wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra full bài 2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng nhenn <3

a)

지우개

b)

지우게

c)

치우게

d)

치우개

2.

Chọn từ vựng nữa nè ^O^

a)

역국

b)

약국

c)

병원

d)

병웡

3.

Chọn các đáp án đúng

a)

휴대전화

b)

휴대폰

c)

전화하다

d)

휴게실

4.

Điền vào ô trống: " 이것...... 지수씨.... 가방입니다 "

a)

는/의

b)

은/는

c)

은/의

d)

는/은

5.

Điền vào ô trống: " 사무실에 ..... 이있습니다 "

a)

의자

b)

은행원

c)

컴퓨터

d)

회사원

6.

Điền vào ô trống " 이것은 칠판 ..... 아닙니다 "

a)

b)

c)

d)

7.

Dịch câu: " 병원에 의자가 있습니다 "

a)

Trong bệnh viện có cái ghế

b)

Trong nhà hàng có cái ghế

c)

Trong bệnh viện có bác sĩ

d)

Trong nhà hàng có bác sĩ

8.

Dịch câu " Ở nhà thuốc có thuốc "

a)

약국에 약사가 있습니다

b)

약국에 의사가 있습니다

c)

약국에 약이있습니다

d)

약국에 국이 있습니다

9.

Dịch câu " Có cái đồng hồ của bạn An ở trong lớp học không? "

a)

사무실에 안씨의 시계가 있습니까

b)

사무실에 안씨의 시계가 없습니까

c)

교실에 안씨의 시계가 없습니까

d)

교실에 안씨의 시계가 있습니까

10.

Dịch câu " 저것은 제책이 아닙니다. 제공책입니다 "

a)

Cái đó không phải là quyển sách của tôi. Là quyển vở của tôi

b)

Cái đó không phải là quyển vở của tôi. Là quyển sách của tôi

c)

Cái kia không phải là quyển sách của tôi. Là quyển vở của tôi

d)

Cái kia không phải là quyển vở của tôi. Là quyển sách của tôi