WorksheetsDanh từ - Part 1,2 - Test ETS 2023
Total questions: 41
Worksheet time: 3mins
Engine (n)
động cơ
rèm
két tiền
tay nắm
Curtain (n)
động cơ
rèm
két tiền
tay nắm
Cash register (n)
động cơ
rèm
két tiền
tay nắm
Handrail (n)
động cơ
rèm
két tiền
tay nắm
Stack (n)
chồng lên
tài liệu đọc
lịch trình
máy in
Reading material (n)
chồng lên
tài liệu đọc
lịch trình
máy in
Itinerary (n)
chồng lên
tài liệu đọc
lịch trình
máy in
Printer (n)
chồng lên
tài liệu đọc
lịch trình
máy in
Maximum (n)
tối đa
tối thiểu
bảng chấm công
lịch trình
Minimum (n)
tối đa
tối thiểu
bảng chấm công
lịch trình
Time sheet (n)
tối đa
tối thiểu
bảng chấm công
lịch trình
Routine (n)
tối đa
tối thiểu
bảng chấm công
lịch trình
Front desk (n)
bàn tiếp tân
tem giá
bố cục
hành lang
Price tag (n)
bàn tiếp tân
tem giá
bố cục
hành lang
Layout (n)
bàn tiếp tân
tem giá
bố cục
hành lang
Hall (n)
bàn tiếp tân
tem giá
bố cục
hành lang
Warranty (n)
bảo hành
gạch
tủ đựng tài liệu
bộ phận hỗ trợ
Tile (n)
bảo hành
gạch
tủ đựng tài liệu
bộ phận hỗ trợ
Filing cabinet (n)
bảo hành
gạch
tủ đựng tài liệu
bộ phận hỗ trợ
Help desk (n)
bảo hành
gạch
tủ đựng tài liệu
bộ phận hỗ trợ
Monitor (n)
màn hình
dây
hàng tồn kho
món tráng miệng
Cord (n)
màn hình
dây
hàng tồn kho
món tráng miệng
Inventory (n)
màn hình
dây
hàng tồn kho
món tráng miệng
Dessert (n)
màn hình
dây
hàng tồn kho
món tráng miệng
Product demonstration (n)
giới thiệu sản phẩm
bài thuyết trình
chuyến hàng
khách hàng
Presentation (n)
giới thiệu sản phẩm
bài thuyết trình
chuyến hàng
khách hàng
Shipment (n)
giới thiệu sản phẩm
bài thuyết trình
chuyến hàng
khách hàng
Client (n)
giới thiệu sản phẩm
bài thuyết trình
chuyến hàng
khách hàng
Stage (n)
giai đoạn
người tổ chức sự kiện
ngân sách
nhà sản xuất xe
Event planner (n)
giai đoạn
người tổ chức sự kiện
ngân sách
nhà sản xuất xe
Budget (n)
giai đoạn
người tổ chức sự kiện
ngân sách
nhà sản xuất xe
Carmaker (n)
giai đoạn
người tổ chức sự kiện
ngân sách
nhà sản xuất xe
Promotion (n)
sự thăng chức
thực tập sinh
cơ sở dữ liệu
kiểm toán
Intern (n)
sự thăng chức
thực tập sinh
cơ sở dữ liệu
kiểm toán
Database (n)
sự thăng chức
thực tập sinh
cơ sở dữ liệu
kiểm toán
Audit (n)
sự thăng chức
thực tập sinh
cơ sở dữ liệu
kiểm toán
Senior director (n)
giám đốc cấp cao
thị trường
trung tâm hội nghị
chi phí
Market (n)
giám đốc cấp cao
thị trường
trung tâm hội nghị
chi phí
Convention center (n)
giám đốc cấp cao
thị trường
trung tâm hội nghị
chi phí
Expense (n)
giám đốc cấp cao
thị trường
trung tâm hội nghị
chi phí
Entrance (n)
lối vào
thị trường
trung tâm hội nghị
chi phí
