wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary

Total questions: 83

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

It’s up to you

a)

Tuỳ bạn

b)

Các bạn

2.

Station

a)

Bến xe

b)

Áo khoác

3.

Agriculture

a)

Ngân hàng

b)

Nông nghiệp

4.

Herb

a)

Tỏi

b)

Thảo mộc

5.

So of course

a)

Bởi vì

b)

Tất nhiên

c)

Vì vậy

6.

Cuisine

a)

Trang phục

b)

Ẩm thực

7.

Ingredient

a)

Nhiên liệu

b)

Nguyên liệu

8.

Rice grap

a)

Bánh lá

b)

Bánh canh

c)

Bánh gói

d)

Bánh tráng

9.

Sticky rice

a)

Bánh nếp

b)

Xôi

c)

Cơm tấm

10.

Basil

a)

Ngò

b)

Húng quế

c)

Rau răm

d)

Rau muống

11.

Cilantro

a)

Ngò

b)

Húng quế

c)

Rau răm

12.

Morning Glory

a)

Húng quế

b)

Môn

c)

Rau muống

d)

Ngò

13.

Garlic

a)

Ớt

b)

Sả

c)

Tiêu

d)

Tỏi

14.

Seefood

a)

Tôm

b)

Cua

c)

Mực

d)

Hải sản

15.

Shrimp

a)

Tôm

b)

Cua

c)

Mực

d)

Bạch tuộc

16.

Tofu

a)

Phụ hồ

b)

Đậu phụ

c)

Tàu hũ

17.

Tofu

a)

Phụ hồ

b)

Đậu phụ

c)

Tàu hũ

18.

Sauce

a)

Nước dùng

b)

Tương ớt

c)

Nước chấm

19.

Huge thing

a)

Ôm

b)

Điều quan trọng

c)

Điều vô nghĩa

20.

Shrimp paste

a)

Mắm tôm

b)

nước tương

c)

tôm phô mai

21.

Soy sauce

a)

Nước đậu nành

b)

Đậu nành

c)

Nước tương

22.

Grill

a)

Hấp

b)

Xào

c)

Nướng

d)

Luộc

23.

Boil

a)

Hấp

b)

Xào

c)

Nướng

d)

Luộc

24.

Steam

a)

Hấp

b)

Xào

c)

Nướng

d)

Luộc

25.

Stir frying

a)

Hấp

b)

Xào

c)

Nướng

d)

Luộc

26.

Milder

a)

Cay

b)

Ko cay

c)

Chua

d)

Chua cay

27.

Spicy

a)

Cay

b)

Ko cay

c)

Chua

d)

Ko chua

28.

Thinly slice

a)

Gầy

b)

Thanh tao

c)

Thái mỏng

d)

Chặt nhỏ

29.

Raw

a)

Rau

b)

Sống

c)

Tái

d)

Chín

30.

Bowl

a)

Đũa

b)

Thìa

c)

Chén

d)

Bát

31.

Broth

a)

Đũa

b)

Khăn giấy

c)

Bún

d)

Nước dùng

32.

Poured

a)

Đảo

b)

Đổ

c)

Nhúng

d)

Nấu

33.

Flavorful

a)

Nhiều hương vị

b)

Nhiều rau

c)

Nhiều màu sắc

d)

Nhiều đồ ăn

34.

Chop up

a)

Đổ lên

b)

Thái mỏng

c)

Chặt nhỏ

d)

Băm

35.

Emigrate

a)

Di cư

b)

Nhập cư

36.

Immigrate

a)

Di cư

b)

Nhập cư

37.

Garnish

a)

Vẽ vời

b)

Trang trí món ăn

c)

Trang trí phòng

38.

Vinegar

a)

Chanh

b)

Dấm

c)

Canh

d)

Tương

39.

Chili sause

a)

Nước tương

b)

Tương cà

c)

Tương ớt

d)

Tương đen

40.

Ginger

a)

Gừng

b)

Tỏi

c)

Điều

41.

Cinnamon

a)

Gừng

b)

Tỏi

c)

Quế

d)

Bột ớt

42.

Simmer

a)

Xào

b)

Hầm

c)

Hấp

d)

Luộc

43.

Central

a)

Trung

b)

Trên

c)

Nam

d)

Bắc

44.

Intricote

a)

Trang trí

b)

Phần ăn

c)

Tinh tế

d)

Lịch sự

45.

