wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Week 4_WS Teen] Workshop Pronunciation vocab 280 random 100

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
addition
a)
tính cộng
b)
cần thiết
c)
ngoan
d)
sứ mệnh
e)
thuốc
2.
ashamed
a)
mẹ
b)
thủy liệu
c)
xấu hổ
d)
khen ngợi
e)
ngoài khơi
3.
beige
a)
quý giá
b)
dùi cui
c)
thời tiết
d)
màu be
e)
uy tín
4.
capital
a)
hộp; thùng
b)
thủ đô
c)
phụ huynh
d)
lực; áp suất
e)
đại dương
5.
casual
a)
sự uỷ quyền
b)
hững hờ
c)
da
d)
sự thăng chức
e)
thuộc chính quyền
6.
caution
a)
mệt nhọc
b)
huấn luyện viên
c)
ở phía bắc
d)
phía sau
e)
sự thận trọng
7.
division
a)
nhẵn, trơn, mượt
b)
trẻ
c)
sự phân chia
d)
danh tiếng
e)
nước ngoài
8.
erosion
a)
bóng râm
b)
lợi ích
c)
rửa
d)
sự xói mòn; sự ăn mòn
e)
tình trạng tự do; quyền tự do
9.
establish
a)
đinh bấm
b)
củng cố
c)
thở ra
d)
hình thù
e)
mới; tươi
10.
evaluate
a)
suy nghĩ cẩn thận
b)
bảo hiểm
c)
đánh giá
d)
sắc, nhọn, bén
e)
găng tay
11.
medicine
a)
thuốc
b)
sự xứng đáng
c)
mùa đông
d)
con cừu
e)
người chồng
12.
offshore
a)
sự rủi ro
b)
ngoài khơi
c)
hồi hộp, xúc động
d)
sự trừ
e)
tiền bảo hiểm
13.
prestige
a)
người sống sót
b)
ném
c)
nhiệt kế
d)
uy tín
e)
hòn đảo
14.
ocean
a)
cười
b)
tính cộng
c)
nhà hát
d)
khúc nhạc giao hưởng
e)
đại dương
15.
official
a)
xấu hổ
b)
thuộc chính quyền
c)
cổ họng, hầu
d)
sự truyền hình
e)
sứ mệnh
16.
fatigue
a)
ngai vàng
b)
màu be
c)
mệt nhọc
d)
cái nào
e)
khen ngợi
17.
foreign
a)
cần thiết
b)
thủ đô
c)
nước ngoài
d)
tăm xỉa răng
e)
quý giá
18.
freedom
a)
lực; áp suất
b)
hững hờ
c)
thủy liệu
d)
thuộc điền kinh
e)
tình trạng tự do; quyền tự do
19.
fresh
a)
sự thận trọng
b)
mới; tươi
c)
dùi cui
d)
thuốc sát trùng miệng
e)
sự thăng chức
20.
glove
a)
bồn tắm
b)
sự phân chia
c)
hộp; thùng
d)
găng tay
e)
phía sau
21.
husband
a)
người chồng
b)
sự xói mòn; sự ăn mòn
c)
sự uỷ quyền
d)
hướng bắc
e)
danh tiếng
22.
insurance
a)
củng cố
b)
tiền bảo hiểm
c)
huấn luyện viên
d)
dưới
e)
bóng râm
23.
island
a)
trẻ
b)
đánh giá
c)
hòn đảo
d)
nhà ở; căn nhà
e)
hình thù
24.
laugh
a)
mũi
b)
thuốc
c)
lợi ích
d)
cười
e)
sắc, nhọn, bén
25.
mission
a)
con cừu
b)
ngoài khơi
c)
đinh bấm
d)
quần áo
e)
sứ mệnh
26.
praise
a)
bảo hiểm
b)
uy tín
c)
khen ngợi
d)
ngoan
e)
sự trừ
27.
precious
a)
mẹ
b)
đại dương
c)
sự xứng đáng
d)
quý giá
e)
người sống sót
28.
pressure
a)
thuộc chính quyền
b)
lực; áp suất
c)
sự rủi ro
d)
thời tiết
e)
khúc nhạc giao hưởng
29.
promotion
a)
sự truyền hình
b)
mệt nhọc
c)
ném
d)
phụ huynh
e)
sự thăng chức
30.
rear
a)
nước ngoài
b)
phía sau
c)
tính cộng
d)
da
e)
cái nào
31.
reputation
a)
xấu hổ
b)
tình trạng tự do; quyền tự do
c)
danh tiếng
d)
ở phía bắc
e)
tăm xỉa răng
32.
shadow
a)
nhẵn, trơn, mượt
b)
mới; tươi
c)
màu be
d)
bóng râm
e)
thuộc điền kinh
33.
shape
a)
thuốc sát trùng miệng
b)
găng tay
c)
thủ đô
d)
rửa
e)
hình thù
34.
sharp
a)
hững hờ
b)
người chồng
c)
sắc, nhọn, bén
d)
thở ra
e)
bồn tắm
35.
