Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hangeul - Buổi 1

Total questions: 13

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người sáng tạo ra bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul)?

a)

Vua Jeongjong

b)

Vua Sejong

2.

Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul) được sáng tạo vào năm bao nhiêu?

a)

1446

b)

1445

c)

1444

d)

1443

3.

Chữ '마' đọc là

a)

ma

b)

ba

c)

na

d)

ha

4.

Chữ '나' đọc là

a)

ma

b)

na

c)

ba

d)

sa

5.

Chữ '우' đọc là

a)

a

b)

o

c)

u

d)

i

6.

10 phụ âm thường là

a)

ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅎ

b)

ㄱ, ㄴ, ㅌ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅎ

c)

ㅋ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅍ, ㅅ, ㅇ, ㅎ

d)

ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅆ, ㅇ, ㅎ

7.

Từ '나무' đọc là

a)

na mo

b)

na ma

c)

na mu

d)

na meu

8.

Từ '이야기' đọc là

a)

i-yeo-gi

b)

i-ya-gi

c)

i-ya-go

d)

i-yeo-ga

9.

Từ '요리' đọc là

a)

yu-ri

b)

yo-ri

c)

yo-mi

d)

yu-ni

10.

Những phụ âm nào dưới đây phải đọc lên giọng?

a)

ㄱ

b)

ㅈ

c)

ㅅ

d)

ㅎ

11.

Phụ âm nào dưới đây phải đọc lên giọng?

a)

ㅌ

b)

ㄴ

c)

ㅁ

d)

ㄷ

12.

Phụ âm nào phải đọc xuống giọng?

a)

ㄲ

b)

ㅂ

c)

ㅆ

d)

ㅍ

13.

Phụ âm nào khi đọc phải bật hơi mạnh?

a)

ㅊ

b)

ㅈ

c)

ㅅ

d)

ㅎ