ cái có cùng cách đọc

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

20.

Ghép các chữ cái có cùng cách đọc

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

21.

Ghép các chữ cái có cùng cách đọc

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

22.

Ghép các chữ cái có cùng cách đọc

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

23.

Hãy tìm và khoanh tối thiểu từ vựng có trong bảng

24.
a)

b)

c)

d)

25.
a)

b)

c)

d)

26.
a)

b)

c)

d)