sheep
a)
con cừu
b)
tiền bảo hiểm
c)
sự thận trọng
d)
suy nghĩ cẩn thận
e)
hướng bắc
36.
subtraction
a)
hòn đảo
b)
sự trừ
c)
sự phân chia
d)
mùa đông
e)
dưới
37.
survivor
a)
hồi hộp, xúc động
b)
cười
c)
sự xói mòn; sự ăn mòn
d)
người sống sót
e)
nhà ở; căn nhà
38.
symphony
a)
mũi
b)
sứ mệnh
c)
củng cố
d)
nhiệt kế
e)
khúc nhạc giao hưởng
39.
television
a)
khen ngợi
b)
sự truyền hình
c)
đánh giá
d)
nhà hát
e)
quần áo
40.
anything
a)
thuốc
b)
quý giá
c)
cái nào
d)
cổ họng, hầu
e)
ngoan
41.
toothpick
a)
ngoài khơi
b)
lực; áp suất
c)
tăm xỉa răng
d)
ngai vàng
e)
mẹ
42.
athletic
a)
cần thiết
b)
sự thăng chức
c)
uy tín
d)
thuộc điền kinh
e)
thời tiết
43.
mouthwash
a)
phía sau
b)
thuốc sát trùng miệng
c)
đại dương
d)
thủy liệu
e)
phụ huynh
44.
bath
a)
dùi cui
b)
danh tiếng
c)
thuộc chính quyền
d)
bồn tắm
e)
da
45.
north
a)
hướng bắc
b)
bóng râm
c)
mệt nhọc
d)
hộp; thùng
e)
ở phía bắc
46.
beneath
a)
hình thù
b)
dưới
c)
nước ngoài
d)
sự uỷ quyền
e)
nhẵn, trơn, mượt
47.
house
a)
tình trạng tự do; quyền tự do
b)
sắc, nhọn, bén
c)
nhà ở; căn nhà
d)
huấn luyện viên
e)
rửa
48.
nose
a)
trẻ
b)
con cừu
c)
mới; tươi
d)
mũi
e)
thở ra
49.
clothing
a)
suy nghĩ cẩn thận
b)
sự trừ
c)
găng tay
d)
lợi ích
e)
quần áo
50.
good
a)
người chồng
b)
người sống sót
c)
ngoan
d)
đinh bấm
e)
mùa đông
51.
mother
a)
mẹ
b)
khúc nhạc giao hưởng
c)
tiền bảo hiểm
d)
bảo hiểm
e)
hồi hộp, xúc động
52.
weather
a)
hòn đảo
b)
sự truyền hình
c)
thời tiết
d)
sự xứng đáng
e)
nhiệt kế
53.
parents
a)
sự rủi ro
b)
cái nào
c)
cười
d)
phụ huynh
e)
nhà hát
54.
leather
a)
tăm xỉa răng
b)
da
c)
sứ mệnh
d)
ném
e)
cổ họng, hầu
55.
northern
a)
thuộc điền kinh
b)
ở phía bắc
c)
khen ngợi
d)
tính cộng
e)
ngai vàng
56.
smooth
a)
cần thiết
b)
thuốc sát trùng miệng
c)
quý giá
d)
xấu hổ
e)
nhẵn, trơn, mượt
57.
bathe
a)
lực; áp suất
b)
bồn tắm
c)
rửa
d)
màu be
e)
thủy liệu
58.
breathe
a)
thủ đô
b)
hướng bắc
c)
sự thăng chức
d)
thở ra
e)
dùi cui
59.
thoughtful
a)
dưới
b)
suy nghĩ cẩn thận
c)
phía sau
d)
hững hờ
e)
hộp; thùng
60.
winter
a)
danh tiếng
b)
nhà ở; căn nhà
c)
mùa đông
d)
sự thận trọng
e)
sự uỷ quyền
61.
thrill
a)
hồi hộp, xúc động
b)
mũi
c)
bóng râm
d)
sự phân chia
e)
huấn luyện viên
62.
thermometer
a)
quần áo
b)
nhiệt kế
c)
hình thù
d)
sự xói mòn; sự ăn mòn
e)
trẻ
63.
theatre
a)
củng cố
b)
ngoan
c)
sắc, nhọn, bén
d)
nhà hát
e)
lợi ích
64.
throat
a)
đinh bấm
b)
mẹ
c)
con cừu
d)
đánh giá
e)
cổ họng, hầu
65.
throne
a)
thời tiết
b)
ngai vàng
c)
sự trừ
d)
thuốc
e)
bảo hiểm
66.
necessary
a)
người sống sót
b)
phụ huynh
c)
cần thiết
d)
ngoài khơi
e)
sự xứng đáng
67.
hydrotherapy
a)
khúc nhạc giao hưởng
b)
da
c)
thủy liệu
d)
uy tín
e)
sự rủi ro
68.
