wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Danh từ - Part 1,2 - Test ETS 2023

Total questions: 41

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Engine (n)

a)

động cơ

b)

rèm

c)

két tiền

d)

tay nắm

2.

Curtain (n)

a)

động cơ

b)

rèm

c)

két tiền

d)

tay nắm

3.

Cash register (n)

a)

động cơ

b)

rèm

c)

két tiền

d)

tay nắm

4.

Handrail (n)

a)

động cơ

b)

rèm

c)

két tiền

d)

tay nắm

5.

Stack (n)

a)

chồng lên

b)

tài liệu đọc

c)

lịch trình

d)

máy in

6.

Reading material (n)

a)

chồng lên

b)

tài liệu đọc

c)

lịch trình

d)

máy in

7.

Itinerary (n)

a)

chồng lên

b)

tài liệu đọc

c)

lịch trình

d)

máy in

8.

Printer (n)

a)

chồng lên

b)

tài liệu đọc

c)

lịch trình

d)

máy in

9.

Maximum (n)

a)

tối đa

b)

tối thiểu

c)

bảng chấm công

d)

lịch trình

10.

Minimum (n)

a)

tối đa

b)

tối thiểu

c)

bảng chấm công

d)

lịch trình

11.

Time sheet (n)

a)

tối đa

b)

tối thiểu

c)

bảng chấm công

d)

lịch trình

12.

Routine (n)

a)

tối đa

b)

tối thiểu

c)

bảng chấm công

d)

lịch trình

13.

Front desk (n)

a)

bàn tiếp tân

b)

tem giá

c)

bố cục

d)

hành lang

14.

Price tag (n)

a)

bàn tiếp tân

b)

tem giá

c)

bố cục

d)

hành lang

15.

Layout (n)

a)

bàn tiếp tân

b)

tem giá

c)

bố cục

d)

hành lang

16.

Hall (n)

a)

bàn tiếp tân

b)

tem giá

c)

bố cục

d)

hành lang

17.

Warranty (n)

a)

bảo hành

b)

gạch

c)

tủ đựng tài liệu

d)

bộ phận hỗ trợ

18.

Tile (n)

a)

bảo hành

b)

gạch

c)

tủ đựng tài liệu

d)

bộ phận hỗ trợ

19.

Filing cabinet (n)

a)

bảo hành

b)

gạch

c)

tủ đựng tài liệu

d)

bộ phận hỗ trợ

20.

Help desk (n)

a)

bảo hành

b)

gạch

c)

tủ đựng tài liệu

d)

bộ phận hỗ trợ

21.

Monitor (n)

a)

màn hình

b)

dây

c)

hàng tồn kho

d)

món tráng miệng

22.

Cord (n)

a)

màn hình

b)

dây

c)

hàng tồn kho

d)

món tráng miệng

23.

Inventory (n)

a)

màn hình

b)

dây

c)

hàng tồn kho

d)

món tráng miệng

24.

Dessert (n)

a)

màn hình

b)

dây

c)

hàng tồn kho

d)

món tráng miệng

25.

Product demonstration (n)

a)

giới thiệu sản phẩm

b)

bài thuyết trình

c)

chuyến hàng

d)

khách hàng

26.

Presentation (n)

a)

giới thiệu sản phẩm

b)

bài thuyết trình

c)

chuyến hàng

d)

khách hàng

27.

Shipment (n)

a)

giới thiệu sản phẩm

b)

bài thuyết trình

c)

chuyến hàng

d)

khách hàng

28.

Client (n)

a)

giới thiệu sản phẩm

b)

bài thuyết trình

c)

chuyến hàng

d)

khách hàng

29.

Stage (n)

a)

giai đoạn

b)

người tổ chức sự kiện

c)

ngân sách

d)

nhà sản xuất xe

30.

Event planner (n)

a)

giai đoạn

b)

người tổ chức sự kiện

c)

ngân sách

d)

nhà sản xuất xe

31.

Budget (n)

a)

giai đoạn

b)

người tổ chức sự kiện

c)

ngân sách

d)

nhà sản xuất xe

32.

Carmaker (n)

a)

giai đoạn

b)

người tổ chức sự kiện

c)

ngân sách

d)

nhà sản xuất xe

33.

Promotion (n)

a)

sự thăng chức

b)

thực tập sinh

c)

cơ sở dữ liệu

d)

kiểm toán

34.

Intern (n)

a)

sự thăng chức

b)

thực tập sinh

c)

cơ sở dữ liệu

d)

kiểm toán

35.

Database (n)

a)

sự thăng chức

b)

thực tập sinh

c)

cơ sở dữ liệu

d)

kiểm toán

36.

Audit (n)

a)

sự thăng chức

b)

thực tập sinh

c)

cơ sở dữ liệu

d)

kiểm toán

37.

Senior director (n)

a)

giám đốc cấp cao

b)

thị trường

c)

trung tâm hội nghị

d)

chi phí

38.

Market (n)

a)

giám đốc cấp cao

b)

thị trường

c)

trung tâm hội nghị

d)

chi phí

39.

Convention center (n)

a)

giám đốc cấp cao

b)

thị trường

c)

trung tâm hội nghị

d)

chi phí

40.

Expense (n)

a)

giám đốc cấp cao

b)

thị trường

c)

trung tâm hội nghị

d)

chi phí

41.

Entrance (n)

a)

lối vào

b)

thị trường

c)

trung tâm hội nghị

d)

chi phí