Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ori-Flyers-Vocabulary List

Total questions: 109

Worksheet time: 2hrs 49mins

Name
Class
Date
1.

con bọ cánh cứng

(a)  

2.

con bướm

(a)  

3.

con lạc đà

(a)  

4.

sinh vật

(a)  

5.

con khủng long

(a)  

6.

con chim đại bàng

(a)  

7.

tuyệt chủng

(a)  

8.

bộ lông thú

(a)  

9.

côn trùng

(a)  

10.

tổ chim

(a)  

11.

con bạch tuộc

(a)  

12.

con thiên nga

(a)  

13.

con rùa cạn

(a)  

14.

hoang dã

(a)  

15.

cánh

(a)  

16.

khuỷu tay, cùi chỏ

(a)  

17.

ngón tay

(a)  

18.

đầu gối

(a)  

19.

ngón chân

(a)  

20.

thắt lưng

(a)  

21.

vòng tay

(a)  

22.

trang phục hoá trang

(a)  

23.

vương miện

(a)  

24.

đồ ngủ

(a)  

25.

túi quần, túi áo

(a)  

26.

nhẫn

(a)  

27.

chấm bi

(a)  

28.

chấm bi (adj)

(a)  

29.

sọc (n)

(a)  

30.

sọc (adj)

(a)  

31.

kính râm

(a)  

32.

giày tập

(a)  

33.

ô dù

(a)  

34.

đồng phục

(a)  

35.

màu vàng ánh kim

(a)  

36.

màu bạc ánh kim

(a)  

37.

xe cứu thương

(a)  

38.

xe đạp

(a)  

39.

xe cứu hoả

(a)  

40.

cuộc hành trình

(a)  

41.

đường cao tốc

(a)  

42.

sự đi nhờ

(a)  

43.

hành khách

(a)  

44.

sân ga xe lửa

(a)  

45.

cuộc đua

(a)  

46.

đường sắt

(a)  

47.

tên lửa

(a)  

48.

tàu vũ trụ

(a)  

49.

giao thông

(a)  

50.

bánh xe

(a)  

51.

sương mù

(a)  

52.

thời tiết sương mù

(a)  

53.

cơn bão

(a)  

54.

chồng

(a)  

55.

vợ

(a)  

56.

đã kết hôn

(a)  

57.

họ

(a)  

58.

bánh quy (cùng nghĩa với cookie)

(a)  

59.

bơ

(a)  

60.

ngũ cốc

(a)  

61.

đôi đũa

(a)  

62.

bột

(a)  

63.

nĩa

(a)  

64.

mật ong

(a)  

65.

mứt

(a)  

66.

cái dao

(a)  

67.

bữa ăn

(a)  

68.

quả ô liu

(a)  

69.

tiêu

(a)  

70.

miếng, mảnh

(a)  

71.

muối

(a)  

72.

bánh xì-nách

(a)  

73.

muỗng

(a)  

74.

quả dâu

(a)  

75.

đường

(a)  

76.

nếm, thử vị, mùi vị

(a)  

77.

ya-ua

(a)  

78.

ngửi, mùi

(a)  

79.

băng để bó vết thương

(a)  

80.

cắt, bị đứt

(a)  

81.

ngã xuống

(a)  

82.

thuốc

(a)  

83.

bàn chải

(a)  

84.

lược

(a)  

85.

nồi cơm điện, nồi điện

(a)  

86.

cái nệm

(a)  

87.

nhật ký

(a)  

88.

cửa vào, lối vào



(a)  

89.

phong bì, bao thư

(a)  

90.

tủ lạnh

(a)  

91.

cổng

(a)  

92.

chìa khoá

(a)  

93.

thư

(a)  

94.

lò nướng

(a)  

95.

màn hình

(a)  

96.

dầu gội đầu

(a)  

97.

cái kệ

(a)  

98.

xà phònh dạng cục

(a)  

99.

con tem

(a)  

100.

bước chân

(a)  

101.

xích đu

(a)  

102.

điện thoại bàn

(a)  

103.

thẻ, thiệp

(a)  

104.

kính, thuỷ tinh

(a)  

105.

kim loại

(a)  

106.

nhựa

(a)  

107.

bạc

(a)  

108.

gỗ

(a)  

109.

sợi len

(a)