club
a)
ném
b)
ở phía bắc
c)
sự truyền hình
d)
đại dương
e)
dùi cui
69.
box
a)
nhẵn, trơn, mượt
b)
hộp; thùng
c)
cái nào
d)
thuộc chính quyền
e)
tính cộng
70.
authorization
a)
mệt nhọc
b)
rửa
c)
tăm xỉa răng
d)
sự uỷ quyền
e)
xấu hổ
71.
trainer
a)
huấn luyện viên
b)
thở ra
c)
thuộc điền kinh
d)
nước ngoài
e)
màu be
72.
youthful
a)
suy nghĩ cẩn thận
b)
trẻ
c)
thuốc sát trùng miệng
d)
tình trạng tự do; quyền tự do
e)
thủ đô
73.
benefit
a)
bồn tắm
b)
mùa đông
c)
lợi ích
d)
mới; tươi
e)
hững hờ
74.
thumbtack
a)
găng tay
b)
hồi hộp, xúc động
c)
hướng bắc
d)
đinh bấm
e)
sự thận trọng
75.
insure
a)
sự phân chia
b)
nhiệt kế
c)
dưới
d)
người chồng
e)
bảo hiểm
76.
worthiness
a)
nhà ở; căn nhà
b)
nhà hát
c)
sự xứng đáng
d)
tiền bảo hiểm
e)
sự xói mòn; sự ăn mòn
77.
risk
a)
hòn đảo
b)
cổ họng, hầu
c)
mũi
d)
sự rủi ro
e)
củng cố
78.
throw
a)
ngai vàng
b)
ném
c)
quần áo
d)
cười
e)
đánh giá
79.
waitress
a)
chúng nó, họ
b)
vận động viên điền kinh
c)
ngai vàng
d)
sợi chỉ
e)
bồi bàn nữ
80.
nutrition
a)
đủ tiêu chuẩn
b)
sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡng
c)
cần thiết
d)
kim khâu
e)
(dùng sau giới từ) đó, ở đó
81.
break
a)
hy vọng; ước mong
b)
đập vỡ
c)
thủy liệu
d)
thông báo
e)
dùng chỉ người, vật ở gần
82.
australia
a)
dùi cui
b)
trường đại học
c)
Úc
d)
suy nghĩ cẩn thận
e)
ấy, đó, kia
83.
introduce
a)
dùng chỉ người, vật ở gần
b)
giải thưởng
c)
hộp; thùng
d)
mùa đông
e)
giới thiệu
84.
betray
a)
khóa học
b)
phản bội
c)
sự uỷ quyền
d)
quà tặng
e)
sách
85.
oppression
a)
nổi tiếng/ nổi danh vì cái gì
b)
lúc bình minh
c)
huấn luyện viên
d)
sự đàn áp
e)
nhà ở; căn nhà
86.
perfect
a)
hoàn hảo
b)
ép, vắt, nén
c)
trẻ
d)
tác giả
e)
mũi
87.
roller coaster
a)
dễ dàng
b)
tàu lượn siêu tốc
c)
lợi ích
d)
Hy Lạp
e)
quần áo
88.
traveling
a)
đinh bấm
b)
cuộn
c)
đi du lịch
d)
chớp
e)
mẹ
89.
construct
a)
ngón tay cái
b)
trừ
c)
bảo hiểm
d)
xây dựng
e)
thời tiết
90.
friend
a)
phụ huynh
b)
bồi bàn nữ
c)
sự xứng đáng
d)
tăm xỉa răng
e)
bạn; người bạn
91.
norway
a)
sự rủi ro
b)
sự dinh dưỡng; khoa dinh dưỡng
c)
Na Uy
d)
thị trấn, thị xã
e)
da
92.
creative
a)
điều rắc rối
b)
đập vỡ
c)
ném
d)
thuộc sự sáng tạo
e)
cái khác; người khác
93.
born
a)
Úc
b)
sinh; đẻ
c)
khoảng cách
d)
hồi hộp, xúc động
e)
ở phía bắc
94.
building
a)
nhẵn, trơn, mượt
b)
giới thiệu
c)
vận động viên điền kinh
d)
nhiệt kế
e)
việc xây dựng
95.
profession
a)
phản bội
b)
nghề nghiệp
c)
đủ tiêu chuẩn
d)
nhà hát
e)
rửa
96.
brilliant
a)
rực rỡ
b)
sự đàn áp
c)
hy vọng; ước mong
d)
cổ họng, hầu
e)
thở ra
97.
engineer
a)
hoàn hảo
b)
kỹ sư
c)
trường đại học
d)
ngai vàng
e)
số 30
98.
paint
a)
giải thưởng
b)
tàu lượn siêu tốc
c)
sơn
d)
cần thiết
e)
sợi chỉ
99.
project
a)
thủy liệu
b)
đi du lịch
c)
khóa học
d)
dự án
e)
kim khâu
100.
really
a)
thông báo
b)
xây dựng
c)
lúc bình minh
d)
dùi cui
e)
thực tế