Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제 1과: 소개

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

이 사람의 직업이 무엇입니까?

a)

회사원

b)

약사

c)

은행원

d)

주부

2.

이 사람의 직업이 무엇입니까?

a)

선생님

b)

공무원

c)

관광가이드

d)

운전기사

3.

Các phụ âm "ㄷ,ㅅ,ㅈ,ㅊ,ㅌㅎ,ㅆ" khi được đứng ở vị trí phụ âm cuối (받침) sẽ được phát âm thành?

a)

ㄴ

b)

ㅁ

c)

ㄱ

d)

ㄷ

4.

"Nước Pháp" trong tiếng Hàn được viết như thế nào?

(a)  

5.

Hãy chọn từ vựng không liên quan tới các từ còn lại

a)

주부

b)

의사

c)

은행

d)

학생

6.

Hãy chọn từ vựng không liên quan tới các từ còn lại

a)

관광가이드

b)

호주

c)

러시아

d)

영국

7.

Hãy dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Tôi là người Đức. Tôi là nhân viên công ty"

(a)  

8.

Hãy chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi sau:

"이 사람은 한국 사람입니까?"

a)

네, 한국 사람이 아닙니다

b)

아니요, 한국 사람입니다

c)

네, 한국 사람입니다

d)

네, 베트남 사람입니다

9.

3 phụ âm cuối (받침) ㄺ, ㄿ, ㄻ được phát âm theo?

a)

Phụ âm đứng trước

(ㄹ)

b)

Phụ âm đứng sau

(ㄱ,ㅍ,ㅁ)

10.

Cách phát âm từ "밟다"

a)

/밥따/

b)

/발따/

11.

여러분은 베트남 사람입니까?

(a)  

12.

"인도" là tên gọi của đất nước nào?

a)

Indonesia

b)

Nhật bản

c)

Ấn độ

d)

Malaysia

13.

Chọn cách viết đúng cho tên của đất nước Mông Cổ

a)

일본

b)

몽굴

c)

독일

d)

몽골

14.

Hãy viết tên gọi của nước Úc trong tiếng Hàn

(a)  

15.

Chọn những đất nước có chữ 국 trong tên gọi tiếng Hàn?

a)

Anh

b)

Thái Lan

c)

Nhật Bản

d)

Mỹ