Intricote

a)

Trang trí

b)

Phần ăn

c)

Tinh tế

d)

Lịch sự

46.

Servings

a)

Phục vụ

b)

Phần ăn

c)

Dịch vụ

d)

Thực đơn

47.

Sour

a)

Không chua

b)

Chua

c)

Cay

d)

Đắng

48.

Umami

a)

b)

Đậm đà

c)

Đặc

d)

Nhạt nhẽo

49.

Lemongrass

a)

Lát chanh

b)

Sả

c)

Vỏ chanh

50.

Lemongrass

a)

Lát chanh

b)

Sả

c)

Vỏ chanh

51.

Seasoned

a)

Mùa

b)

Lí do

c)

Nêm gia vị

52.

Seasoned

a)

Mùa

b)

Lí do

c)

Nêm gia vị

53.

Marinate

a)

Chần

b)

Chiên

c)

Ướp

d)

Thái

54.

Pork kmickle

a)

Giò heo

b)

Thịt heo

c)

Tai heo

d)

Tiết heo

55.

Oxtail

a)

Tiết bò

b)

Đuôi bò

c)

Đuôi lợn

d)

Đầu bò

56.

Vermicelli noodle

a)

Miến gạo

b)

Bún

c)

Phở gạo

d)

57.

Banana blossom

a)

Trái chuối

b)

Vỏ chuối

c)

Lá chuối

d)

Bắp chuối

58.

Banana blossom

a)

Trái chuối

b)

Vỏ chuối

c)

Lá chuối

d)

Bắp chuối

59.

Liquid

a)

Nhanh

b)

Ngắn

c)

Lỏng

d)

Thiếu

60.

Coastline

a)

Nước biển

b)

Bãi tắm

c)

Đường dây

d)

Bờ biển

61.

Broken rice

a)

Gạo vỡ

b)

Cơm thiu

c)

Cơm tấm

62.

Steamed omelet= egg omelet

a)

Chả trứng

b)

Trứng om

c)

Trứng hấp

d)

Trứng nướng

63.

Pork chops

a)

Sườn heo

b)

Chả heo

c)

Xương heo

d)

Chặt heo

64.

Cucumber

a)

Sầu riêng

b)

Xoài

c)

Mướp

d)

Dưa chuột

65.

Cucumber

a)

Sầu riêng

b)

Xoài

c)

Mướp

d)

Dưa chuột

66.

Creepy

a)

Ngọt ngào

b)

Kỳ thú

c)

Rùng rợn

d)

Hấp dẫn

67.

Dress up

a)

Cởi váy

b)

Mặc váy

c)

Hoá thân

d)

Hoá trang

68.

Costume

a)

Hoá trang

b)

Ẩm thực

c)

Trang phục

d)

Truyền thống

69.

scary

a)

Đáng sợ

b)

Vui

c)

Buồn

d)

Thú vị

70.

Haunted house

a)

Nhà hoang

b)

Nhà ma ám

c)

Nhà riêng

d)

Nhà chung

71.

Tempting

a)

Thú vị

b)

Hấp dẫn

c)

Tem

d)

Miếu

72.

Carving

a)

Hang động

b)

Núi

c)

Khắc

d)

Bí ngô

73.

Pumskin

a)

Da người

b)

Bí ngô

c)

Lột da

d)

Khắc

74.

Hay

a)

Hay

b)

Thú vị

c)

Khô

d)

Đáng sợ

75.

Hay

a)

Hay

b)

Thú vị

c)

Khô

d)

Đáng sợ

76.

Hay

a)

Hay

b)

Thú vị

c)

Khô

d)

Đáng sợ

77.

Expose

a)

Mục đích

b)

Chuyển phát

c)

Kì diệu

d)

Tiếp xúc

78.

Bonfire

a)

Bùng cháy

b)

Cháy rừng

c)

Lửa trại

d)

Thiêu rụi

79.

Horror movie

a)

Phim tốc độ

b)

Phim bom tấn

c)

Phim kinh dị

d)

Phim giả tưởng

80.

Basement

a)

Kem nền

b)

Tầng hầm

c)

Sàn nhà

81.

Mystery

a)

Bật mí

b)

Câu chuyện

c)

Bí mật

82.

Smash on the ground

a)

Va đập vào sàn nhà

b)

Va đập vào tường

83.

Paranomal

a)

Bình thường

b)

Bất thường

c)

Kì diệu